Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.3doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| TNIHOSECTCP Tập đoàn Thành Nam | 525 | +14,8% | +200% | 3 | -65,6% | - | 17 | 50 | 1.237 | 3,1 | 04/11 |
| HSLHOSECTCP Công nghệ Sinh học Helios | 2 | +386% | -81,4% | (6) | - | -2,9k% | (2) | (153) | (79) | - | 04/11 |
| CDCHOSECTCP Chương Dương | 345 | -38,4% | +19,3% | 5 | -80,6% | -38,7% | 31 | 47 | 312 | 73,1 | 03/11 |
| VPIHOSECTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | 155 | -81,6% | -60,8% | 21 | -83,8% | -82,2% | 178 | 60 | 868 | 70,3 | 02/11 |
| VNGHOSECTCP Du lịch Thành Thành Công | 215 | -2,0% | +20,0% | (3) | -471% | -105% | (43) | (31) | (20) | - | 02/11 |
| VJCHOSECTCP Hàng không Vietjet | 22.849 | -25,1% | +35,0% | 347 | +3,9% | +8,6% | 1.694 | 451 | 2.866 | 47,0 | 02/11 |
| TVTHOSETổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 453 | +8,6% | +11,5% | 16 | -12,5% | +21,7% | 46 | 780 | 2.511 | 6,0 | 02/11 |
| TNHHOSECTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 185 | +16,3% | +26,7% | (41) | - | - | (111) | (249) | (781) | - | 02/11 |
| TLDHOSECTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | 145 | +174% | +35,6% | 1 | - | -87,9% | 3 | 8 | 717 | 11,0 | 02/11 |
| SMCHOSECTCP Đầu tư Thương mại SMC | 1.238 | -5,7% | -21,2% | 31 | +18,4% | - | 75 | 416 | 5.886 | 1,6 | 02/11 |
| SCRHOSECTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 245 | +31,7% | -43,2% | 5 | -60,5% | +299% | 31 | 12 | 173 | 22,6 | 02/11 |
| RALHOSECTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.665 | +5,6% | +22,0% | 120 | +2,7% | +48,7% | 354 | 5.105 | 19.683 | 3,6 | 02/11 |
| PTBHOSECTCP Phú Tài | 2.154 | +3,2% | +27,9% | 125 | -2,0% | -8,2% | 402 | 1.242 | 5.228 | 5,6 | 02/11 |
| POWHOSETổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 16.772 | -17,4% | +114% | 1.860 | -44,9% | +130% | 6.434 | 606 | 2.283 | 5,4 | 02/11 |
| PLXHOSETập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 138.482 | +1,8% | +65,6% | 1.241 | -55,7% | +103% | 3.278 | 959 | 2.970 | 11,2 | 02/11 |
| PLPHOSECTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | 983 | -7,5% | +41,9% | 3 | -89,3% | -47,0% | 35 | 36 | 519 | 6,7 | 02/11 |
| PETHOSETổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 7.268 | +4,6% | +32,5% | 69 | +0,9% | -34,2% | 210 | 446 | 1.807 | 27,7 | 02/11 |
| OPCHOSECTCP Dược phẩm OPC | 258 | -1,7% | -5,6% | 30 | +8,5% | -6,4% | 78 | 406 | 1.542 | 12,5 | 02/11 |
| NAFHOSECTCP Nafoods Group | 565 | -21,3% | -10,0% | 44 | -44,9% | +1,7% | 185 | 727 | 3.519 | 13,7 | 02/11 |
| MZGHOSECTCP Miza | 1.393 | +9,6% | +14,0% | 75 | +46,2% | +101% | 158 | 584 | 1.499 | 7,0 | 02/11 |
| MSHHOSECTCP May Sông Hồng | 1.630 | -1,6% | -1,0% | 196 | +19,8% | -2,2% | 442 | 1.744 | 5.592 | 6,3 | 02/11 |
| MSBHOSENgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 3.985 | +17,4% | +17,1% | 1.649 | +31,9% | +29,4% | 4.414 | 529 | 2.008 | 8,1 | 02/11 |
| KOSHOSECTCP KOSY | 106 | -77,3% | -70,0% | 0 | -97,8% | -97,5% | 16 | 1 | 77 | 47,7 | 02/11 |
| HTNHOSECTCP Hưng Thịnh Incons | 75 | -58,6% | -54,2% | 36 | +128% | +1,8k% | 54 | 268 | 200 | 36,4 | 02/11 |
| HHVHOSECTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 1.114 | +14,9% | +22,0% | 186 | +28,6% | +44,6% | 511 | 324 | 1.194 | 8,0 | 02/11 |
| HDGHOSECTCP Tập đoàn Hà Đô | 598 | +21,6% | -16,1% | 163 | -35,0% | -42,7% | 465 | 402 | 1.999 | 8,1 | 02/11 |
| FCNHOSECTCP Tập đoàn FECON | 1.858 | -2,8% | +62,6% | 90 | +216% | +518% | 150 | 573 | 970 | 11,4 | 02/11 |
| DTLHOSECTCP Đại Thiên Lộc | 435 | -26,2% | +1,8% | (14) | - | - | (95) | (223) | (2.553) | - | 02/11 |
