AGMUPCOM

CTCP Xuất Nhập khẩu An Giang

2.100+300(+16,67%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AGM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+16,67%
1 tuần
+16,67%
1 tháng
-8,70%
3 tháng
+16,67%
1 năm
-36,36%
2 năm
-39,48%
3 năm
-66,56%
5 năm
-94,40%
Tất cả
-81,69%
Trần
2.300
Sàn
1.700
TC
2.000
Mở
2.000
Cao
2.000
Thấp
2.000
KL
7.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3002.000
2.10012.000
16.9001.800
2.200100
22.0001.700
2.30031.100
Dư mua 39.200Dư bán 43.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 11/10/2024
5 phiên
−9,0 tỷ
20 phiên
+6,4 tỷ
60 phiên
+8,4 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
11/100 tỷ−60 cp
13/09−12,4 tỷ−1,49 triệu cp
09/060 tỷ−60 cp
19/04+1,8 tỷ+326 nghìn cp
18/04+1,5 tỷ+265 nghìn cp
17/110 tỷ−10 cp
12/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
30/09+1,5 tỷ+95 nghìn cp
28/09+0,1 tỷ+4 nghìn cp
27/09+1,2 tỷ+62 nghìn cp
26/09+1,2 tỷ+59 nghìn cp
23/09+1,3 tỷ+60 nghìn cp
22/09+1,3 tỷ+62 nghìn cp
21/09+0,7 tỷ+36 nghìn cp
20/09+0,8 tỷ+37 nghìn cp
19/09+2,3 tỷ+106 nghìn cp
16/09+1,8 tỷ+78 nghìn cp
15/09+1,7 tỷ+73 nghìn cp
14/09+1,5 tỷ+63 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202617,4−11,1−16,7−5,047,4−25,0−14,35,610,5−14,316,7−8,7
2025−8,1−3,0−6,4−38,647,128,015,6−13,50,03,1−15,2−17,9−30,7
20240,00,06,8−35,011,5−11,1−23,4−14,236,6−8,5−5,6−0,9−47,1
2023−27,2−17,9−6,63,7−2,713,348,74,4−33,90,00,00,0−34,5
20226,634,311,0−31,7−19,8−13,54,8−8,4−41,0−10,1−20,2−13,2−73,4
2021−2,44,46,97,9113,3−7,52,712,86,4−2,52,2−0,8183,1
2020−2,92,6−1,528,58,2−7,9−8,522,2−1,9−2,0−3,25,838,3
20192,8−6,31,4−0,5−11,8−2,97,68,64,0−1,9−4,44,1−1,3
2018−3,5−3,25,8−4,99,9−1,24,61,23,86,85,52,329,4
2017−0,58,2−5,7−3,5−1,71,6−1,6−3,20,00,0−2,31,3−7,8
TB−1,80,8−0,5−7,920,1−2,63,61,5−1,5−2,9−4,8−2,26,2
% năm tăng30%40%50%30%60%30%60%60%50%20%22%44%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AGM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…