Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.289/ 29997% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.247/4186% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.143 ↑143 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.16/29lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.8.580-3,4% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.10doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| PTIHNXTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 720 | -17,9% | -5,1% | 64 | -0,5% | -15,2% | 194 | 527 | 2.101 | 8,8 | 05/11 |
| L18HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | 1.640 | +12,6% | +103% | 24 | -38,3% | +23,9% | 76 | 424 | 3.392 | 3,6 | 05/11 |
| IPAHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 136 | +4,7% | -11,0% | 20 | -84,0% | -93,3% | 242 | 82 | 1.157 | 11,0 | 05/11 |
| ICGHNXCTCP Xây dựng Sông Hồng | 2 | -17,6% | +8,9% | 26 | +995% | - | 29 | 1.301 | 2.719 | 4,0 | 05/11 |
| HUTHNXCTCP Tasco | 10.431 | -6,9% | +14,0% | 33 | -48,7% | -89,2% | 124 | 31 | 261 | 48,7 | 05/11 |
| DTDHNXCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 93 | -5,4% | -38,0% | 23 | -12,1% | - | 54 | 307 | 1.488 | 6,6 | 05/11 |
| DNPHNXCTCP DNP Holding | 3.015 | +10,7% | +31,1% | 51 | -43,6% | +71,7% | 164 | 361 | 1.709 | 11,6 | 05/11 |
| CETHNXCTCP HTC Holding | - | - | - | 0 | -159% | - | 0 | (33) | (406) | - | 05/11 |
| PGNHNXCTCP Phụ Gia Nhựa | 43 | +44,9% | +74,3% | (1) | -222% | -174% | 0 | (73) | 42 | 133 | 04/11 |
| GMAHNXCTCP G-Automobile | 836 | +0,5% | -23,7% | (21) | - | -538% | (24) | (1.058) | (401) | - | 04/11 |
| VMCHNXCTCP Vimeco | 83 | -8,6% | -42,6% | 3 | - | +128% | (20) | 101 | (1.107) | - | 03/11 |
| SRAHNXCTCP Sara Việt Nam | 17 | -45,2% | -53,8% | (2) | - | -166% | (9) | (55) | (196) | - | 03/11 |
| SGDHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 84 | +121% | +34,8% | 1 | - | +582% | 1 | 182 | 313 | 45,4 | 03/11 |
| SDGHNXCTCP Sadico Cần Thơ | 264 | -12,2% | +39,6% | 1 | - | - | 6 | 132 | (1.977) | - | 03/11 |
| NRCHNXCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia | 61 | -49,8% | -46,0% | 6 | +15,3% | -74,8% | 18 | 64 | 15 | 313 | 03/11 |
| MICHNXCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 20 | -11,0% | -67,3% | (10) | - | -3,5k% | (35) | (1.156) | (4.920) | - | 03/11 |
| MBGHNXCTCP Tập đoàn MBG | 78 | -36,0% | -56,7% | 2 | - | -59,0% | 3 | 19 | 91 | 27,4 | 03/11 |
| LHCHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 411 | -29,7% | +26,7% | 30 | +1,4% | +64,4% | 78 | 1.028 | 3.705 | 13,2 | 03/11 |
| KSVHNXTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | 9.453 | +103% | +144% | 2.409 | +70,5% | +305% | 4.800 | 12.043 | 26.669 | 3,8 | 03/11 |
| KMTHNXCTCP Kim khí Miền Trung | 1.943 | +9,3% | +37,9% | 2 | -64,0% | +17,0% | 7 | 188 | 750 | 17,2 | 03/11 |
| HJSHNXCTCP Thủy điện Nậm Mu | 32 | -11,5% | -12,8% | 12 | -13,7% | -2,7% | 35 | 586 | 2.109 | 11,1 | 03/11 |
| DXPHNXCTCP Cảng Đoạn Xá | 398 | +26,3% | +129% | 58 | -12,5% | +98,7% | 173 | 961 | 3.683 | 4,0 | 03/11 |
| DS3HNXCTCP DS3 | 12 | -51,6% | -0,1% | 1 | -52,0% | -79,0% | 1 | 64 | 79 | 51,9 | 03/11 |
| DL1HNXCTCP Tập đoàn Alpha Seven | 446 | +92,0% | +113% | 57 | - | +2,1k% | 70 | 314 | 355 | 11,6 | 03/11 |
| CMSHNXCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | 84 | -10,5% | +24,9% | 2 | - | -66,2% | 4 | 72 | 1.019 | 5,1 | 03/11 |
| CIAHNXCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 58 | +22,8% | +7,4% | 7 | +4,6% | -9,1% | 21 | 362 | 1.455 | 6,4 | 03/11 |
| CARHNXCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 26 | +96,4% | +283% | 7 | +136% | +5,9k% | 7 | 1.225 | 1.645 | 78,4 | 03/11 |
| APIHNXCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6 | +148% | -78,9% | (37) | - | - | (91) | (441) | (892) | - | 03/11 |
| VTJHNXCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3 | +23,6% | -38,5% | 0 | -153% | - | 0 | (9) | 3 | 999+ | 02/11 |
| VSMHNXCTCP Container Miền Trung | 77 | -6,1% | +2,8% | 3 | -0,7% | +11,4% | 10 | 673 | 2.637 | 5,9 | 02/11 |
| VIFHNXTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | 551 | +7,6% | +32,8% | 140 | +40,9% | +37,0% | 401 | 401 | 1.515 | 10,7 | 02/11 |
| VHEHNXCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 128 | -0,4% | +162% | 1 | -3,5% | -47,9% | 8 | 41 | 312 | 9,0 | 02/11 |
| VCSHNXCTCP Vicostone | 831 | -6,6% | -10,2% | 136 | +4,6% | +1,2% | 390 | 851 | 3.594 | 8,2 | 02/11 |
| VCMHNXCTCP BV Life | 131 | +12,6% | +66,0% | 2 | -0,2% | -93,7% | 7 | 165 | 402 | 15,4 | 02/11 |
| VC3HNXCTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | 86 | -47,1% | -29,3% | 10 | -68,7% | +3,2% | 60 | 65 | 478 | 48,7 | 02/11 |
| VC2HNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | 341 | +1,0% | +57,1% | 1 | -86,8% | -75,4% | 8 | 8 | 180 | 17,2 | 02/11 |
| TVCHNXCTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 11 | +42,0% | -49,1% | (79) | -620% | -46k% | (79) | (1.035) | (1.130) | - | 02/11 |
| TTLHNXTổng Công ty Thăng Long - CTCP | 590 | +18,3% | +43,9% | 3 | -58,5% | -90,2% | 12 | 71 | 491 | 14,9 | 02/11 |
| TMBHNXCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | 9.297 | -26,1% | +73,8% | 26 | -54,3% | - | 107 | 1.727 | 7.707 | 7,8 | 02/11 |
| TIGHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 106 | -26,2% | -38,2% | 1 | - | -61,1% | 5 | 7 | 169 | 26,1 | 02/11 |
| THDHNXCTCP Thaiholdings | 319 | -4,4% | +30,8% | 5 | -93,2% | -79,6% | 106 | 13 | 346 | 262 | 02/11 |
| TFCHNXCTCP Trang | 400 | +81,8% | +3,0% | 69 | +195% | -1,0% | 110 | 4.072 | 8.285 | 4,6 | 02/11 |
| SVNHNXCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | - | - | - | 0 | - | +509% | 0 | 19 | 25 | 98,7 | 02/11 |
| SJEHNXCTCP Sông Đà 11 | 269 | +21,4% | -24,7% | 16 | +6,5% | -73,6% | 61 | 400 | 1.635 | 5,8 | 02/11 |
| SHNHNXCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 1.229 | -35,8% | +192% | 1 | -8,2% | - | 3 | 8 | (25) | - | 02/11 |
| SHEHNXCTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | 1.438 | -0,7% | +1,9k% | 3 | -69,5% | -38,3% | 25 | 43 | 428 | 14,7 | 02/11 |
| SGCHNXCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | 187 | -15,3% | +5,9% | 19 | -41,8% | -43,5% | 83 | 2.593 | 16.412 | 6,3 | 02/11 |
| SDUHNXCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 29 | -44,0% | +105% | 1 | -86,8% | +116% | 9 | 54 | (819) | - | 02/11 |
| SD9HNXCTCP Sông Đà 9 | 127 | +23,5% | +2,9% | 21 | +47,1% | +19,1% | 45 | 600 | 1.155 | 9,1 | 02/11 |
| SCGHNXCTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | 2.891 | +66,3% | +122% | 210 | +1,9k% | +191% | 261 | 2.471 | 4.779 | 13,4 | 02/11 |
PTIHNX64-15,2%
- Doanh thu Q3
- 720
- ±kỳ trước -17,9%±cùng kỳ -5,1%
- LNST ±kỳ trước
- -0,5%
- LNST luỹ kế năm
- 194
- EPS Q3 · 4 quý
- 527 · 2.101
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L18HNX24+23,9%
- Doanh thu Q3
- 1.640
- ±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -38,3%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 424 · 3.392
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IPAHNX20-93,3%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ -11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -84,0%
- LNST luỹ kế năm
- 242
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 1.157
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICGHNX26-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -17,6%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- +995%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.301 · 2.719
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUTHNX33-89,2%
- Doanh thu Q3
- 10.431
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +14,0%
- LNST ±kỳ trước
- -48,7%
- LNST luỹ kế năm
- 124
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 261
- P/E
- 48,7
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTDHNX23-
- Doanh thu Q3
- 93
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -38,0%
- LNST ±kỳ trước
- -12,1%
- LNST luỹ kế năm
- 54
- EPS Q3 · 4 quý
- 307 · 1.488
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNPHNX51+71,7%
- Doanh thu Q3
- 3.015
- ±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +31,1%
- LNST ±kỳ trước
- -43,6%
- LNST luỹ kế năm
- 164
- EPS Q3 · 4 quý
- 361 · 1.709
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CETHNX0-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -159%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (33) · (406)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGNHNX(1)-174%
- Doanh thu Q3
- 43
- ±kỳ trước +44,9%±cùng kỳ +74,3%
- LNST ±kỳ trước
- -222%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (73) · 42
- P/E
- 133
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMAHNX(21)-538%
- Doanh thu Q3
- 836
- ±kỳ trước +0,5%±cùng kỳ -23,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (24)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.058) · (401)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMCHNX3+128%
