Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN46doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
BMJUPCOMCTCP Khoáng sản Miền Đông AHP109-63,3%-47,5%31-5,3%+106%762991.14410,203/11
BHIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội549-21,8%-11,8%10-33,9%-50967628,403/11
BBTUPCOMCTCP Bông Bạch Tuyết86+9,2%-9-26,8%-264821.44412,203/11
AVGUPCOMCTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt149-19,1%+58,6%2-60,5%-8,5%1110296710,303/11
AMPUPCOMCTCP Armephaco447-22,5%+64,1%1-75,2%+44,6%67360123,303/11
AGMUPCOMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang4-11,0%+47,5%6--(53)306(4.001)-03/11
ACVUPCOMTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP6.066-4,0%-6,3%2.206-16,9%-20,3%7.4356162.94713,403/11
VNZUPCOMCTCP Tập đoàn VNG3.361+8,9%+16,1%421-11,8%+5,6k%1.08014.16029.60119,902/11
VNEUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam42+11,0%-55,6%(16)--(86)(174)1.2591,502/11
VLCUPCOMTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP843-3,1%+10,9%(7)-143%-29(31)13977,902/11
VGIUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel13.415-1,4%+15,4%2.797-21,2%-22,8%8.1459193.77519,602/11
VGGUPCOMTổng Công ty cổ phần May Việt Tiến2.889-2,8%+6,1%134-0,1%+12,9%3593.04610.6903,602/11
VCPUPCOMCTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP826+5,1%+31,3%245+38,1%+95,7%5632.9298.3643,802/11
TVNUPCOMTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP14.362+14,8%+49,4%1.145+165%+679%1.7411.6892.6333,502/11
TV1UPCOMCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1168+25,4%+12,6%67+162%+150%1252.5067.0622,902/11
TTNUPCOMCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam179-11,3%+23,2%19+15,5%-15,1%525161.7976,302/11
TNAUPCOMCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam36-23,8%-27,6%(10)-107%-120(193)2.0171,802/11
TLPUPCOMTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP8.517+0,7%+63,0%43-2,4%+193%1401839327,502/11
TGGUPCOMCTCP The Golden Group80-4,9%-18,0%(2)-4,1k%-(3)(60)(214)-02/11
TEDUPCOMTổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP723+84,9%+186%79+277%+629%1536.33715.1315,602/11
TCDUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI419+119%-(32)-134%-55(96)--02/11
TARUPCOMCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An35-62,7%-96,3%(6)--323%(30)(74)(239)-02/11
SGSUPCOMCTCP Vận tải biển Sài Gòn26+3,3%-20,2%0-35,0%-91,1%1282063502/11
SGIUPCOMCTCP Đầu tư SGI Holdings802+16,9%+38,9%(55)--(132)(729)(1.951)-02/11
SD2UPCOMCTCP Sông Đà 233+1,8%+197%29+688%+30k%372.0112.9211,602/11
SBBUPCOMCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây791-9,2%+6,2%54-49,3%-18,9%2546143.7474,302/11
PRTUPCOMTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP714+17,5%+94,6%(6)-116%-109%57(20)33027,602/11
PPHUPCOMTổng Công ty cổ phần Phong Phú747+4,5%+18,9%83-45,7%-10,5%3681.0646.7413,902/11
PHPUPCOMCTCP Cảng Hải Phòng930-2,0%+32,8%406-4,2%+55,8%1.1411.2434.18510,202/11
PASUPCOMCTCP Quốc tế Phương Anh483+11,8%+34,7%2--1555403,302/11
OILUPCOMTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP90.407-1,4%+176%716-+472%1.1006921.16311,002/11
NEDUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc27+39,6%-11,8%7--50,9%81824999,802/11
NDTUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định308-3,4%+18,8%16+10,4%+751%341.0093.1061,602/11
MCGUPCOMCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG12+15,7%+27,4%(1)--221%(3)(10)(164)-02/11
M10UPCOMTổng Công ty May 10 - CTCP1.584+38,8%+20,9%44+14,8%-8,8%1261.3915.7003,402/11
LLMUPCOMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP341-71,2%-49,0%99-79,3%+1,0%6951.24412.6662,102/11
KTCUPCOMCTCP Thương mại Kiên Giang1.866-17,4%+29,5%11-2,1%+7,8%502901.44511,302/11
ITAUPCOMCTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo89-47,2%+3,1%(1)-101%-103%77(1)12318,802/11
ILSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế159+271%+35,4%15+102%+529%414131.45915,802/11
HSMUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội378+18,6%+20,0%28+381%+894%411.3682.1562,802/11
HPWUPCOMCTCP Cấp nước Hải Phòng379+3,4%+2,4%68+119%+21,4%1299112.3439,602/11
HD6UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội22-82,2%-4,9%0-97,6%-35,7%4633022,402/11
HANUPCOMTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP494-57,0%-18,4%4-67,6%+7,1%223141817,702/11
HAFUPCOMCTCP Thực phẩm Hà Nội12+3,8%-0--(4)(8)(301)-02/11
GPCUPCOMCTCP Tập đoàn Green+47+26,0%-2,4%2+403%-4402089,602/11
G36UPCOMTổng Công ty 36 - CTCP300+6,4%-21,5%21+593%+15,6%4020023634,702/11
DVGUPCOMCTCP Đại Việt Group DVG3-85,9%-96,9%(1)--(1)(40)(85)-02/11
DSDUPCOMCTCP DHC Suối Đôi82+3,4%+3,7%25-12,7%-18,6%3742815111802/11
DNNUPCOMCTCP Cấp nước Đà Nẵng240+7,7%+10,5%87+14,2%+14,5%2211.4944.85913,802/11
DGTUPCOMCTCP Công trình Giao thông Đồng Nai126-36,0%-19,1%(9)-202%-826%(1)(110)1132302/11
BMJUPCOM31+106%
Doanh thu Q3
109
±kỳ trước -63,3%±cùng kỳ -47,5%
LNST ±kỳ trước
-5,3%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
299 · 1.144
P/E
10,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHIUPCOM10-
Doanh thu Q3
549
±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ -11,8%
LNST ±kỳ trước
-33,9%
LNST luỹ kế năm
50
EPS Q3 · 4 quý
96 · 762
P/E
