Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| BMJUPCOMCTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | 109 | -63,3% | -47,5% | 31 | -5,3% | +106% | 76 | 299 | 1.144 | 10,2 | 03/11 |
| BHIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 549 | -21,8% | -11,8% | 10 | -33,9% | - | 50 | 96 | 762 | 8,4 | 03/11 |
| BBTUPCOMCTCP Bông Bạch Tuyết | 86 | +9,2% | - | 9 | -26,8% | - | 26 | 482 | 1.444 | 12,2 | 03/11 |
| AVGUPCOMCTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | 149 | -19,1% | +58,6% | 2 | -60,5% | -8,5% | 11 | 102 | 967 | 10,3 | 03/11 |
| AMPUPCOMCTCP Armephaco | 447 | -22,5% | +64,1% | 1 | -75,2% | +44,6% | 6 | 73 | 601 | 23,3 | 03/11 |
| AGMUPCOMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang | 4 | -11,0% | +47,5% | 6 | - | - | (53) | 306 | (4.001) | - | 03/11 |
| ACVUPCOMTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 6.066 | -4,0% | -6,3% | 2.206 | -16,9% | -20,3% | 7.435 | 616 | 2.947 | 13,4 | 03/11 |
| VNZUPCOMCTCP Tập đoàn VNG | 3.361 | +8,9% | +16,1% | 421 | -11,8% | +5,6k% | 1.080 | 14.160 | 29.601 | 19,9 | 02/11 |
| VNEUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | 42 | +11,0% | -55,6% | (16) | - | - | (86) | (174) | 1.259 | 1,5 | 02/11 |
| VLCUPCOMTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | 843 | -3,1% | +10,9% | (7) | -143% | - | 29 | (31) | 139 | 77,9 | 02/11 |
| VGIUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 13.415 | -1,4% | +15,4% | 2.797 | -21,2% | -22,8% | 8.145 | 919 | 3.775 | 19,6 | 02/11 |
| VGGUPCOMTổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | 2.889 | -2,8% | +6,1% | 134 | -0,1% | +12,9% | 359 | 3.046 | 10.690 | 3,6 | 02/11 |
| VCPUPCOMCTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | 826 | +5,1% | +31,3% | 245 | +38,1% | +95,7% | 563 | 2.929 | 8.364 | 3,8 | 02/11 |
| TVNUPCOMTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | 14.362 | +14,8% | +49,4% | 1.145 | +165% | +679% | 1.741 | 1.689 | 2.633 | 3,5 | 02/11 |
| TV1UPCOMCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | 168 | +25,4% | +12,6% | 67 | +162% | +150% | 125 | 2.506 | 7.062 | 2,9 | 02/11 |
| TTNUPCOMCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | 179 | -11,3% | +23,2% | 19 | +15,5% | -15,1% | 52 | 516 | 1.797 | 6,3 | 02/11 |
| TNAUPCOMCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | 36 | -23,8% | -27,6% | (10) | -107% | - | 120 | (193) | 2.017 | 1,8 | 02/11 |
| TLPUPCOMTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | 8.517 | +0,7% | +63,0% | 43 | -2,4% | +193% | 140 | 183 | 932 | 7,5 | 02/11 |
| TGGUPCOMCTCP The Golden Group | 80 | -4,9% | -18,0% | (2) | -4,1k% | - | (3) | (60) | (214) | - | 02/11 |
| TEDUPCOMTổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP | 723 | +84,9% | +186% | 79 | +277% | +629% | 153 | 6.337 | 15.131 | 5,6 | 02/11 |
| TCDUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | 419 | +119% | - | (32) | -134% | - | 55 | (96) | - | - | 02/11 |
| TARUPCOMCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | 35 | -62,7% | -96,3% | (6) | - | -323% | (30) | (74) | (239) | - | 02/11 |
| SGSUPCOMCTCP Vận tải biển Sài Gòn | 26 | +3,3% | -20,2% | 0 | -35,0% | -91,1% | 1 | 28 | 20 | 635 | 02/11 |
| SGIUPCOMCTCP Đầu tư SGI Holdings | 802 | +16,9% | +38,9% | (55) | - | - | (132) | (729) | (1.951) | - | 02/11 |
| SD2UPCOMCTCP Sông Đà 2 | 33 | +1,8% | +197% | 29 | +688% | +30k% | 37 | 2.011 | 2.921 | 1,6 | 02/11 |
| SBBUPCOMCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | 791 | -9,2% | +6,2% | 54 | -49,3% | -18,9% | 254 | 614 | 3.747 | 4,3 | 02/11 |
| PRTUPCOMTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | 714 | +17,5% | +94,6% | (6) | -116% | -109% | 57 | (20) | 330 | 27,6 | 02/11 |
| PPHUPCOMTổng Công ty cổ phần Phong Phú | 747 | +4,5% | +18,9% | 83 | -45,7% | -10,5% | 368 | 1.064 | 6.741 | 3,9 | 02/11 |
| PHPUPCOMCTCP Cảng Hải Phòng | 930 | -2,0% | +32,8% | 406 | -4,2% | +55,8% | 1.141 | 1.243 | 4.185 | 10,2 | 02/11 |
| PASUPCOMCTCP Quốc tế Phương Anh | 483 | +11,8% | +34,7% | 2 | - | - | 1 | 55 | 540 | 3,3 | 02/11 |
| OILUPCOMTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 90.407 | -1,4% | +176% | 716 | - | +472% | 1.100 | 692 | 1.163 | 11,0 | 02/11 |
| NEDUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 27 | +39,6% | -11,8% | 7 | - | -50,9% | 8 | 182 | 499 | 9,8 | 02/11 |
| NDTUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 308 | -3,4% | +18,8% | 16 | +10,4% | +751% | 34 | 1.009 | 3.106 | 1,6 | 02/11 |
| MCGUPCOMCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 12 | +15,7% | +27,4% | (1) | - | -221% | (3) | (10) | (164) | - | 02/11 |
| M10UPCOMTổng Công ty May 10 - CTCP | 1.584 | +38,8% | +20,9% | 44 | +14,8% | -8,8% | 126 | 1.391 | 5.700 | 3,4 | 02/11 |
| LLMUPCOMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 341 | -71,2% | -49,0% | 99 | -79,3% | +1,0% | 695 | 1.244 | 12.666 | 2,1 | 02/11 |
| KTCUPCOMCTCP Thương mại Kiên Giang | 1.866 | -17,4% | +29,5% | 11 | -2,1% | +7,8% | 50 | 290 | 1.445 | 11,3 | 02/11 |
| ITAUPCOMCTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 89 | -47,2% | +3,1% | (1) | -101% | -103% | 77 | (1) | 123 | 18,8 | 02/11 |
| ILSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 159 | +271% | +35,4% | 15 | +102% | +529% | 41 | 413 | 1.459 | 15,8 | 02/11 |
| HSMUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 378 | +18,6% | +20,0% | 28 | +381% | +894% | 41 | 1.368 | 2.156 | 2,8 | 02/11 |
| HPWUPCOMCTCP Cấp nước Hải Phòng | 379 | +3,4% | +2,4% | 68 | +119% | +21,4% | 129 | 911 | 2.343 | 9,6 | 02/11 |
| HD6UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 22 | -82,2% | -4,9% | 0 | -97,6% | -35,7% | 4 | 6 | 330 | 22,4 | 02/11 |
| HANUPCOMTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 494 | -57,0% | -18,4% | 4 | -67,6% | +7,1% | 22 | 31 | 418 | 17,7 | 02/11 |
| HAFUPCOMCTCP Thực phẩm Hà Nội | 12 | +3,8% | - | 0 | - | - | (4) | (8) | (301) | - | 02/11 |
| GPCUPCOMCTCP Tập đoàn Green+ | 47 | +26,0% | -2,4% | 2 | +403% | - | 4 | 40 | 208 | 9,6 | 02/11 |
| G36UPCOMTổng Công ty 36 - CTCP | 300 | +6,4% | -21,5% | 21 | +593% | +15,6% | 40 | 200 | 236 | 34,7 | 02/11 |
| DVGUPCOMCTCP Đại Việt Group DVG | 3 | -85,9% | -96,9% | (1) | - | - | (1) | (40) | (85) | - | 02/11 |
| DSDUPCOMCTCP DHC Suối Đôi | 82 | +3,4% | +3,7% | 25 | -12,7% | -18,6% | 37 | 428 | 151 | 118 | 02/11 |
| DNNUPCOMCTCP Cấp nước Đà Nẵng | 240 | +7,7% | +10,5% | 87 | +14,2% | +14,5% | 221 | 1.494 | 4.859 | 13,8 | 02/11 |
| DGTUPCOMCTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 126 | -36,0% | -19,1% | (9) | -202% | -826% | (1) | (110) | 11 | 323 | 02/11 |
BMJUPCOM31+106%
- Doanh thu Q3
- 109
- ±kỳ trước -63,3%±cùng kỳ -47,5%
- LNST ±kỳ trước
- -5,3%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 299 · 1.144
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHIUPCOM10-
- Doanh thu Q3
- 549
- ±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ -11,8%
- LNST ±kỳ trước
- -33,9%
- LNST luỹ kế năm
- 50
- EPS Q3 · 4 quý
- 96 · 762
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBTUPCOM9-
- Doanh thu Q3
- 86
- ±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -26,8%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 482 · 1.444
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVGUPCOM2-8,5%
- Doanh thu Q3
- 149
- ±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +58,6%
- LNST ±kỳ trước
- -60,5%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 102 · 967
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMPUPCOM1+44,6%
- Doanh thu Q3
- 447
- ±kỳ trước -22,5%±cùng kỳ +64,1%
- LNST ±kỳ trước
- -75,2%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 73 · 601
- P/E
- 23,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGMUPCOM6-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ +47,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (53)
- EPS Q3 · 4 quý
- 306 · (4.001)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACVUPCOM2.206-20,3%
- Doanh thu Q3
- 6.066
- ±kỳ trước -4,0%±cùng kỳ -6,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,9%
- LNST luỹ kế năm
- 7.435
- EPS Q3 · 4 quý
- 616 · 2.947
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNZUPCOM421+5,6k%
- Doanh thu Q3
- 3.361
- ±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -11,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.080
- EPS Q3 · 4 quý
- 14.160 · 29.601
- P/E
- 19,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNEUPCOM(16)-
- Doanh thu Q3
- 42
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ -55,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (86)
- EPS Q3 · 4 quý
- (174) · 1.259
- P/E
- 1,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLCUPCOM(7)-
- Doanh thu Q3
- 843
- ±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +10,9%
- LNST ±kỳ trước
- -143%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- (31) · 139
- P/E
- 77,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGIUPCOM2.797-22,8%
- Doanh thu Q3
- 13.415
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +15,4%
- LNST ±kỳ trước
- -21,2%
- LNST luỹ kế năm
