Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| EMSUPCOMTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | 630 | +5,8% | +42,7% | 30 | +13,8% | +41,4% | 71 | 1.413 | 4.714 | 3,9 | 06/11 |
| AIGUPCOMCTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | 4.357 | +2,8% | +5,6% | 300 | -14,7% | +21,2% | 964 | 1.531 | 6.174 | 7,0 | 06/11 |
| MPCUPCOMCTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | 4.742 | +157% | +25,4% | 123 | -38,6% | +473% | 531 | 306 | 1.627 | 8,1 | 05/11 |
| ANIUPCOMCTCP ANI | 237 | +148% | - | 126 | +2,9k% | - | 117 | 5.252 | 9.550 | 4,9 | 05/11 |
| VECUPCOMTổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 127 | +78,5% | +6,1% | 0 | -109% | -228% | 11 | (11) | 1.711 | 16,3 | 04/11 |
| UDCUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng UDCons | 15 | -40,5% | -77,7% | (10) | - | - | (36) | (292) | (1.642) | - | 04/11 |
| SGPUPCOMCTCP Cảng Sài Gòn | 339 | +18,4% | +2,7% | 117 | -21,9% | -30,6% | 410 | 540 | 1.792 | 10,6 | 04/11 |
| PVXUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 611 | +30,4% | +31,3% | 7 | - | - | (15) | 18 | 18 | 78,2 | 04/11 |
| MVNUPCOMTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 7.940 | +23,5% | +50,3% | 686 | -29,2% | +2,5% | 2.323 | 571 | 2.355 | 25,3 | 04/11 |
| LECUPCOMCTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | 34 | +78,6% | +33,9% | (3) | - | - | (13) | (128) | (868) | - | 04/11 |
| FHSUPCOMCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | 1.820 | +39,3% | +19,2% | 21 | +166% | +18,0% | 47 | 1.161 | 3.602 | 7,2 | 04/11 |
| CTXUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | 37 | +4,1% | -99,4% | 11 | +64,0% | -94,9% | 29 | 109 | 91 | 43,8 | 04/11 |
| CMMUPCOMCTCP Camimex | 880 | -21,7% | +36,4% | 43 | - | +27,7% | 55 | 441 | 460 | 32,6 | 04/11 |
| BWSUPCOMCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | 202 | -1,2% | +0,8% | 76 | +8,7% | -6,2% | 207 | 756 | 2.507 | 11,6 | 04/11 |
| AMSUPCOMCTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | 1.009 | +9,8% | +60,3% | 64 | +59,4% | +755% | 122 | 1.074 | 2.477 | 3,5 | 04/11 |
| ACMUPCOMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | - | - | - | (2) | - | -206% | (7) | (47) | (284) | - | 04/11 |
| XMCUPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | 415 | -37,3% | -33,3% | (3) | -115% | -139% | 19 | (36) | 451 | 19,3 | 03/11 |
| VVNUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | 1.058 | -0,7% | +14,3% | (106) | - | - | (328) | (1.932) | (12.549) | - | 03/11 |
| VTRUPCOMCTCP Du lịch Vietravel | 2.078 | -4,1% | -1,7% | 4 | -84,0% | -2,0% | 6 | 58 | (52) | - | 03/11 |
| VGVUPCOMTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | 340 | +6,0% | +36,7% | 10 | -53,3% | -26,0% | 46 | 276 | 1.605 | 39,6 | 03/11 |
| TT6UPCOMCTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | 264 | +63,0% | +248% | 2 | -74,6% | -72,4% | 12 | 97 | 593 | 20,2 | 03/11 |
| TRVUPCOMCTCP Vận tải Đường sắt | 1.343 | -14,1% | -11,3% | (3) | -104% | -104% | 117 | (24) | (43) | - | 03/11 |
| TCKUPCOMTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | 94 | +30,7% | +24,1% | 2 | -10,1% | -30,3% | 7 | 85 | 540 | 5,5 | 03/11 |
| STHUPCOMCTCP STH Holdings | 27 | -29,6% | +34,9% | 1 | -86,1% | -3,7% | 2 | 29 | 1.760 | 9,7 | 03/11 |
| SSHUPCOMCTCP Phát triển Sunshine Homes | 8 | -5,4% | -96,6% | 111 | -93,0% | - | 1.966 | 296 | 4.940 | 12,2 | 03/11 |
| SJGUPCOMTổng Công ty Sông Đà - CTCP | 1.815 | +36,1% | -8,4% | 609 | +64,6% | +111% | 1.099 | 1.354 | 4.813 | 4,2 | 03/11 |
| SJFUPCOMCTCP Đầu tư Sao Thái Dương | 5 | -74,3% | +21,1% | (5) | - | - | (9) | (67) | (158) | - | 03/11 |
| SIDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | 27 | +6,0% | +19,8% | 18 | +56,0% | -66,7% | 47 | 180 | 671 | 12,5 | 03/11 |
| SD4UPCOMCTCP Sông Đà 4 | 36 | -45,3% | +15,3% | 7 | - | - | 3 | 712 | 561 | 4,6 | 03/11 |
| RGGUPCOMCTCP Regal Group | 8 | -96,7% | -90,5% | (34) | -4,3k% | -1,3k% | (31) | (157) | (212) | - | 03/11 |
| QNCUPCOMCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 619 | -3,8% | +31,2% | (6) | -187% | -497% | 10 | (96) | 436 | 12,1 | 03/11 |
| PXSUPCOMCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 329 | 0,0% | -5,1% | 4 | -3,5% | +17,7% | 12 | 74 | 264 | 8,7 | 03/11 |
| PVMUPCOMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | 623 | +55,2% | +44,1% | 8 | -70,0% | +174% | 34 | 203 | 928 | 19,7 | 03/11 |
| PCGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | 35 | -54,3% | -58,2% | (2) | -2,1k% | -305% | 2 | (92) | (679) | - | 03/11 |
