TARUPCOM

CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An

2.200−100(-4,35%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TAR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-4,35%
1 tuần
-4,35%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-12,00%
1 năm
-53,19%
2 năm
-37,14%
3 năm
-75,56%
5 năm
-93,86%
Tất cả
-80,41%
Trần
2.500
Sàn
1.900
TC
2.200
Mở
2.300
Cao
2.300
Thấp
2.200
KL
124.000
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
15.8002.100
2.2009.900
8.3002.000
2.30039.900
6.8001.900
2.40059.300
Dư mua 30.900Dư bán 159.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−5 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/03/2024
5 phiên
−0,9 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/030 tỷ−60 cp
18/09−0,9 tỷ−50 nghìn cp
15/09−0,2 tỷ−10 nghìn cp
07/09−0,2 tỷ−10 nghìn cp
10/08+0,4 tỷ+20 nghìn cp
09/080 tỷ−100 cp
03/08+0,2 tỷ+10 nghìn cp
02/080 tỷ−100 cp
31/07−0,4 tỷ−20 nghìn cp
27/07−1,7 tỷ−80 nghìn cp
26/07+0,2 tỷ+10 nghìn cp
21/07+1,6 tỷ+90 nghìn cp
19/070 tỷ−100 cp
18/07−0,5 tỷ−30 nghìn cp
17/07+0,4 tỷ+20 nghìn cp
14/07+0,9 tỷ+50 nghìn cp
22/060 tỷ−100 cp
30/050 tỷ−80 cp
27/020 tỷ−130 cp
16/110 tỷ−69 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,65,3−12,5−8,6−6,30,0−16,74,0−11,50,0−4,3−48,8
2025−10,67,1−15,6−13,242,4−8,546,5−11,1−12,5−4,10,0−8,5−8,5
20240,0−1,1−5,7−30,528,1−16,4−1,6−6,7−8,9−29,427,82,2−46,6
202327,5−9,40,020,62,61,341,1−11,2−21,7−36,1−11,10,0−19,3
2022−23,522,4−0,2−35,36,3−2,6−7,511,4−16,4−26,7−16,8−14,2−71,8
2021−18,516,00,9−14,1−10,3−0,6−5,825,528,440,411,812,896,4
2020−5,621,6−2,83,8−28,6−14,9−13,539,55,5−8,54,717,20,6
201917,01,0−0,3−3,32,41,0−6,613,0−1,9−10,1
TB−6,18,9−2,4−9,54,2−5,65,66,5−5,5−6,42,1−0,1−8,2
% năm tăng14%71%25%38%50%13%38%63%25%25%43%43%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TAR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…