| CREHOSECTCP Bất động sản Thế Kỷ | 201 | -55,4% | -39,8% | 0 | -93,4% | -99,0% | 21 | 1 | 61 | 65,5 | 02/11 |
| ASGHOSECTCP Tập đoàn ASG | 770 | +4,8% | +16,4% | 13 | -60,7% | -57,2% | 96 | 146 | 1.211 | 12,4 | 02/11 |
| AATHOSECTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 95 | -60,0% | -55,6% | (1) | - | -115% | (4) | (17) | (42) | - | 02/11 |
| AANHOSECTCP Lương thực A An | 1.223 | +1,2% | +47,6% | 22 | +74,1% | +110% | 43 | 238 | 684 | 22,5 | 02/11 |
| VSCHOSECTCP Container Việt Nam | 935 | +8,5% | +10,7% | (9) | -105% | -112% | 190 | (25) | 681 | 19,6 | 31/10 |
| TALHOSECTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 908 | +2,5% | -26,7% | 199 | +42,6% | -6,4% | 490 | 395 | 1.717 | 13,9 | 31/10 |
| SIPHOSECTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 2.426 | +0,6% | +8,6% | 344 | -13,8% | -5,9% | 1.078 | 1.422 | 5.778 | 8,7 | 31/10 |
| PHRHOSECTCP Cao su Phước Hòa | 658 | +61,9% | +6,7% | 427 | +17,1% | +64,4% | 1.070 | 3.148 | 8.134 | 3,6 | 31/10 |
| KDCHOSECTCP Tập đoàn KIDO | 2.571 | +37,9% | +5,8% | 218 | +308% | +319% | 284 | 751 | 2.500 | 20,1 | 31/10 |
| HDBHOSENgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 11.378 | -10,5% | +19,6% | 3.852 | -30,7% | +5,6% | 14.174 | 770 | 3.856 | 5,8 | 31/10 |
| HAGHOSECTCP Hoàng Anh Gia Lai | 1.909 | +52,1% | +0,7% | 406 | -54,9% | -2,4% | 2.432 | 320 | 2.607 | 5,2 | 31/10 |
| GASHOSETổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 39.708 | -8,2% | +11,3% | 4.576 | -21,9% | +79,5% | 13.381 | 1.897 | 6.110 | 12,1 | 31/10 |
| CTDHOSECTCP Xây dựng Coteccons | 11.269 | +7,6% | +51,2% | 305 | +108% | +3,6% | 571 | 2.679 | 7.007 | 9,8 | 31/10 |
| BAFHOSECTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | 2.067 | -2,8% | +82,0% | 20 | -81,1% | -5,4% | 329 | 54 | 253 | 122 | 31/10 |
| YEGHOSECTCP Tập đoàn Yeah1 | 306 | -19,7% | -21,6% | 12 | +53,2% | +35,1% | 30 | 57 | 203 | 36,9 | 30/10 |
| YBMHOSECTCP YBM | 209 | -9,5% | -10,6% | 14 | +31,8% | +91,4% | 31 | 424 | 1.225 | 7,6 | 30/10 |
| VTBHOSECTCP Viettronics Tân Bình | 55 | +45,1% | +62,6% | 6 | +7,1% | +149% | 16 | 511 | 1.905 | 6,6 | 30/10 |
| VSIHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 71 | -29,9% | -45,6% | 16 | +44,1% | +90,6% | 37 | 1.233 | 3.925 | 4,7 | 30/10 |
| VRCHOSECTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 2 | +72,6% | +90,5% | 0 | -79,7% | -71,2% | 0 | 0 | 7 | 999+ | 30/10 |
| VPSHOSECTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 127 | -15,6% | -14,6% | 2 | -98,1% | -68,5% | 109 | 82 | 5.100 | 1,6 | 30/10 |
| VPHHOSECTCP Vạn Phát Hưng | 10 | -32,6% | -72,9% | (14) | - | - | (35) | (144) | (379) | - | 30/10 |
| VPGHOSECTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 0 | -97,4% | -100% | (27) | - | - | (93) | (308) | (5.818) | - | 30/10 |
TNIHOSE3-
- Doanh thu Q3
- 525
- ±kỳ trước +14,8%±cùng kỳ +200%
- LNST ±kỳ trước
- -65,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 50 · 1.237
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSLHOSE(6)-2,9k%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +386%±cùng kỳ -81,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (153) · (79)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 04/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDCHOSE5-38,7%
- Doanh thu Q3
- 345
- ±kỳ trước -38,4%±cùng kỳ +19,3%
- LNST ±kỳ trước
- -80,6%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 312
- P/E
- 73,1
- Công bố · BCTC
- 03/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPIHOSE21-82,2%
- Doanh thu Q3
- 155
- ±kỳ trước -81,6%±cùng kỳ -60,8%
- LNST ±kỳ trước
- -83,8%
- LNST luỹ kế năm
- 178
- EPS Q3 · 4 quý
- 60 · 868
- P/E
