HAFUPCOM

CTCP Thực phẩm Hà Nội

17.7000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
+46,28%
1 năm
-15,71%
2 năm
+42,74%
3 năm
+15,69%
5 năm
-49,57%
Tất cả
+77,89%
Trần
20.300
Sàn
15.100
TC
17.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
15.1001.400
17.000200
17.100100
Dư mua 0Dư bán 2.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/10/2025
5 phiên
−61,3 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/10−52,4 tỷ−2,14 triệu cp
06/03−16,3 tỷ−650 nghìn cp
27/12+16,1 tỷ+630 nghìn cp
30/11−9,6 tỷ−600 nghìn cp
27/12+0,9 tỷ+40 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−34,6−0,6−4,06,0−6,7−27,71,741,02,90,00,0−34,2
2025−16,7−6,90,0−10,479,310,1−1,31,70,0−8,38,612,654,6
2024−24,224,4−18,4−2,02,00,0−10,011,1−30,5−12,2−1,645,0−33,1
20230,9−7,0−23,03,96,3105,92,9−8,30,00,0−49,455,722,1
2022−15,3−4,810,0−5,5−10,669,40,0−46,05,3123,5−26,5−27,6−14,1
2021−6,9−1,42,132,921,216,310,0−13,4−35,034,733,9−20,556,0
202040,1−3,10,0−3,2−1,4−8,60,0−16,750,6−33,6−11,312,0−1,9
2019−66,210,85,3−30,526,7−17,1−25,97,9−17,915,3−4,919,1−75,3
2018−2,8−23,954,90,039,4−21,3−21,324,98,848,80,014,5129,0
201720,031,7−58,248,4193,8
TB−14,0−1,43,0−1,017,414,1−4,92,21,611,0−0,333,817,2
% năm tăng22%22%44%33%67%44%33%60%50%40%33%78%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…