Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠN10doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

289 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
PTIHNXTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện720-17,9%-5,1%64-0,5%-15,2%1945272.1018,805/11
L18HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Số 181.640+12,6%+103%24-38,3%+23,9%764243.3923,605/11
IPAHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A136+4,7%-11,0%20-84,0%-93,3%242821.15711,005/11
ICGHNXCTCP Xây dựng Sông Hồng2-17,6%+8,9%26+995%-291.3012.7194,005/11
HUTHNXCTCP Tasco10.431-6,9%+14,0%33-48,7%-89,2%1243126148,705/11
DTDHNXCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt93-5,4%-38,0%23-12,1%-543071.4886,605/11
DNPHNXCTCP DNP Holding3.015+10,7%+31,1%51-43,6%+71,7%1643611.70911,605/11
CETHNXCTCP HTC Holding---0-159%-0(33)(406)-05/11
PGNHNXCTCP Phụ Gia Nhựa43+44,9%+74,3%(1)-222%-174%0(73)4213304/11
GMAHNXCTCP G-Automobile836+0,5%-23,7%(21)--538%(24)(1.058)(401)-04/11
VMCHNXCTCP Vimeco83-8,6%-42,6%3-+128%(20)101(1.107)-03/11
SRAHNXCTCP Sara Việt Nam17-45,2%-53,8%(2)--166%(9)(55)(196)-03/11
SGDHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh84+121%+34,8%1-+582%118231345,403/11
SDGHNXCTCP Sadico Cần Thơ264-12,2%+39,6%1--6132(1.977)-03/11
NRCHNXCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia61-49,8%-46,0%6+15,3%-74,8%18641531303/11
MICHNXCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam20-11,0%-67,3%(10)--3,5k%(35)(1.156)(4.920)-03/11
MBGHNXCTCP Tập đoàn MBG78-36,0%-56,7%2--59,0%3199127,403/11
LHCHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng411-29,7%+26,7%30+1,4%+64,4%781.0283.70513,203/11
KSVHNXTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP9.453+103%+144%2.409+70,5%+305%4.80012.04326.6693,803/11
KMTHNXCTCP Kim khí Miền Trung1.943+9,3%+37,9%2-64,0%+17,0%718875017,203/11
HJSHNXCTCP Thủy điện Nậm Mu32-11,5%-12,8%12-13,7%-2,7%355862.10911,103/11
DXPHNXCTCP Cảng Đoạn Xá398+26,3%+129%58-12,5%+98,7%1739613.6834,003/11
DS3HNXCTCP DS312-51,6%-0,1%1-52,0%-79,0%1647951,903/11
DL1HNXCTCP Tập đoàn Alpha Seven446+92,0%+113%57-+2,1k%7031435511,603/11
CMSHNXCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam84-10,5%+24,9%2--66,2%4721.0195,103/11
CIAHNXCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh58+22,8%+7,4%7+4,6%-9,1%213621.4556,403/11
CARHNXCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt26+96,4%+283%7+136%+5,9k%71.2251.64578,403/11
APIHNXCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương6+148%-78,9%(37)--(91)(441)(892)-03/11
VTJHNXCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA3+23,6%-38,5%0-153%-0(9)3999+02/11
VSMHNXCTCP Container Miền Trung77-6,1%+2,8%3-0,7%+11,4%106732.6375,902/11
VIFHNXTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP551+7,6%+32,8%140+40,9%+37,0%4014011.51510,702/11
VHEHNXCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam128-0,4%+162%1-3,5%-47,9%8413129,002/11
VCSHNXCTCP Vicostone831-6,6%-10,2%136+4,6%+1,2%3908513.5948,202/11
VCMHNXCTCP BV Life131+12,6%+66,0%2-0,2%-93,7%716540215,402/11
VC3HNXCTCP Tập đoàn Nam Mê Kông86-47,1%-29,3%10-68,7%+3,2%606547848,702/11
VC2HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2341+1,0%+57,1%1-86,8%-75,4%8818017,202/11
TVCHNXCTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp11+42,0%-49,1%(79)-620%-46k%(79)(1.035)(1.130)-02/11
TTLHNXTổng Công ty Thăng Long - CTCP590+18,3%+43,9%3-58,5%-90,2%127149114,902/11
TMBHNXCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin9.297-26,1%+73,8%26-54,3%-1071.7277.7077,802/11
TIGHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long106-26,2%-38,2%1--61,1%5716926,102/11
THDHNXCTCP Thaiholdings319-4,4%+30,8%5-93,2%-79,6%1061334626202/11
TFCHNXCTCP Trang400+81,8%+3,0%69+195%-1,0%1104.0728.2854,602/11
SVNHNXCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam---0-+509%0192598,702/11
SJEHNXCTCP Sông Đà 11269+21,4%-24,7%16+6,5%-73,6%614001.6355,802/11
SHNHNXCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội1.229-35,8%+192%1-8,2%-38(25)-02/11
SHEHNXCTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà1.438-0,7%+1,9k%3-69,5%-38,3%254342814,702/11
SGCHNXCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang187-15,3%+5,9%19-41,8%-43,5%832.59316.4126,302/11
SDUHNXCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà29-44,0%+105%1-86,8%+116%954(819)-02/11
SD9HNXCTCP Sông Đà 9127+23,5%+2,9%21+47,1%+19,1%456001.1559,102/11
SCGHNXCTCP Tập đoàn Xây dựng SCG2.891+66,3%+122%210+1,9k%+191%2612.4714.77913,402/11
PTIHNX64-15,2%
Doanh thu Q3
720
±kỳ trước -17,9%±cùng kỳ -5,1%
LNST ±kỳ trước
-0,5%
LNST luỹ kế năm
194
EPS Q3 · 4 quý
527 · 2.101
P/E
8,8
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L18HNX24+23,9%
Doanh thu Q3
1.640
±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-38,3%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
424 · 3.392
P/E
3,6
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IPAHNX20-93,3%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ -11,0%
LNST ±kỳ trước