- 70,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNGHOSE(3)-105%
- Doanh thu Q3
- 215
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +20,0%
- LNST ±kỳ trước
- -471%
- LNST luỹ kế năm
- (43)
- EPS Q3 · 4 quý
- (31) · (20)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VJCHOSE347+8,6%
- Doanh thu Q3
- 22.849
- ±kỳ trước -25,1%±cùng kỳ +35,0%
- LNST ±kỳ trước
- +3,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1.694
- EPS Q3 · 4 quý
- 451 · 2.866
- P/E
- 47,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVTHOSE16+21,7%
- Doanh thu Q3
- 453
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +11,5%
- LNST ±kỳ trước
- -12,5%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 780 · 2.511
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNHHOSE(41)-
- Doanh thu Q3
- 185
- ±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +26,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (111)
- EPS Q3 · 4 quý
- (249) · (781)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLDHOSE1-87,9%
- Doanh thu Q3
- 145
- ±kỳ trước +174%±cùng kỳ +35,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 717
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMCHOSE31-
- Doanh thu Q3
- 1.238
- ±kỳ trước -5,7%±cùng kỳ -21,2%
- LNST ±kỳ trước
- +18,4%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 416 · 5.886
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCRHOSE5+299%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước +31,7%±cùng kỳ -43,2%
- LNST ±kỳ trước
- -60,5%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 12 · 173
- P/E
- 22,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RALHOSE120+48,7%
- Doanh thu Q3
- 1.665
- ±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +22,0%
- LNST ±kỳ trước
- +2,7%
- LNST luỹ kế năm
- 354
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.105 · 19.683
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTBHOSE125-8,2%
- Doanh thu Q3
- 2.154
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +27,9%
- LNST ±kỳ trước
- -2,0%
- LNST luỹ kế năm
- 402
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.242 · 5.228
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POWHOSE1.860+130%
- Doanh thu Q3
- 16.772
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -44,9%
- LNST luỹ kế năm
- 6.434
- EPS Q3 · 4 quý
- 606 · 2.283
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLXHOSE1.241+103%
- Doanh thu Q3
- 138.482
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +65,6%
- LNST ±kỳ trước
- -55,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3.278
- EPS Q3 · 4 quý
- 959 · 2.970
- P/E
- 11,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PLPHOSE3-47,0%
- Doanh thu Q3
- 983
- ±kỳ trước -7,5%±cùng kỳ +41,9%
- LNST ±kỳ trước
- -89,3%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 36 · 519
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PETHOSE69-34,2%
- Doanh thu Q3
- 7.268
- ±kỳ trước +4,6%±cùng kỳ +32,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,9%
- LNST luỹ kế năm
- 210
- EPS Q3 · 4 quý
- 446 · 1.807
- P/E
- 27,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OPCHOSE30-6,4%
- Doanh thu Q3
- 258
- ±kỳ trước -1,7%±cùng kỳ -5,6%
- LNST ±kỳ trước
- +8,5%
- LNST luỹ kế năm
- 78
- EPS Q3 · 4 quý
- 406 · 1.542
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAFHOSE44+1,7%
- Doanh thu Q3
- 565
- ±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ -10,0%
- LNST ±kỳ trước
- -44,9%
- LNST luỹ kế năm
- 185
- EPS Q3 · 4 quý
- 727 · 3.519
- P/E
- 13,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MZGHOSE75+101%
- Doanh thu Q3
- 1.393
- ±kỳ trước +9,6%±cùng kỳ +14,0%
- LNST ±kỳ trước
- +46,2%