8,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBTUPCOM9-
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-26,8%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
482 · 1.444
P/E
12,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVGUPCOM2-8,5%
Doanh thu Q3
149
±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +58,6%
LNST ±kỳ trước
-60,5%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
102 · 967
P/E
10,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMPUPCOM1+44,6%
Doanh thu Q3
447
±kỳ trước -22,5%±cùng kỳ +64,1%
LNST ±kỳ trước
-75,2%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
73 · 601
P/E
23,3
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGMUPCOM6-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ +47,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(53)
EPS Q3 · 4 quý
306 · (4.001)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACVUPCOM2.206-20,3%
Doanh thu Q3
6.066
±kỳ trước -4,0%±cùng kỳ -6,3%
LNST ±kỳ trước
-16,9%
LNST luỹ kế năm
7.435
EPS Q3 · 4 quý
616 · 2.947
P/E
13,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNZUPCOM421+5,6k%
Doanh thu Q3
3.361
±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +16,1%
LNST ±kỳ trước
-11,8%
LNST luỹ kế năm
1.080
EPS Q3 · 4 quý
14.160 · 29.601
P/E
19,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNEUPCOM(16)-
Doanh thu Q3
42
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ -55,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(86)
EPS Q3 · 4 quý
(174) · 1.259
P/E
1,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLCUPCOM(7)-
Doanh thu Q3
843
±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +10,9%
LNST ±kỳ trước
-143%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
(31) · 139
P/E
77,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGIUPCOM2.797-22,8%
Doanh thu Q3
13.415
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +15,4%
LNST ±kỳ trước
-21,2%
LNST luỹ kế năm
8.145
EPS Q3 · 4 quý
919 · 3.775
P/E
19,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGGUPCOM134+12,9%
Doanh thu Q3
2.889
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-0,1%
LNST luỹ kế năm
359
EPS Q3 · 4 quý
3.046 · 10.690
P/E
3,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCPUPCOM245+95,7%
Doanh thu Q3
826
±kỳ trước +5,1%±cùng kỳ +31,3%
LNST ±kỳ trước
+38,1%
LNST luỹ kế năm
563
EPS Q3 · 4 quý
2.929 · 8.364
P/E
3,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVNUPCOM1.145+679%
Doanh thu Q3
14.362
±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +49,4%
LNST ±kỳ trước
+165%
LNST luỹ kế năm
1.741
EPS Q3 · 4 quý
1.689 · 2.633
P/E
3,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV1UPCOM67+150%
Doanh thu Q3
168
±kỳ trước +25,4%±cùng kỳ +12,6%
LNST ±kỳ trước
+162%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
2.506 · 7.062
P/E
2,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTNUPCOM19-15,1%
Doanh thu Q3
179
±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +23,2%
LNST ±kỳ trước
+15,5%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
516 · 1.797
P/E
6,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNAUPCOM(10)-
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ -27,6%
LNST ±kỳ trước
-107%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
(193) · 2.017
P/E
1,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLPUPCOM43+193%
Doanh thu Q3
8.517
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +63,0%
LNST ±kỳ trước
-2,4%
LNST luỹ kế năm
140
EPS Q3 · 4 quý
183 · 932
P/E
7,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGGUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -18,0%
LNST ±kỳ trước
-4,1k%
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(60) · (214)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TEDUPCOM79+629%
Doanh thu Q3
723
±kỳ trước +84,9%±cùng kỳ +186%
LNST ±kỳ trước
+277%
LNST luỹ kế năm
153
EPS Q3 · 4 quý
6.337 · 15.131
P/E
5,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCDUPCOM(32)-
Doanh thu Q3
419
±kỳ trước +119%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-134%
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
(96) · -
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TARUPCOM(6)-323%
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước -62,7%±cùng kỳ -96,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(30)
EPS Q3 · 4 quý
(74) · (239)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGSUPCOM0-91,1%
Doanh thu Q3
26
±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ -20,2%
LNST ±kỳ trước
-35,0%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
28 · 20
P/E
635
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGIUPCOM(55)-
Doanh thu Q3
802
±kỳ trước +16,9%±cùng kỳ +38,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(132)
EPS Q3 · 4 quý
(729) · (1.951)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD2UPCOM29+30k%
Doanh thu Q3
33
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +197%
LNST ±kỳ trước
+688%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
2.011 · 2.921
P/E
1,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBBUPCOM54-18,9%
Doanh thu Q3
791
±kỳ trước -9,2%±cùng kỳ +6,2%
LNST ±kỳ trước
-49,3%
LNST luỹ kế năm
254
EPS Q3 · 4 quý
614 · 3.747
P/E