-84,0%
LNST luỹ kế năm
242
EPS Q3 · 4 quý
82 · 1.157
P/E
11,0
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICGHNX26-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -17,6%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
+995%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
1.301 · 2.719
P/E
4,0
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUTHNX33-89,2%
Doanh thu Q3
10.431
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +14,0%
LNST ±kỳ trước
-48,7%
LNST luỹ kế năm
124
EPS Q3 · 4 quý
31 · 261
P/E
48,7
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTDHNX23-
Doanh thu Q3
93
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -38,0%
LNST ±kỳ trước
-12,1%
LNST luỹ kế năm
54
EPS Q3 · 4 quý
307 · 1.488
P/E
6,6
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNPHNX51+71,7%
Doanh thu Q3
3.015
±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +31,1%
LNST ±kỳ trước
-43,6%
LNST luỹ kế năm
164
EPS Q3 · 4 quý
361 · 1.709
P/E
11,6
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CETHNX0-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-159%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(33) · (406)
P/E
-
Công bố · BCTC
05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGNHNX(1)-174%
Doanh thu Q3
43
±kỳ trước +44,9%±cùng kỳ +74,3%
LNST ±kỳ trước
-222%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(73) · 42
P/E
133
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMAHNX(21)-538%
Doanh thu Q3
836
±kỳ trước +0,5%±cùng kỳ -23,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(24)
EPS Q3 · 4 quý
(1.058) · (401)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMCHNX3+128%
Doanh thu Q3
83
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -42,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(20)
EPS Q3 · 4 quý
101 · (1.107)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRAHNX(2)-166%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -45,2%±cùng kỳ -53,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(55) · (196)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGDHNX1+582%
Doanh thu Q3
84
±kỳ trước +121%±cùng kỳ +34,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
182 · 313
P/E
45,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDGHNX1-
Doanh thu Q3
264
±kỳ trước -12,2%±cùng kỳ +39,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
132 · (1.977)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NRCHNX6-74,8%
Doanh thu Q3
61
±kỳ trước -49,8%±cùng kỳ -46,0%
LNST ±kỳ trước
+15,3%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
64 · 15
P/E
313
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MICHNX(10)-3,5k%
Doanh thu Q3
20
±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ -67,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(35)
EPS Q3 · 4 quý
(1.156) · (4.920)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBGHNX2-59,0%
Doanh thu Q3
78
±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -56,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
19 · 91
P/E
27,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHCHNX30+64,4%
Doanh thu Q3
411
±kỳ trước -29,7%±cùng kỳ +26,7%
LNST ±kỳ trước
+1,4%
LNST luỹ kế năm
78
EPS Q3 · 4 quý
1.028 · 3.705
P/E
13,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSVHNX2.409+305%
Doanh thu Q3
9.453
±kỳ trước +103%±cùng kỳ +144%
LNST ±kỳ trước
+70,5%
LNST luỹ kế năm
4.800
EPS Q3 · 4 quý
12.043 · 26.669
P/E
3,8
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMTHNX2+17,0%
Doanh thu Q3
1.943
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +37,9%
LNST ±kỳ trước
-64,0%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
188 · 750
P/E
17,2
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJSHNX12-2,7%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước -11,5%±cùng kỳ -12,8%
LNST ±kỳ trước
-13,7%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
586 · 2.109
P/E
11,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXPHNX58+98,7%
Doanh thu Q3
398
±kỳ trước +26,3%±cùng kỳ +129%
LNST ±kỳ trước
-12,5%
LNST luỹ kế năm
173
EPS Q3 · 4 quý
961 · 3.683
P/E
4,0
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DS3HNX1-79,0%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước -51,6%±cùng kỳ -0,1%
LNST ±kỳ trước
-52,0%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
64 · 79
P/E
51,9
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DL1HNX57+2,1k%
Doanh thu Q3
446
±kỳ trước +92,0%±cùng kỳ +113%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
314 · 355
P/E
11,6
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMSHNX2-66,2%
Doanh thu Q3
84
±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +24,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
72 · 1.019
P/E
5,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIAHNX7-9,1%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +7,4%
LNST ±kỳ trước
+4,6%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
362 · 1.455
P/E
6,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CARHNX7+5,9k%