- 8.145
- EPS Q3 · 4 quý
- 919 · 3.775
- P/E
- 19,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGGUPCOM134+12,9%
- Doanh thu Q3
- 2.889
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -0,1%
- LNST luỹ kế năm
- 359
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.046 · 10.690
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCPUPCOM245+95,7%
- Doanh thu Q3
- 826
- ±kỳ trước +5,1%±cùng kỳ +31,3%
- LNST ±kỳ trước
- +38,1%
- LNST luỹ kế năm
- 563
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.929 · 8.364
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVNUPCOM1.145+679%
- Doanh thu Q3
- 14.362
- ±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +49,4%
- LNST ±kỳ trước
- +165%
- LNST luỹ kế năm
- 1.741
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.689 · 2.633
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV1UPCOM67+150%
- Doanh thu Q3
- 168
- ±kỳ trước +25,4%±cùng kỳ +12,6%
- LNST ±kỳ trước
- +162%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.506 · 7.062
- P/E
- 2,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTNUPCOM19-15,1%
- Doanh thu Q3
- 179
- ±kỳ trước -11,3%±cùng kỳ +23,2%
- LNST ±kỳ trước
- +15,5%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 516 · 1.797
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNAUPCOM(10)-
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ -27,6%
- LNST ±kỳ trước
- -107%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- (193) · 2.017
- P/E
- 1,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLPUPCOM43+193%
- Doanh thu Q3
- 8.517
- ±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +63,0%
- LNST ±kỳ trước
- -2,4%
- LNST luỹ kế năm
- 140
- EPS Q3 · 4 quý
- 183 · 932
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGGUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -18,0%
- LNST ±kỳ trước
- -4,1k%
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (60) · (214)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TEDUPCOM79+629%
- Doanh thu Q3
- 723
- ±kỳ trước +84,9%±cùng kỳ +186%
- LNST ±kỳ trước
- +277%
- LNST luỹ kế năm
- 153
- EPS Q3 · 4 quý
- 6.337 · 15.131
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCDUPCOM(32)-
- Doanh thu Q3
- 419
- ±kỳ trước +119%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -134%
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TARUPCOM(6)-323%
- Doanh thu Q3
- 35
- ±kỳ trước -62,7%±cùng kỳ -96,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (30)
- EPS Q3 · 4 quý
- (74) · (239)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGSUPCOM0-91,1%
- Doanh thu Q3
- 26
- ±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ -20,2%
- LNST ±kỳ trước
- -35,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 20
- P/E
- 635
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGIUPCOM(55)-
- Doanh thu Q3
- 802
- ±kỳ trước +16,9%±cùng kỳ +38,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (132)
- EPS Q3 · 4 quý
- (729) · (1.951)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD2UPCOM29+30k%
- Doanh thu Q3
- 33
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +197%
- LNST ±kỳ trước
- +688%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.011 · 2.921
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBBUPCOM54-18,9%
- Doanh thu Q3
- 791
- ±kỳ trước -9,2%±cùng kỳ +6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -49,3%
- LNST luỹ kế năm
- 254
- EPS Q3 · 4 quý
- 614 · 3.747
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRTUPCOM(6)-109%
- Doanh thu Q3
- 714
- ±kỳ trước +17,5%±cùng kỳ +94,6%
- LNST ±kỳ trước
- -116%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- (20) · 330
- P/E
- 27,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPHUPCOM83-10,5%
- Doanh thu Q3
- 747
- ±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +18,9%
- LNST ±kỳ trước
- -45,7%
- LNST luỹ kế năm
- 368
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.064 · 6.741
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHPUPCOM406+55,8%
- Doanh thu Q3
- 930
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1.141
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.243 · 4.185
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PASUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 483
- ±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +34,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 55 · 540
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OILUPCOM716+472%
- Doanh thu Q3
- 90.407
