ICNUPCOM

CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO

23.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ICN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,70%
1 tháng
-1,65%
3 tháng
-5,12%
1 năm
-28,59%
2 năm
-14,55%
3 năm
+1,57%
5 năm
+90,74%
Tất cả
+1.827,42%
Trần
27.400
Sàn
20.400
TC
23.900
Mở
23.700
Cao
23.900
Thấp
23.700
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20023.000
23.900200
10022.800
24.000300
10022.700
24.100200
Dư mua 2.100Dư bán 2.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,7−5,5−10,1−5,0−1,0−2,1−7,0−3,8−0,4−4,11,7−29,5
20252,811,8−0,7−13,8−0,96,7−1,1−3,1−0,7−6,05,1−4,8−7,1
2024−3,50,0−0,2−2,21,81,72,62,35,71,320,717,154,8
20231,20,13,71,75,016,6−7,11,7−6,2−7,7−0,70,77,1
20221,22,68,9−4,48,65,3−10,464,72,6−9,9−13,61,147,1
20210,710,10,0−0,2−2,01,4−1,71,83,512,324,6−5,650,2
20207,2−24,83,717,8−5,27,911,9−5,3−10,90,00,021,015,1
201910,560,7−27,422,46,51,824,9−2,529,10,0−31,32,489,1
2018−5,8−3,465,938,318,0−26,513,8−25,43,1−2,70,07,565,3
2017−1,61,6−2,03,2−3,96,91,92,21,5−5,41,93,49,5
TB1,65,34,25,82,72,02,83,32,7−2,20,74,736,8
% năm tăng70%60%40%50%50%80%50%50%60%20%44%78%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ICN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…