Doanh thu Q3
26
±kỳ trước +96,4%±cùng kỳ +283%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
1.225 · 1.645
P/E
78,4
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APIHNX(37)-
Doanh thu Q3
6
±kỳ trước +148%±cùng kỳ -78,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(91)
EPS Q3 · 4 quý
(441) · (892)
P/E
-
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTJHNX0-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ -38,5%
LNST ±kỳ trước
-153%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(9) · 3
P/E
999+
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSMHNX3+11,4%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +2,8%
LNST ±kỳ trước
-0,7%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
673 · 2.637
P/E
5,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIFHNX140+37,0%
Doanh thu Q3
551
±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
+40,9%
LNST luỹ kế năm
401
EPS Q3 · 4 quý
401 · 1.515
P/E
10,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHEHNX1-47,9%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +162%
LNST ±kỳ trước
-3,5%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
41 · 312
P/E
9,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCSHNX136+1,2%
Doanh thu Q3
831
±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
+4,6%
LNST luỹ kế năm
390
EPS Q3 · 4 quý
851 · 3.594
P/E
8,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCMHNX2-93,7%
Doanh thu Q3
131
±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +66,0%
LNST ±kỳ trước
-0,2%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
165 · 402
P/E
15,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC3HNX10+3,2%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước -47,1%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-68,7%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
65 · 478
P/E
48,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC2HNX1-75,4%
Doanh thu Q3
341
±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +57,1%
LNST ±kỳ trước
-86,8%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
8 · 180
P/E
17,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVCHNX(79)-46k%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước +42,0%±cùng kỳ -49,1%
LNST ±kỳ trước
-620%
LNST luỹ kế năm
(79)
EPS Q3 · 4 quý
(1.035) · (1.130)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTLHNX3-90,2%
Doanh thu Q3
590
±kỳ trước +18,3%±cùng kỳ +43,9%
LNST ±kỳ trước
-58,5%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
71 · 491
P/E
14,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMBHNX26-
Doanh thu Q3
9.297
±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +73,8%
LNST ±kỳ trước
-54,3%
LNST luỹ kế năm
107
EPS Q3 · 4 quý
1.727 · 7.707
P/E
7,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIGHNX1-61,1%
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ -38,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
7 · 169
P/E
26,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THDHNX5-79,6%
Doanh thu Q3
319
±kỳ trước -4,4%±cùng kỳ +30,8%
LNST ±kỳ trước
-93,2%
LNST luỹ kế năm
106
EPS Q3 · 4 quý
13 · 346
P/E
262
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TFCHNX69-1,0%
Doanh thu Q3
400
±kỳ trước +81,8%±cùng kỳ +3,0%
LNST ±kỳ trước
+195%
LNST luỹ kế năm
110
EPS Q3 · 4 quý
4.072 · 8.285
P/E
4,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVNHNX0+509%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
19 · 25
P/E
98,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJEHNX16-73,6%
Doanh thu Q3
269
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ -24,7%
LNST ±kỳ trước
+6,5%
LNST luỹ kế năm
61
EPS Q3 · 4 quý
400 · 1.635
P/E
5,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHNHNX1-
Doanh thu Q3
1.229
±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +192%
LNST ±kỳ trước
-8,2%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · (25)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHEHNX3-38,3%
Doanh thu Q3
1.438
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +1,9k%
LNST ±kỳ trước
-69,5%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
43 · 428
P/E
14,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGCHNX19-43,5%
Doanh thu Q3
187
±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +5,9%
LNST ±kỳ trước
-41,8%
LNST luỹ kế năm
83
EPS Q3 · 4 quý
2.593 · 16.412
P/E
6,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDUHNX1+116%
Doanh thu Q3
29
±kỳ trước -44,0%±cùng kỳ +105%
LNST ±kỳ trước
-86,8%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
54 · (819)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD9HNX21+19,1%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+47,1%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
600 · 1.155
P/E
9,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCGHNX210+191%
Doanh thu Q3
2.891
±kỳ trước +66,3%±cùng kỳ +122%
LNST ±kỳ trước
+1,9k%
LNST luỹ kế năm
261
EPS Q3 · 4 quý
2.471 · 4.779
P/E
13,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…