PPHUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Phong Phú

26.000+100(+0,39%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PPH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,39%
1 tuần
-1,14%
1 tháng
+1,17%
3 tháng
+0,39%
1 năm
+4,67%
2 năm
+8,97%
3 năm
+45,99%
5 năm
+18,40%
Tất cả
+251,83%
Trần
29.600
Sàn
22.000
TC
25.800
Mở
25.800
Cao
25.800
Thấp
25.800
KL
2.300
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.40025.800
25.900200
1.90025.700
26.000600
2.50025.600
26.3001.000
Dư mua 34.100Dư bán 8.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/090 tỷ−64 cp
23/060 tỷ−42 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,77,2−7,71,80,0−2,21,02,0−0,82,3−1,12,6
2025−2,74,5−4,0−9,06,10,34,0−2,10,71,80,91,10,7
20244,4−0,34,3−0,46,85,43,1−1,00,7−1,0−1,05,829,5
202320,5−6,60,58,92,43,46,13,5−3,7−9,312,03,645,1
20220,93,014,70,8−4,4−15,75,5−4,2−8,4−14,4−4,9−2,5−28,9
20213,911,942,6−12,92,02,47,911,09,620,0−12,4−4,698,1
20209,3−3,6−12,63,74,75,4−7,29,22,81,46,113,433,8
2019−1,21,33,19,12,77,5−4,1−4,31,4−1,91,2−4,49,7
2018−2,510,40,0−2,52,5−10,611,80,712,6−8,70,03,214,9
20179,5−9,8−3,6−1,2
TB3,73,14,5−0,12,5−0,53,11,62,4−1,9−0,21,625,4
% năm tăng67%67%56%56%78%67%78%56%70%40%44%56%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PPH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…