VGIUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

73.900−1.600(-2,12%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VGI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,12%
1 tuần
-2,12%
1 tháng
-5,74%
3 tháng
-8,24%
1 năm
-0,14%
2 năm
+6,67%
3 năm
+203,37%
5 năm
+106,02%
Tất cả
+269,87%
Trần
87.000
Sàn
64.400
TC
75.700
Mở
75.400
Cao
75.400
Thấp
73.700
KL
130.100
GT
9,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40073.900
74.0002.200
6.00073.800
74.1004.100
3.10073.700
74.2001.700
Dư mua 40.000Dư bán 23.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−18,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/10−0,2 tỷ−2 nghìn cp
19/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
16/100 tỷ−100 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 08/10/2026
5 phiên
+4,5 tỷ
20 phiên
+12,0 tỷ
60 phiên
−43,4 tỷ

Mua ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/10+0,8 tỷ+10 nghìn cp
07/10+0,8 tỷ+10 nghìn cp
06/10+1,2 tỷ+15 nghìn cp
05/10+1,0 tỷ+12 nghìn cp
02/10+0,8 tỷ+10 nghìn cp
01/10+5,3 tỷ+65 nghìn cp
25/08−0,3 tỷ−4 nghìn cp
20/08−0,4 tỷ−5 nghìn cp
19/08−0,1 tỷ−2 nghìn cp
10/08−0,5 tỷ−5 nghìn cp
07/08−0,4 tỷ−5 nghìn cp
06/08+0,3 tỷ+4 nghìn cp
22/07+0,4 tỷ+5 nghìn cp
21/07+2,0 tỷ+25 nghìn cp
20/07+0,8 tỷ+10 nghìn cp
17/07+1,6 tỷ+20 nghìn cp
03/07−0,6 tỷ−7 nghìn cp
02/07−0,3 tỷ−3 nghìn cp
30/06−1,1 tỷ−13 nghìn cp
29/06+0,9 tỷ+10 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202674,1−10,8−18,3−0,23,8−5,5−7,88,9−5,4−6,0−2,18,6
2025−0,1−10,8−10,6−6,90,09,3−2,11,4−6,816,8−8,6−2,5−22,0
20247,418,834,352,929,118,3−29,8−6,8−4,911,227,30,8255,4
202314,0−11,86,0−0,910,40,512,8−6,1−6,96,94,9−0,429,0
2022−8,36,313,5−3,3−13,4−20,838,3−3,3−5,0−21,6−10,5−6,5−38,8
202113,13,9−1,3−17,7−3,45,5−8,04,39,613,7−11,0−5,8−2,4
20201,29,2−28,933,014,7−8,8−8,513,0−0,4−0,712,08,435,7
201914,923,423,7−0,411,93,89,920,1−7,8−3,6−15,7−8,284,3
2018−35,8−11,6−16,3
TB14,63,52,37,16,60,30,63,9−3,4−2,1−1,6−3,848,7
% năm tăng75%63%50%25%63%63%38%63%13%44%38%25%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VGI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…