- Doanh thu Q3
- 83
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -42,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (20)
- EPS Q3 · 4 quý
- 101 · (1.107)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRAHNX(2)-166%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -45,2%±cùng kỳ -53,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (55) · (196)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGDHNX1+582%
- Doanh thu Q3
- 84
- ±kỳ trước +121%±cùng kỳ +34,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 313
- P/E
- 45,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDGHNX1-
- Doanh thu Q3
- 264
- ±kỳ trước -12,2%±cùng kỳ +39,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 132 · (1.977)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NRCHNX6-74,8%
- Doanh thu Q3
- 61
- ±kỳ trước -49,8%±cùng kỳ -46,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 64 · 15
- P/E
- 313
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MICHNX(10)-3,5k%
- Doanh thu Q3
- 20
- ±kỳ trước -11,0%±cùng kỳ -67,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (35)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.156) · (4.920)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBGHNX2-59,0%
- Doanh thu Q3
- 78
- ±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -56,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 19 · 91
- P/E
- 27,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHCHNX30+64,4%
- Doanh thu Q3
- 411
- ±kỳ trước -29,7%±cùng kỳ +26,7%
- LNST ±kỳ trước
- +1,4%
- LNST luỹ kế năm
- 78
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.028 · 3.705
- P/E
- 13,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSVHNX2.409+305%
- Doanh thu Q3
- 9.453
- ±kỳ trước +103%±cùng kỳ +144%
- LNST ±kỳ trước
- +70,5%
- LNST luỹ kế năm
- 4.800
- EPS Q3 · 4 quý
- 12.043 · 26.669
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMTHNX2+17,0%
- Doanh thu Q3
- 1.943
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +37,9%
- LNST ±kỳ trước
- -64,0%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 188 · 750
- P/E
- 17,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJSHNX12-2,7%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước -11,5%±cùng kỳ -12,8%
- LNST ±kỳ trước
- -13,7%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 586 · 2.109
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXPHNX58+98,7%
- Doanh thu Q3
- 398
- ±kỳ trước +26,3%±cùng kỳ +129%
- LNST ±kỳ trước
- -12,5%
- LNST luỹ kế năm
- 173
- EPS Q3 · 4 quý
- 961 · 3.683
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DS3HNX1-79,0%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -51,6%±cùng kỳ -0,1%
- LNST ±kỳ trước
- -52,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 64 · 79
- P/E
- 51,9
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DL1HNX57+2,1k%
- Doanh thu Q3
- 446
- ±kỳ trước +92,0%±cùng kỳ +113%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 314 · 355
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMSHNX2-66,2%
- Doanh thu Q3
- 84
- ±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +24,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 72 · 1.019
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIAHNX7-9,1%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +7,4%
- LNST ±kỳ trước
- +4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 362 · 1.455
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CARHNX7+5,9k%
- Doanh thu Q3
- 26
- ±kỳ trước +96,4%±cùng kỳ +283%
- LNST ±kỳ trước
- +136%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.225 · 1.645
- P/E
- 78,4
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APIHNX(37)-
- Doanh thu Q3
- 6
- ±kỳ trước +148%±cùng kỳ -78,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (91)
- EPS Q3 · 4 quý
- (441) · (892)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTJHNX0-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ -38,5%
- LNST ±kỳ trước
- -153%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (9) · 3
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSMHNX3+11,4%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +2,8%
- LNST ±kỳ trước
- -0,7%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 673 · 2.637
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIFHNX140+37,0%
- Doanh thu Q3
- 551
- ±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- +40,9%
- LNST luỹ kế năm
- 401
- EPS Q3 · 4 quý
- 401 · 1.515
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHEHNX1-47,9%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +162%
- LNST ±kỳ trước
- -3,5%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 41 · 312
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCSHNX136+1,2%
- Doanh thu Q3
- 831
- ±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ -10,2%
- LNST ±kỳ trước
- +4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 390
- EPS Q3 · 4 quý
- 851 · 3.594
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCMHNX2-93,7%
- Doanh thu Q3
- 131
- ±kỳ trước +12,6%±cùng kỳ +66,0%
- LNST ±kỳ trước
- -0,2%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 165 · 402
- P/E
- 15,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC3HNX10+3,2%
- Doanh thu Q3
- 86
- ±kỳ trước -47,1%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -68,7%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 65 · 478
- P/E
- 48,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC2HNX1-75,4%
- Doanh thu Q3
- 341
- ±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +57,1%
- LNST ±kỳ trước
- -86,8%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 180
- P/E
- 17,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVCHNX(79)-46k%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước +42,0%±cùng kỳ -49,1%
- LNST ±kỳ trước
- -620%
- LNST luỹ kế năm
- (79)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.035) · (1.130)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTLHNX3-90,2%
- Doanh thu Q3
- 590
- ±kỳ trước +18,3%±cùng kỳ +43,9%
- LNST ±kỳ trước
- -58,5%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 491
- P/E
- 14,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMBHNX26-
- Doanh thu Q3
- 9.297
- ±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +73,8%
- LNST ±kỳ trước
- -54,3%
- LNST luỹ kế năm
- 107
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.727 · 7.707
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIGHNX1-61,1%
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ -38,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 7 · 169
- P/E
- 26,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THDHNX5-79,6%
- Doanh thu Q3
- 319
- ±kỳ trước -4,4%±cùng kỳ +30,8%
- LNST ±kỳ trước
- -93,2%
- LNST luỹ kế năm
- 106
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 346
- P/E
- 262
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TFCHNX69-1,0%
- Doanh thu Q3
- 400
- ±kỳ trước +81,8%±cùng kỳ +3,0%
- LNST ±kỳ trước
- +195%
- LNST luỹ kế năm
- 110
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.072 · 8.285
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVNHNX0+509%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 19 · 25
- P/E
- 98,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJEHNX16-73,6%
- Doanh thu Q3
- 269
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ -24,7%
- LNST ±kỳ trước
- +6,5%
- LNST luỹ kế năm
- 61
- EPS Q3 · 4 quý
- 400 · 1.635
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHNHNX1-
- Doanh thu Q3
- 1.229
- ±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +192%
- LNST ±kỳ trước
- -8,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · (25)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHEHNX3-38,3%
- Doanh thu Q3
- 1.438
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +1,9k%
- LNST ±kỳ trước
- -69,5%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 43 · 428
- P/E
- 14,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGCHNX19-43,5%
- Doanh thu Q3
- 187
- ±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +5,9%
- LNST ±kỳ trước
- -41,8%
- LNST luỹ kế năm
- 83
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.593 · 16.412
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDUHNX1+116%
- Doanh thu Q3
- 29
- ±kỳ trước -44,0%±cùng kỳ +105%
- LNST ±kỳ trước
- -86,8%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 54 · (819)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD9HNX21+19,1%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +2,9%
- LNST ±kỳ trước
- +47,1%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 600 · 1.155
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCGHNX210+191%
- Doanh thu Q3
- 2.891
- ±kỳ trước +66,3%±cùng kỳ +122%
- LNST ±kỳ trước
- +1,9k%
- LNST luỹ kế năm
- 261
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.471 · 4.779
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán