Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
TNIHOSECTCP Tập đoàn Thành Nam525+14,8%+200%3-65,6%-17501.2373,104/11
HSLHOSECTCP Công nghệ Sinh học Helios2+386%-81,4%(6)--2,9k%(2)(153)(79)-04/11
CDCHOSECTCP Chương Dương345-38,4%+19,3%5-80,6%-38,7%314731273,103/11
VPIHOSECTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú155-81,6%-60,8%21-83,8%-82,2%1786086870,302/11
VNGHOSECTCP Du lịch Thành Thành Công215-2,0%+20,0%(3)-471%-105%(43)(31)(20)-02/11
VJCHOSECTCP Hàng không Vietjet22.849-25,1%+35,0%347+3,9%+8,6%1.6944512.86647,002/11
TVTHOSETổng Công ty Việt Thắng - CTCP453+8,6%+11,5%16-12,5%+21,7%467802.5116,002/11
TNHHOSECTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH185+16,3%+26,7%(41)--(111)(249)(781)-02/11
TLDHOSECTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long145+174%+35,6%1--87,9%3871711,002/11
SMCHOSECTCP Đầu tư Thương mại SMC1.238-5,7%-21,2%31+18,4%-754165.8861,602/11
SCRHOSECTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín245+31,7%-43,2%5-60,5%+299%311217322,602/11
RALHOSECTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.665+5,6%+22,0%120+2,7%+48,7%3545.10519.6833,602/11
PTBHOSECTCP Phú Tài2.154+3,2%+27,9%125-2,0%-8,2%4021.2425.2285,602/11
POWHOSETổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP16.772-17,4%+114%1.860-44,9%+130%6.4346062.2835,402/11
PLXHOSETập đoàn Xăng Dầu Việt Nam138.482+1,8%+65,6%1.241-55,7%+103%3.2789592.97011,202/11
PLPHOSECTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê983-7,5%+41,9%3-89,3%-47,0%35365196,702/11
PETHOSETổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí7.268+4,6%+32,5%69+0,9%-34,2%2104461.80727,702/11
OPCHOSECTCP Dược phẩm OPC258-1,7%-5,6%30+8,5%-6,4%784061.54212,502/11
NAFHOSECTCP Nafoods Group565-21,3%-10,0%44-44,9%+1,7%1857273.51913,702/11
MZGHOSECTCP Miza1.393+9,6%+14,0%75+46,2%+101%1585841.4997,002/11
MSHHOSECTCP May Sông Hồng1.630-1,6%-1,0%196+19,8%-2,2%4421.7445.5926,302/11
MSBHOSENgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam3.985+17,4%+17,1%1.649+31,9%+29,4%4.4145292.0088,102/11
KOSHOSECTCP KOSY106-77,3%-70,0%0-97,8%-97,5%1617747,702/11
HTNHOSECTCP Hưng Thịnh Incons75-58,6%-54,2%36+128%+1,8k%5426820036,402/11
HHVHOSECTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả1.114+14,9%+22,0%186+28,6%+44,6%5113241.1948,002/11
HDGHOSECTCP Tập đoàn Hà Đô598+21,6%-16,1%163-35,0%-42,7%4654021.9998,102/11
FCNHOSECTCP Tập đoàn FECON1.858-2,8%+62,6%90+216%+518%15057397011,402/11
DTLHOSECTCP Đại Thiên Lộc435-26,2%+1,8%(14)--(95)(223)(2.553)-02/11
CREHOSECTCP Bất động sản Thế Kỷ201-55,4%-39,8%0-93,4%-99,0%2116165,502/11
ASGHOSECTCP Tập đoàn ASG770+4,8%+16,4%13-60,7%-57,2%961461.21112,402/11
AATHOSECTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa95-60,0%-55,6%(1)--115%(4)(17)(42)-02/11
AANHOSECTCP Lương thực A An1.223+1,2%+47,6%22+74,1%+110%4323868422,502/11
VSCHOSECTCP Container Việt Nam935+8,5%+10,7%(9)-105%-112%190(25)68119,631/10
TALHOSECTCP Đầu tư Bất động sản Taseco908+2,5%-26,7%199+42,6%-6,4%4903951.71713,931/10
SIPHOSECTCP Đầu tư Sài Gòn VRG2.426+0,6%+8,6%344-13,8%-5,9%1.0781.4225.7788,731/10
PHRHOSECTCP Cao su Phước Hòa658+61,9%+6,7%427+17,1%+64,4%1.0703.1488.1343,631/10
KDCHOSECTCP Tập đoàn KIDO2.571+37,9%+5,8%218+308%+319%2847512.50020,131/10
HDBHOSENgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh11.378-10,5%+19,6%3.852-30,7%+5,6%14.1747703.8565,831/10
HAGHOSECTCP Hoàng Anh Gia Lai1.909+52,1%+0,7%406-54,9%-2,4%2.4323202.6075,231/10
GASHOSETổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP39.708-8,2%+11,3%4.576-21,9%+79,5%13.3811.8976.11012,131/10
CTDHOSECTCP Xây dựng Coteccons11.269+7,6%+51,2%305+108%+3,6%5712.6797.0079,831/10
BAFHOSECTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam2.067-2,8%+82,0%20-81,1%-5,4%3295425312231/10
YEGHOSECTCP Tập đoàn Yeah1306-19,7%-21,6%12+53,2%+35,1%305720336,930/10
