PSEHNX

CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ · Bán buôn

9.3000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PSE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,06%
1 tháng
-5,10%
3 tháng
-2,41%
1 năm
-3,33%
2 năm
+15,53%
3 năm
+10,85%
5 năm
-32,46%
Tất cả
+70,96%
Trần
10.300
Sàn
8.500
TC
9.400
Mở
9.200
Cao
9.300
Thấp
9.200
KL
1.200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5009.000
9.5001.900
1.0008.600
9.600900
9.700900
Dư mua 1.500Dư bán 25.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/090 tỷ−5 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,91,9−0,91,80,0−1,8−2,82,80,9−5,0−1,1−3,3
20253,02,92,8−0,96,61,72,60,9−1,7−3,63,8−2,715,9
20240,03,9−4,70,01,06,70,0−0,9−2,0−2,01,01,13,6
2023−0,9−9,0−3,03,14,08,4−0,99,7−4,0−5,63,9−1,82,2
2022−6,438,0−12,3−12,2−4,35,10,411,7−4,8−12,9−22,2−3,3−30,1
20215,3−1,35,124,3−8,818,1−5,536,24,948,0−12,40,0155,9
20208,0−1,41,40,04,40,00,00,01,347,7−25,32,829,6
20197,118,310,1−3,2−31,2−1,60,0−2,30,07,36,5−1,70,3
20180,00,08,9−8,212,1−6,67,0−8,99,8−6,6−16,81,5−11,5
20175,02,96,7−8,023,8−9,74,4−5,1−17,011,80,0−12,6−4,7
TB2,25,61,4−0,30,82,00,54,4−1,37,9−6,8−1,917,9
% năm tăng60%60%60%30%60%50%40%50%40%40%44%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PSE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…