NDTUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định

4.800+100(+2,13%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NDT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,13%
1 tuần
+2,13%
1 tháng
+6,67%
3 tháng
+4,35%
1 năm
-4,00%
2 năm
-18,64%
3 năm
-22,58%
5 năm
-86,13%
Tất cả
-56,80%
Trần
5.500
Sàn
4.100
TC
4.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1004.500
4.8002.500
1.0004.400
5.2002.400
1.1004.300
5.3005.000
Dư mua 2.300Dư bán 17.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/08/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/080 tỷ−85 cp
27/020 tỷ−30 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,41,9−3,77,7−19,64,40,00,0−2,12,22,1−14,3
20250,06,0−7,5−14,319,0−2,00,0−2,02,1−8,211,112,012,0
20240,0−3,00,0−1,50,09,4−8,60,0−4,70,0−16,4−2,0−25,4
202310,1−9,2−1,3−6,4−1,41,41,4−1,4−5,5−17,422,8−4,3−15,2
2022−22,08,023,06,4−20,6−21,8−9,28,5−16,1−37,0−9,8−4,8−69,4
202113,1−9,838,12,612,859,0−2,259,221,561,9−22,1−9,0463,1
2020−40,228,9−11,3−39,7−5,311,1−12,411,45,121,8−8,017,4−41,4
201924,7−6,90,09,9−14,9−11,4−3,28,3−12,243,8−2,415,042,8
2018−48,6−2,8−1,4
TB−2,52,04,7−4,4−3,76,3−4,310,5−1,52,1−3,52,952,4
% năm tăng38%50%25%50%25%63%13%50%38%44%25%38%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NDT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…