YBMHOSECTCP YBM209-9,5%-10,6%14+31,8%+91,4%314241.2257,630/10
VTBHOSECTCP Viettronics Tân Bình55+45,1%+62,6%6+7,1%+149%165111.9056,630/10
VSIHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước71-29,9%-45,6%16+44,1%+90,6%371.2333.9254,730/10
VRCHOSECTCP Bất động sản và Đầu tư VRC2+72,6%+90,5%0-79,7%-71,2%007999+30/10
VPSHOSECTCP Thuốc sát trùng Việt Nam127-15,6%-14,6%2-98,1%-68,5%109825.1001,630/10
VPHHOSECTCP Vạn Phát Hưng10-32,6%-72,9%(14)--(35)(144)(379)-30/10
VPGHOSECTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát0-97,4%-100%(27)--(93)(308)(5.818)-30/10
TNIHOSE3-
Doanh thu Q3
525
±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +200%
LNST ±kỳ trước
-65,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
50 · 1.237
P/E
3,1
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSLHOSE(6)-2,9k%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +386%±cùng kỳ -81,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(153) · (79)
P/E
-
Công bố · BCTC
04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDCHOSE5-38,7%
Doanh thu Q3
345
±kỳ trước -38,4%±cùng kỳ +19,3%
LNST ±kỳ trước
-80,6%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
47 · 312
P/E
73,1
Công bố · BCTC
03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPIHOSE21-82,2%
Doanh thu Q3
155
±kỳ trước -81,6%±cùng kỳ -60,8%
LNST ±kỳ trước
-83,8%
LNST luỹ kế năm
178
EPS Q3 · 4 quý
60 · 868
P/E
70,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNGHOSE(3)-105%
Doanh thu Q3
215
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +20,0%
LNST ±kỳ trước
-471%
LNST luỹ kế năm
(43)
EPS Q3 · 4 quý
(31) · (20)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VJCHOSE347+8,6%
Doanh thu Q3
22.849
±kỳ trước -25,1%±cùng kỳ +35,0%
LNST ±kỳ trước
+3,9%
LNST luỹ kế năm
1.694
EPS Q3 · 4 quý
451 · 2.866
P/E
47,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVTHOSE16+21,7%
Doanh thu Q3
453
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +11,5%
LNST ±kỳ trước
-12,5%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
780 · 2.511
P/E
6,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNHHOSE(41)-
Doanh thu Q3
185
±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +26,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(111)
EPS Q3 · 4 quý
(249) · (781)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLDHOSE1-87,9%
Doanh thu Q3
145
±kỳ trước +174%±cùng kỳ +35,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · 717
P/E
11,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMCHOSE31-
Doanh thu Q3
1.238
±kỳ trước -5,7%±cùng kỳ -21,2%
LNST ±kỳ trước
+18,4%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
416 · 5.886
P/E
1,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCRHOSE5+299%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước +31,7%±cùng kỳ -43,2%
LNST ±kỳ trước
-60,5%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
12 · 173
P/E
22,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RALHOSE120+48,7%
Doanh thu Q3
1.665
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +22,0%
LNST ±kỳ trước
+2,7%
LNST luỹ kế năm
354
EPS Q3 · 4 quý
5.105 · 19.683
P/E
3,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTBHOSE125-8,2%
Doanh thu Q3
2.154
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +27,9%
LNST ±kỳ trước
-2,0%
LNST luỹ kế năm
402
EPS Q3 · 4 quý
1.242 · 5.228
P/E
5,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POWHOSE1.860+130%
Doanh thu Q3
16.772
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-44,9%
LNST luỹ kế năm
6.434
EPS Q3 · 4 quý
606 · 2.283
P/E
5,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLXHOSE1.241+103%
Doanh thu Q3
138.482
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +65,6%
LNST ±kỳ trước
-55,7%
LNST luỹ kế năm
3.278
EPS Q3 · 4 quý
959 · 2.970