| PCBUPCOMNgân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | 2.249 | +37,5% | -47,7% | 832 | +151% | +48,8% | 1.811 | 924 | 2.013 | 4,5 | 03/11 |
| NTTUPCOMCTCP Dệt - May Nha Trang | 415 | -2,3% | +22,2% | 8 | -24,0% | +72,3% | 35 | 293 | 1.420 | 7,0 | 03/11 |
| NCGUPCOMCTCP Đầu tư Anova Agri | 1.450 | +5,0% | +34,6% | 37 | +1,2% | +79,4% | 120 | 312 | 1.195 | 9,3 | 03/11 |
| MNBUPCOMTổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | 1.605 | +22,0% | +10,6% | 55 | +79,6% | +22,3% | 118 | 2.754 | 8.905 | 3,2 | 03/11 |
| LICUPCOMTổng Công ty LICOGI - CTCP | 681 | +16,4% | +11,1% | 47 | +451% | -34,2% | 32 | 520 | 629 | 46,7 | 03/11 |
| HTMUPCOMTổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | 118 | +4,4% | +11,7% | (1) | - | - | (6) | (5) | (110) | - | 03/11 |
| HNGUPCOMCTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | 293 | +79,3% | +36,7% | (65) | - | - | (252) | (59) | (777) | - | 03/11 |
| HBCUPCOMCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 1.476 | -23,8% | +31,5% | 12 | -55,7% | -93,3% | 62 | 35 | 213 | 13,6 | 03/11 |
| GCFUPCOMCTCP Thực phẩm G.C | 214 | +2,2% | +11,4% | 18 | +907% | -45,0% | 51 | 407 | 307 | 60,3 | 03/11 |
| FICUPCOMTổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | 234 | +8,0% | -5,2% | 72 | +5,4% | +97,6% | 158 | 569 | 1.397 | 10,0 | 03/11 |
| E12UPCOMCTCP Xây dựng Điện VNECO12 | 2 | -15,7% | -64,4% | (1) | - | - | (1) | (429) | (5.834) | - | 03/11 |
| DSGUPCOMCTCP Kính Đáp Cầu | 17 | +80,4% | +82,0% | (1) | - | - | (4) | (33) | (101) | - | 03/11 |
| CLXUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 155 | -0,4% | +21,5% | 56 | -15,1% | +7,2% | 177 | 644 | 2.627 | 4,9 | 03/11 |
| CLIUPCOMCTCP Tập đoàn CNCTech | 833 | -5,2% | - | 79 | +9,9% | - | 178 | 864 | 3.685 | 7,8 | 03/11 |
| CC1UPCOMTổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | 4.763 | +15,9% | +89,0% | 71 | -0,2% | -54,0% | 152 | 150 | 335 | 82,3 | 03/11 |
| BVLUPCOMCTCP BV Land | 136 | -5,3% | -32,8% | 14 | -53,5% | -63,4% | 60 | 126 | 856 | 14,1 | 03/11 |
EMSUPCOM30+41,4%
- Doanh thu Q3
- 630
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +42,7%
- LNST ±kỳ trước
- +13,8%
- LNST luỹ kế năm
- 71
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.413 · 4.714
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 06/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AIGUPCOM300+21,2%
- Doanh thu Q3
- 4.357
- ±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +5,6%
- LNST ±kỳ trước
- -14,7%
- LNST luỹ kế năm
- 964
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.531 · 6.174
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 06/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPCUPCOM123+473%
- Doanh thu Q3
- 4.742
- ±kỳ trước +157%±cùng kỳ +25,4%
- LNST ±kỳ trước
- -38,6%
- LNST luỹ kế năm
- 531
- EPS Q3 · 4 quý
- 306 · 1.627
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANIUPCOM126-
- Doanh thu Q3
- 237
- ±kỳ trước +148%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +2,9k%
- LNST luỹ kế năm
- 117
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.252 · 9.550
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 05/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VECUPCOM0-228%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước +78,5%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -109%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- (11) · 1.711
- P/E
- 16,3
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UDCUPCOM(10)-
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước -40,5%±cùng kỳ -77,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (36)
- EPS Q3 · 4 quý
- (292) · (1.642)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGPUPCOM117-30,6%
- Doanh thu Q3
- 339
- ±kỳ trước +18,4%±cùng kỳ +2,7%
- LNST ±kỳ trước
- -21,9%
- LNST luỹ kế năm
- 410
- EPS Q3 · 4 quý
- 540 · 1.792
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVXUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 611
- ±kỳ trước +30,4%±cùng kỳ +31,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (15)
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 18
- P/E
- 78,2
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MVNUPCOM686+2,5%
- Doanh thu Q3
- 7.940
- ±kỳ trước +23,5%±cùng kỳ +50,3%
- LNST ±kỳ trước
- -29,2%
- LNST luỹ kế năm
- 2.323
- EPS Q3 · 4 quý
- 571 · 2.355
- P/E
- 25,3
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LECUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước +78,6%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (13)
- EPS Q3 · 4 quý