4,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRTUPCOM(6)-109%
Doanh thu Q3
714
±kỳ trước +17,5%±cùng kỳ +94,6%
LNST ±kỳ trước
-116%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
(20) · 330
P/E
27,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPHUPCOM83-10,5%
Doanh thu Q3
747
±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +18,9%
LNST ±kỳ trước
-45,7%
LNST luỹ kế năm
368
EPS Q3 · 4 quý
1.064 · 6.741
P/E
3,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHPUPCOM406+55,8%
Doanh thu Q3
930
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
-4,2%
LNST luỹ kế năm
1.141
EPS Q3 · 4 quý
1.243 · 4.185
P/E
10,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PASUPCOM2-
Doanh thu Q3
483
±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +34,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
55 · 540
P/E
3,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OILUPCOM716+472%
Doanh thu Q3
90.407
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +176%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1.100
EPS Q3 · 4 quý
692 · 1.163
P/E
11,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NEDUPCOM7-50,9%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ -11,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
182 · 499
P/E
9,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDTUPCOM16+751%
Doanh thu Q3
308
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +18,8%
LNST ±kỳ trước
+10,4%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
1.009 · 3.106
P/E
1,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCGUPCOM(1)-221%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước +15,7%±cùng kỳ +27,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(10) · (164)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
M10UPCOM44-8,8%
Doanh thu Q3
1.584
±kỳ trước +38,8%±cùng kỳ +20,9%
LNST ±kỳ trước
+14,8%
LNST luỹ kế năm
126
EPS Q3 · 4 quý
1.391 · 5.700
P/E
3,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LLMUPCOM99+1,0%
Doanh thu Q3
341
±kỳ trước -71,2%±cùng kỳ -49,0%
LNST ±kỳ trước
-79,3%
LNST luỹ kế năm
695
EPS Q3 · 4 quý
1.244 · 12.666
P/E
2,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTCUPCOM11+7,8%
Doanh thu Q3
1.866
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +29,5%
LNST ±kỳ trước
-2,1%
LNST luỹ kế năm
50
EPS Q3 · 4 quý
290 · 1.445
P/E
11,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITAUPCOM(1)-103%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước -47,2%±cùng kỳ +3,1%
LNST ±kỳ trước
-101%
LNST luỹ kế năm
77
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 123
P/E
18,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILSUPCOM15+529%
Doanh thu Q3
159
±kỳ trước +271%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
+102%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
413 · 1.459
P/E
15,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSMUPCOM28+894%
Doanh thu Q3
378
±kỳ trước +18,6%±cùng kỳ +20,0%
LNST ±kỳ trước
+381%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
1.368 · 2.156
P/E
2,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPWUPCOM68+21,4%
Doanh thu Q3
379
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
+119%
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
911 · 2.343
P/E
9,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HD6UPCOM0-35,7%
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước -82,2%±cùng kỳ -4,9%
LNST ±kỳ trước
-97,6%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
6 · 330
P/E
22,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HANUPCOM4+7,1%
Doanh thu Q3
494
±kỳ trước -57,0%±cùng kỳ -18,4%
LNST ±kỳ trước
-67,6%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
31 · 418
P/E
17,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAFUPCOM0-
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(8) · (301)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GPCUPCOM2-
Doanh thu Q3
47
±kỳ trước +26,0%±cùng kỳ -2,4%
LNST ±kỳ trước
+403%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
40 · 208
P/E
9,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
G36UPCOM21+15,6%
Doanh thu Q3
300
±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ -21,5%
LNST ±kỳ trước
+593%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
200 · 236
P/E
34,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVGUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước -85,9%±cùng kỳ -96,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(40) · (85)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSDUPCOM25-18,6%
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +3,7%
LNST ±kỳ trước
-12,7%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
428 · 151
P/E
118
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNNUPCOM87+14,5%
Doanh thu Q3
240
±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ +10,5%
LNST ±kỳ trước
+14,2%
LNST luỹ kế năm
221
EPS Q3 · 4 quý
1.494 · 4.859
P/E
13,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGTUPCOM(9)-826%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -19,1%
LNST ±kỳ trước
-202%
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(110) · 11
P/E
323
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…