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +176%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1.100
- EPS Q3 · 4 quý
- 692 · 1.163
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NEDUPCOM7-50,9%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ -11,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 499
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDTUPCOM16+751%
- Doanh thu Q3
- 308
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +18,8%
- LNST ±kỳ trước
- +10,4%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.009 · 3.106
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCGUPCOM(1)-221%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước +15,7%±cùng kỳ +27,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (10) · (164)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
M10UPCOM44-8,8%
- Doanh thu Q3
- 1.584
- ±kỳ trước +38,8%±cùng kỳ +20,9%
- LNST ±kỳ trước
- +14,8%
- LNST luỹ kế năm
- 126
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.391 · 5.700
- P/E
- 3,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LLMUPCOM99+1,0%
- Doanh thu Q3
- 341
- ±kỳ trước -71,2%±cùng kỳ -49,0%
- LNST ±kỳ trước
- -79,3%
- LNST luỹ kế năm
- 695
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.244 · 12.666
- P/E
- 2,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTCUPCOM11+7,8%
- Doanh thu Q3
- 1.866
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +29,5%
- LNST ±kỳ trước
- -2,1%
- LNST luỹ kế năm
- 50
- EPS Q3 · 4 quý
- 290 · 1.445
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITAUPCOM(1)-103%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước -47,2%±cùng kỳ +3,1%
- LNST ±kỳ trước
- -101%
- LNST luỹ kế năm
- 77
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 123
- P/E
- 18,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILSUPCOM15+529%
- Doanh thu Q3
- 159
- ±kỳ trước +271%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- +102%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 413 · 1.459
- P/E
- 15,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSMUPCOM28+894%
- Doanh thu Q3
- 378
- ±kỳ trước +18,6%±cùng kỳ +20,0%
- LNST ±kỳ trước
- +381%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.368 · 2.156
- P/E
- 2,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPWUPCOM68+21,4%
- Doanh thu Q3
- 379
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +2,4%
- LNST ±kỳ trước
- +119%
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- 911 · 2.343
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HD6UPCOM0-35,7%
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước -82,2%±cùng kỳ -4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -97,6%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · 330
- P/E
- 22,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HANUPCOM4+7,1%
- Doanh thu Q3
- 494
- ±kỳ trước -57,0%±cùng kỳ -18,4%
- LNST ±kỳ trước
- -67,6%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 418
- P/E
- 17,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAFUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (8) · (301)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GPCUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 47
- ±kỳ trước +26,0%±cùng kỳ -2,4%
- LNST ±kỳ trước
- +403%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 208
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
G36UPCOM21+15,6%
- Doanh thu Q3
- 300
- ±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ -21,5%
- LNST ±kỳ trước
- +593%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 200 · 236
- P/E
- 34,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVGUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước -85,9%±cùng kỳ -96,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (40) · (85)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSDUPCOM25-18,6%
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +3,7%
- LNST ±kỳ trước
- -12,7%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 428 · 151
- P/E
- 118
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNNUPCOM87+14,5%
- Doanh thu Q3
- 240
- ±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ +10,5%
- LNST ±kỳ trước
- +14,2%
- LNST luỹ kế năm
- 221
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.494 · 4.859
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGTUPCOM(9)-826%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -19,1%
- LNST ±kỳ trước
- -202%
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (110) · 11
- P/E
- 323
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán