HANUPCOM

Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP

7.4000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+2,78%
1 tháng
+7,25%
3 tháng
-11,90%
1 năm
-16,57%
2 năm
-28,36%
3 năm
-22,84%
5 năm
-43,30%
Tất cả
-3,77%
Trần
8.500
Sàn
6.300
TC
7.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2007.100
7.400900
1.5006.900
7.500500
8.3001.700
Dư mua 1.700Dư bán 3.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,30,0−3,45,8−12,13,8−6,0−1,3−10,42,94,2−20,4
2025−2,17,2−2,0−10,70,06,54,1−2,9−2,0−6,21,13,7−4,6
2024−3,01,1−1,0−7,910,812,7−4,31,00,0−4,62,0−4,8−0,1
202312,410,1−19,2−8,89,636,347,711,8−35,6−22,526,8−6,333,5
2022−11,43,85,8−13,7−5,6−20,25,22,1−10,9−14,25,52,5−43,8
202111,0−5,323,2−13,6−9,01,7−6,62,716,98,715,4−10,829,7
2020−25,612,90,0−7,10,083,20,8−33,350,00,095,7−48,345,9
2019−40,10,040,20,00,00,029,6−10,10,0−4,10,00,0−6,0
20180,018,8−0,9−0,70,00,014,4−20,8−11,20,012,50,05,8
20170,0−16,05,02,9−1,00,00,00,00,0
TB−7,05,44,7−5,7−2,212,98,8−5,2−0,3−4,017,6−7,17,5
% năm tăng22%67%33%10%20%70%70%40%20%20%78%22%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…