- (128) · (868)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FHSUPCOM21+18,0%
- Doanh thu Q3
- 1.820
- ±kỳ trước +39,3%±cùng kỳ +19,2%
- LNST ±kỳ trước
- +166%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.161 · 3.602
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTXUPCOM11-94,9%
- Doanh thu Q3
- 37
- ±kỳ trước +4,1%±cùng kỳ -99,4%
- LNST ±kỳ trước
- +64,0%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 109 · 91
- P/E
- 43,8
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMMUPCOM43+27,7%
- Doanh thu Q3
- 880
- ±kỳ trước -21,7%±cùng kỳ +36,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 441 · 460
- P/E
- 32,6
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BWSUPCOM76-6,2%
- Doanh thu Q3
- 202
- ±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +0,8%
- LNST ±kỳ trước
- +8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 207
- EPS Q3 · 4 quý
- 756 · 2.507
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMSUPCOM64+755%
- Doanh thu Q3
- 1.009
- ±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +60,3%
- LNST ±kỳ trước
- +59,4%
- LNST luỹ kế năm
- 122
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.074 · 2.477
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACMUPCOM(2)-206%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- (47) · (284)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XMCUPCOM(3)-139%
- Doanh thu Q3
- 415
- ±kỳ trước -37,3%±cùng kỳ -33,3%
- LNST ±kỳ trước
- -115%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- (36) · 451
- P/E
- 19,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVNUPCOM(106)-
- Doanh thu Q3
- 1.058
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (328)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.932) · (12.549)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTRUPCOM4-2,0%
- Doanh thu Q3
- 2.078
- ±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -1,7%
- LNST ±kỳ trước
- -84,0%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 58 · (52)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGVUPCOM10-26,0%
- Doanh thu Q3
- 340
- ±kỳ trước +6,0%±cùng kỳ +36,7%
- LNST ±kỳ trước
- -53,3%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 276 · 1.605
- P/E
- 39,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TT6UPCOM2-72,4%
- Doanh thu Q3
- 264
- ±kỳ trước +63,0%±cùng kỳ +248%
- LNST ±kỳ trước
- -74,6%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 97 · 593
- P/E
- 20,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRVUPCOM(3)-104%
- Doanh thu Q3
- 1.343
- ±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ -11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -104%
- LNST luỹ kế năm
- 117
- EPS Q3 · 4 quý
- (24) · (43)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCKUPCOM2-30,3%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +30,7%±cùng kỳ +24,1%
- LNST ±kỳ trước
- -10,1%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 85 · 540
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STHUPCOM1-3,7%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ +34,9%
- LNST ±kỳ trước
- -86,1%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 29 · 1.760
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSHUPCOM111-
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -96,6%
- LNST ±kỳ trước
- -93,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1.966
- EPS Q3 · 4 quý
- 296 · 4.940
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJGUPCOM609+111%
- Doanh thu Q3
- 1.815
- ±kỳ trước +36,1%±cùng kỳ -8,4%
- LNST ±kỳ trước
- +64,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1.099
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.354 · 4.813
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJFUPCOM(5)-
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước -74,3%±cùng kỳ +21,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (67) · (158)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIDUPCOM18-66,7%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +6,0%±cùng kỳ +19,8%
- LNST ±kỳ trước
- +56,0%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 180 · 671
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD4UPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước -45,3%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 712 · 561
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RGGUPCOM(34)-1,3k%
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước -96,7%±cùng kỳ -90,5%
- LNST ±kỳ trước
- -4,3k%
- LNST luỹ kế năm
- (31)
- EPS Q3 · 4 quý