P/E
11,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLPHOSE3-47,0%
Doanh thu Q3
983
±kỳ trước -7,5%±cùng kỳ +41,9%
LNST ±kỳ trước
-89,3%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
36 · 519
P/E
6,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PETHOSE69-34,2%
Doanh thu Q3
7.268
±kỳ trước +4,6%±cùng kỳ +32,5%
LNST ±kỳ trước
+0,9%
LNST luỹ kế năm
210
EPS Q3 · 4 quý
446 · 1.807
P/E
27,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OPCHOSE30-6,4%
Doanh thu Q3
258
±kỳ trước -1,7%±cùng kỳ -5,6%
LNST ±kỳ trước
+8,5%
LNST luỹ kế năm
78
EPS Q3 · 4 quý
406 · 1.542
P/E
12,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAFHOSE44+1,7%
Doanh thu Q3
565
±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ -10,0%
LNST ±kỳ trước
-44,9%
LNST luỹ kế năm
185
EPS Q3 · 4 quý
727 · 3.519
P/E
13,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MZGHOSE75+101%
Doanh thu Q3
1.393
±kỳ trước +9,6%±cùng kỳ +14,0%
LNST ±kỳ trước
+46,2%
LNST luỹ kế năm
158
EPS Q3 · 4 quý
584 · 1.499
P/E
7,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSHHOSE196-2,2%
Doanh thu Q3
1.630
±kỳ trước -1,6%±cùng kỳ -1,0%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
442
EPS Q3 · 4 quý
1.744 · 5.592
P/E
6,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSBHOSE1.649+29,4%
Doanh thu Q3
3.985
±kỳ trước +17,4%±cùng kỳ +17,1%
LNST ±kỳ trước
+31,9%
LNST luỹ kế năm
4.414
EPS Q3 · 4 quý
529 · 2.008
P/E
8,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KOSHOSE0-97,5%
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước -77,3%±cùng kỳ -70,0%
LNST ±kỳ trước
-97,8%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
1 · 77
P/E
47,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTNHOSE36+1,8k%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -58,6%±cùng kỳ -54,2%
LNST ±kỳ trước
+128%
LNST luỹ kế năm
54
EPS Q3 · 4 quý
268 · 200
P/E
36,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHVHOSE186+44,6%
Doanh thu Q3
1.114
±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +22,0%
LNST ±kỳ trước
+28,6%
LNST luỹ kế năm
511
EPS Q3 · 4 quý
324 · 1.194
P/E
8,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDGHOSE163-42,7%
Doanh thu Q3
598
±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ -16,1%
LNST ±kỳ trước
-35,0%
LNST luỹ kế năm
465
EPS Q3 · 4 quý
402 · 1.999
P/E
8,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCNHOSE90+518%
Doanh thu Q3
1.858
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +62,6%
LNST ±kỳ trước
+216%
LNST luỹ kế năm
150
EPS Q3 · 4 quý
573 · 970
P/E
11,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTLHOSE(14)-
Doanh thu Q3
435
±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ +1,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(95)
EPS Q3 · 4 quý
(223) · (2.553)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CREHOSE0-99,0%
Doanh thu Q3
201
±kỳ trước -55,4%±cùng kỳ -39,8%
LNST ±kỳ trước
-93,4%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
1 · 61
P/E
65,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASGHOSE13-57,2%
Doanh thu Q3
770
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +16,4%
LNST ±kỳ trước
-60,7%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
146 · 1.211
P/E
12,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AATHOSE(1)-115%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -55,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(17) · (42)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AANHOSE22+110%
Doanh thu Q3
1.223
±kỳ trước +1,2%±cùng kỳ +47,6%
LNST ±kỳ trước
+74,1%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
238 · 684
P/E
22,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSCHOSE(9)-112%
Doanh thu Q3
935
±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ +10,7%
LNST ±kỳ trước
-105%
LNST luỹ kế năm
190
EPS Q3 · 4 quý
(25) · 681
P/E
19,6
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TALHOSE199-6,4%
Doanh thu Q3
908
±kỳ trước +2,5%±cùng kỳ -26,7%
LNST ±kỳ trước
+42,6%
LNST luỹ kế năm
490
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.717
P/E
13,9
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIPHOSE344-5,9%
Doanh thu Q3
2.426
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +8,6%
LNST ±kỳ trước
-13,8%
LNST luỹ kế năm
1.078
EPS Q3 · 4 quý
1.422 · 5.778
P/E
8,7
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHRHOSE427+64,4%
Doanh thu Q3
658
±kỳ trước +61,9%±cùng kỳ +6,7%
LNST ±kỳ trước
+17,1%
LNST luỹ kế năm
1.070
EPS Q3 · 4 quý
3.148 · 8.134
P/E
3,6
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDCHOSE218+319%
Doanh thu Q3
2.571
±kỳ trước +37,9%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
+308%
LNST luỹ kế năm
284
EPS Q3 · 4 quý
751 · 2.500
P/E
20,1
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDBHOSE3.852+5,6%
Doanh thu Q3
11.378
±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +19,6%
LNST ±kỳ trước
-30,7%
LNST luỹ kế năm
14.174
EPS Q3 · 4 quý
770 · 3.856
P/E
5,8
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAGHOSE406-2,4%
Doanh thu Q3
1.909
±kỳ trước +52,1%±cùng kỳ +0,7%
LNST ±kỳ trước
-54,9%
LNST luỹ kế năm
2.432
EPS Q3 · 4 quý
320 · 2.607
P/E
5,2
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GASHOSE4.576+79,5%
Doanh thu Q3
39.708
±kỳ trước -8,2%±cùng kỳ +11,3%
LNST ±kỳ trước
-21,9%
LNST luỹ kế năm
13.381
EPS Q3 · 4 quý
1.897 · 6.110
P/E
12,1
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTDHOSE305+3,6%
Doanh thu Q3
11.269
±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +51,2%
LNST ±kỳ trước
+108%
LNST luỹ kế năm
571
EPS Q3 · 4 quý
2.679 · 7.007
P/E
9,8
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAFHOSE20-5,4%
Doanh thu Q3
2.067
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +82,0%
LNST ±kỳ trước
-81,1%
LNST luỹ kế năm
329
EPS Q3 · 4 quý
54 · 253
P/E
122
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YEGHOSE12+35,1%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -21,6%
LNST ±kỳ trước
+53,2%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
57 · 203
P/E
36,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YBMHOSE14+91,4%
Doanh thu Q3
209
±kỳ trước -9,5%±cùng kỳ -10,6%
LNST ±kỳ trước
+31,8%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
424 · 1.225
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTBHOSE6+149%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +45,1%±cùng kỳ +62,6%
LNST ±kỳ trước
+7,1%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
511 · 1.905
P/E
6,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSIHOSE16+90,6%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước -29,9%±cùng kỳ -45,6%
LNST ±kỳ trước
+44,1%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
1.233 · 3.925
P/E
4,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRCHOSE0-71,2%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +72,6%±cùng kỳ +90,5%
LNST ±kỳ trước
-79,7%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
0 · 7
P/E
999+
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPSHOSE2-68,5%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -14,6%
LNST ±kỳ trước
-98,1%
LNST luỹ kế năm
109
EPS Q3 · 4 quý
82 · 5.100
P/E
1,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPHHOSE(14)-
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -72,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(35)
EPS Q3 · 4 quý
(144) · (379)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPGHOSE(27)-
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -97,4%±cùng kỳ -100%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(93)
EPS Q3 · 4 quý
(308) · (5.818)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…