BBTUPCOM

CTCP Bông Bạch Tuyết

17.600+100(+0,57%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BBT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,57%
1 tuần
-2,22%
1 tháng
+13,55%
3 tháng
+35,38%
1 năm
+33,94%
2 năm
+101,14%
3 năm
+187,11%
5 năm
+11,25%
Tất cả
+718,60%
Trần
21.800
Sàn
16.200
TC
19.000
Mở
18.500
Cao
19.000
Thấp
18.500
KL
10.000
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00017.600
20.800200
10.00017.500
20.9006.300
1.20017.000
21.0001.200
Dư mua 12.300Dư bán 14.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ+1 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+1 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 10/07/2026
5 phiên
−32,5 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
10/07−32,5 tỷ−1,87 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,8−2,34,8−6,2−17,319,09,60,020,020,0−2,244,5
2025−3,032,3−6,4−13,021,30,64,114,6−5,0−0,7−3,0−3,035,0
2024−3,637,5−23,61,10,010,7−19,111,716,424,35,73,161,4
20230,05,1−20,15,9−4,428,426,0−26,5−1,0−8,03,3−11,7−16,1
2022−3,90,9−5,3−17,4−14,8−26,62,76,2−16,78,010,2−16,9−57,4
2021−4,2−5,96,313,619,0−12,0−4,59,18,7−3,6−0,9−2,520,2
20200,0−24,84,7−12,55,710,3−6,3−2,15,36,1−13,97,2−24,0
2019−9,8−3,810,2−7,7−3,411,5−30,80,032,6−13,49,749,523,9
20182,6−6,83,321,4−3,212,7
TB−3,24,9−3,7−4,50,85,2−1,80,77,16,01,04,86,2
% năm tăng0%50%50%38%38%75%56%44%67%56%50%50%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BBT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…