HPWUPCOM

CTCP Cấp nước Hải Phòng

22.500−500(-2,17%)Đóng cửa 29/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HPW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,17%
1 tuần
-2,17%
1 tháng
-4,66%
3 tháng
-5,86%
1 năm
+26,98%
2 năm
+31,04%
3 năm
+63,64%
5 năm
+95,31%
Tất cả
+508,11%
Trần
25.800
Sàn
19.200
TC
22.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50022.500
23.5001.500
10022.200
24.000200
2.00020.900
25.800200
Dư mua 6.800Dư bán 1.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,46,34,1−0,99,5−3,46,20,4−1,7−4,713,2
202513,42,60,04,0−1,8−6,62,2−0,52,1−0,51,011,028,5
20242,6−5,015,210,24,6−13,513,80,04,7−4,0−13,13,615,4
2023−20,616,3−3,814,60,41,8−13,213,1−3,00,00,0−2,5−3,5
2022−4,99,1−18,814,221,0−14,0−12,32,53,18,5−2,8−2,3−4,4
2021−8,416,6−11,32,335,2−1,2−7,99,3−1,2−9,98,216,446,2
20200,04,2−14,53,711,8−4,922,7−7,415,2−16,7−12,525,717,8
20195,7−1,81,814,41,10,01,70,015,8−12,2−13,812,322,2
2018−6,823,7−18,50,07,0−20,924,10,80,03,6−6,2−0,9−4,0
20170,018,15,3−2,60,04,20,00,02,6−1,30,052,094,3
TB−2,19,0−4,16,08,9−5,93,71,83,8−3,7−4,312,823,6
% năm tăng30%80%40%70%80%20%60%50%60%20%22%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HPW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…