- LNST luỹ kế năm
- 158
- EPS Q3 · 4 quý
- 584 · 1.499
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSHHOSE196-2,2%
- Doanh thu Q3
- 1.630
- ±kỳ trước -1,6%±cùng kỳ -1,0%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 442
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.744 · 5.592
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSBHOSE1.649+29,4%
- Doanh thu Q3
- 3.985
- ±kỳ trước +17,4%±cùng kỳ +17,1%
- LNST ±kỳ trước
- +31,9%
- LNST luỹ kế năm
- 4.414
- EPS Q3 · 4 quý
- 529 · 2.008
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KOSHOSE0-97,5%
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước -77,3%±cùng kỳ -70,0%
- LNST ±kỳ trước
- -97,8%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 77
- P/E
- 47,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTNHOSE36+1,8k%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -58,6%±cùng kỳ -54,2%
- LNST ±kỳ trước
- +128%
- LNST luỹ kế năm
- 54
- EPS Q3 · 4 quý
- 268 · 200
- P/E
- 36,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHVHOSE186+44,6%
- Doanh thu Q3
- 1.114
- ±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +22,0%
- LNST ±kỳ trước
- +28,6%
- LNST luỹ kế năm
- 511
- EPS Q3 · 4 quý
- 324 · 1.194
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDGHOSE163-42,7%
- Doanh thu Q3
- 598
- ±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ -16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -35,0%
- LNST luỹ kế năm
- 465
- EPS Q3 · 4 quý
- 402 · 1.999
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCNHOSE90+518%
- Doanh thu Q3
- 1.858
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +62,6%
- LNST ±kỳ trước
- +216%
- LNST luỹ kế năm
- 150
- EPS Q3 · 4 quý
- 573 · 970
- P/E
- 11,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTLHOSE(14)-
- Doanh thu Q3
- 435
- ±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ +1,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (95)
- EPS Q3 · 4 quý
- (223) · (2.553)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CREHOSE0-99,0%
- Doanh thu Q3
- 201
- ±kỳ trước -55,4%±cùng kỳ -39,8%
- LNST ±kỳ trước
- -93,4%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 61
- P/E
- 65,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASGHOSE13-57,2%
- Doanh thu Q3
- 770
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +16,4%
- LNST ±kỳ trước
- -60,7%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 146 · 1.211
- P/E
- 12,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AATHOSE(1)-115%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -55,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (17) · (42)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AANHOSE22+110%
- Doanh thu Q3
- 1.223
- ±kỳ trước +1,2%±cùng kỳ +47,6%
- LNST ±kỳ trước
- +74,1%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 238 · 684
- P/E
- 22,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSCHOSE(9)-112%
- Doanh thu Q3
- 935
- ±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ +10,7%
- LNST ±kỳ trước
- -105%
- LNST luỹ kế năm
- 190
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · 681
- P/E
- 19,6
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TALHOSE199-6,4%
- Doanh thu Q3
- 908
- ±kỳ trước +2,5%±cùng kỳ -26,7%
- LNST ±kỳ trước
- +42,6%
- LNST luỹ kế năm
- 490
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.717
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIPHOSE344-5,9%
- Doanh thu Q3
- 2.426
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +8,6%
- LNST ±kỳ trước
- -13,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.078
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.422 · 5.778