- (157) · (212)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNCUPCOM(6)-497%
- Doanh thu Q3
- 619
- ±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ +31,2%
- LNST ±kỳ trước
- -187%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · 436
- P/E
- 12,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXSUPCOM4+17,7%
- Doanh thu Q3
- 329
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -5,1%
- LNST ±kỳ trước
- -3,5%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 264
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVMUPCOM8+174%
- Doanh thu Q3
- 623
- ±kỳ trước +55,2%±cùng kỳ +44,1%
- LNST ±kỳ trước
- -70,0%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 203 · 928
- P/E
- 19,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCGUPCOM(2)-305%
- Doanh thu Q3
- 35
- ±kỳ trước -54,3%±cùng kỳ -58,2%
- LNST ±kỳ trước
- -2,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (92) · (679)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCBUPCOM832+48,8%
- Doanh thu Q3
- 2.249
- ±kỳ trước +37,5%±cùng kỳ -47,7%
- LNST ±kỳ trước
- +151%
- LNST luỹ kế năm
- 1.811
- EPS Q3 · 4 quý
- 924 · 2.013
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTTUPCOM8+72,3%
- Doanh thu Q3
- 415
- ±kỳ trước -2,3%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -24,0%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 293 · 1.420
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCGUPCOM37+79,4%
- Doanh thu Q3
- 1.450
- ±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +34,6%
- LNST ±kỳ trước
- +1,2%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- 312 · 1.195
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MNBUPCOM55+22,3%
- Doanh thu Q3
- 1.605
- ±kỳ trước +22,0%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +79,6%
- LNST luỹ kế năm
- 118
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.754 · 8.905
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LICUPCOM47-34,2%
- Doanh thu Q3
- 681
- ±kỳ trước +16,4%±cùng kỳ +11,1%
- LNST ±kỳ trước
- +451%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 520 · 629
- P/E
- 46,7
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTMUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 118
- ±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ +11,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNGUPCOM(65)-
- Doanh thu Q3
- 293
- ±kỳ trước +79,3%±cùng kỳ +36,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (252)
- EPS Q3 · 4 quý
- (59) · (777)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBCUPCOM12-93,3%
- Doanh thu Q3
- 1.476
- ±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +31,5%
- LNST ±kỳ trước
- -55,7%
- LNST luỹ kế năm
- 62
- EPS Q3 · 4 quý
- 35 · 213
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GCFUPCOM18-45,0%
- Doanh thu Q3
- 214
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +11,4%
- LNST ±kỳ trước
- +907%
- LNST luỹ kế năm
- 51
- EPS Q3 · 4 quý
- 407 · 307
- P/E
- 60,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FICUPCOM72+97,6%
- Doanh thu Q3
- 234
- ±kỳ trước +8,0%±cùng kỳ -5,2%
- LNST ±kỳ trước
- +5,4%
- LNST luỹ kế năm
- 158
- EPS Q3 · 4 quý
- 569 · 1.397
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
E12UPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -15,7%±cùng kỳ -64,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (429) · (5.834)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSGUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +80,4%±cùng kỳ +82,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (33) · (101)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLXUPCOM56+7,2%
- Doanh thu Q3
- 155
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +21,5%
- LNST ±kỳ trước
- -15,1%
- LNST luỹ kế năm
- 177
- EPS Q3 · 4 quý
- 644 · 2.627
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLIUPCOM79-
- Doanh thu Q3
- 833
- ±kỳ trước -5,2%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +9,9%
- LNST luỹ kế năm
- 178
- EPS Q3 · 4 quý
- 864 · 3.685
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CC1UPCOM71-54,0%
- Doanh thu Q3
- 4.763
- ±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +89,0%
- LNST ±kỳ trước
- -0,2%
- LNST luỹ kế năm
- 152
- EPS Q3 · 4 quý
- 150 · 335
- P/E
- 82,3
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVLUPCOM14-63,4%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ -32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -53,5%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 126 · 856
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán