BMJUPCOM

CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP

11.7000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BMJ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,68%
1 tháng
-1,68%
3 tháng
-7,87%
1 năm
+10,38%
2 năm
+14,71%
3 năm
+1,74%
5 năm
+77,00%
Tất cả
+262,23%
Trần
11.800
Sàn
8.800
TC
10.300
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10.00010.000
10.30022.000
3009.100
11.7001.000
1009.000
11.800200
Dư mua 11.200Dư bán 23.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−12,76,3−6,94,215,25,30,015,8−14,40,0−1,76,4
2025−16,74,0−2,91,0−2,04,0−2,918,8−16,73,05,80,9−8,3
20241,98,6−2,6−0,92,7−2,7−2,78,4−19,89,711,85,316,5
202311,3−15,3−0,7−1,32,0−1,3−10,1−3,0−10,1−19,012,8−2,8−35,2
202234,87,520,9−13,63,618,6−16,338,2−9,0−1,7−7,3−3,671,9
202136,319,9−14,0−5,3−16,6−2,2−2,33,80,93,828,219,776,5
20200,00,00,00,052,2−17,55,240,610,45,7−13,11,691,2
20192,6−5,54,33,136,1−34,9−6,117,313,213,97,90,041,2
201832,21,1−14,74,31,83,5−0,6−4,512,9−9,912,10,035,7
2017−7,51,22,39,02,618,1−9,40,00,00,0−21,6−14,4−23,1
TB8,22,8−1,40,09,8−0,9−4,513,5−3,30,64,10,729,6
% năm tăng60%70%30%50%80%50%10%70%40%50%67%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BMJ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…