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHRHOSE427+64,4%
- Doanh thu Q3
- 658
- ±kỳ trước +61,9%±cùng kỳ +6,7%
- LNST ±kỳ trước
- +17,1%
- LNST luỹ kế năm
- 1.070
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.148 · 8.134
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDCHOSE218+319%
- Doanh thu Q3
- 2.571
- ±kỳ trước +37,9%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- +308%
- LNST luỹ kế năm
- 284
- EPS Q3 · 4 quý
- 751 · 2.500
- P/E
- 20,1
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDBHOSE3.852+5,6%
- Doanh thu Q3
- 11.378
- ±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +19,6%
- LNST ±kỳ trước
- -30,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14.174
- EPS Q3 · 4 quý
- 770 · 3.856
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAGHOSE406-2,4%
- Doanh thu Q3
- 1.909
- ±kỳ trước +52,1%±cùng kỳ +0,7%
- LNST ±kỳ trước
- -54,9%
- LNST luỹ kế năm
- 2.432
- EPS Q3 · 4 quý
- 320 · 2.607
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GASHOSE4.576+79,5%
- Doanh thu Q3
- 39.708
- ±kỳ trước -8,2%±cùng kỳ +11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -21,9%
- LNST luỹ kế năm
- 13.381
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.897 · 6.110
- P/E
- 12,1
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTDHOSE305+3,6%
- Doanh thu Q3
- 11.269
- ±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +51,2%
- LNST ±kỳ trước
- +108%
- LNST luỹ kế năm
- 571
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.679 · 7.007
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAFHOSE20-5,4%
- Doanh thu Q3
- 2.067
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +82,0%
- LNST ±kỳ trước
- -81,1%
- LNST luỹ kế năm
- 329
- EPS Q3 · 4 quý
- 54 · 253
- P/E
- 122
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YEGHOSE12+35,1%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -21,6%
- LNST ±kỳ trước
- +53,2%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 57 · 203
- P/E
- 36,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YBMHOSE14+91,4%
- Doanh thu Q3
- 209
- ±kỳ trước -9,5%±cùng kỳ -10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +31,8%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 424 · 1.225
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTBHOSE6+149%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước +45,1%±cùng kỳ +62,6%
- LNST ±kỳ trước
- +7,1%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 511 · 1.905
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSIHOSE16+90,6%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước -29,9%±cùng kỳ -45,6%
- LNST ±kỳ trước
- +44,1%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.233 · 3.925
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRCHOSE0-71,2%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +72,6%±cùng kỳ +90,5%
- LNST ±kỳ trước
- -79,7%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 7
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPSHOSE2-68,5%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -14,6%
- LNST ±kỳ trước
- -98,1%
- LNST luỹ kế năm
- 109
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 5.100
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPHHOSE(14)-
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -72,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (35)
- EPS Q3 · 4 quý
- (144) · (379)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPGHOSE(27)-
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -97,4%±cùng kỳ -100%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (93)
- EPS Q3 · 4 quý
- (308) · (5.818)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán