Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN46doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
SEAUPCOMTổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP152-38,8%-31,8%54+19,7%+84,9%1474311.73326,829/10
SDTUPCOMCTCP Sông Đà 10231-17,4%+10,3%1-73,8%-78,1%10321.5042,529/10
PTVUPCOMCTCP Thương mại Dầu khí1.055+87,9%+3,0k%1-55,5%-36016226,629/10
HTEUPCOMCTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh58-51,0%+11,3%3-+202%111224210,329/10
HIOUPCOMCTCP Helio Energy68-10,2%+155%16-19,7%+361%1143732.7134,229/10
HHGUPCOMCTCP Hoàng Hà4-7,4%-24,9%0--(5)(13)(282)-29/10
HAMUPCOMCTCP Vật tư Hậu Giang927+0,2%-15-21,4%--1.001--29/10
HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng54+21,4%+484%4-63,3%-282827834,229/10
GTSUPCOMCTCP Công trình Giao thông Sài Gòn739+39,6%+40,3%18+52,1%+35,5%346161.8315,729/10
GDAUPCOMCTCP Tôn Đông Á4.501+46,8%+22,3%75-18,6%-11,5%2205051.7207,129/10
DVNUPCOMTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP1.422-1,0%+7,1%109-22,1%+50,8%3924623.0535,529/10
DRIUPCOMCTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk136-35,3%-26,1%26-59,3%-33,3%1683552.8524,629/10
DNHUPCOMCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi653-5,6%+26,1%366-7,8%+74,7%1.0558673.21016,529/10
C4GUPCOMCTCP Tập đoàn CIENCO4808+1,1%+18,5%5-71,7%-89,2%261311540,029/10
BCAUPCOMCTCP B.C.H1.368-23,7%-25,6%4-55,1%-187982618,629/10
VAFUPCOMCTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển105-70,9%-64,1%51+21,8%+96,9%1671.3616.2913,328/10
TIDUPCOMCTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa3.144-14,4%+13,9%69--48,4%14234779323,228/10
PTMUPCOMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM185+26,6%-38,3%7+82,3%+1,8k%1119537241,628/10
PISUPCOMTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP127+15,4%+53,5%6+70,4%+293%142291.2238,828/10
PEGUPCOMTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP2.835-16,7%+126%15-+34,1%17616960,728/10
ILAUPCOMCTCP ILA20+47,6%+44,6%(2)--(11)(87)(1.777)-28/10
EINUPCOMCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực3-88,0%+20,5%0--(31)10(1.700)-28/10
APFUPCOMCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi814-47,4%-40,9%28-62,2%-9,3%1947896.5346,328/10
VTDUPCOMCTCP Vietourist Holdings43-22,7%+24,4%0--99,9%(9)0(410)-27/10
VNYUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương I51+21,4%+65,5%3+133%+182%51895998,727/10
VNAUPCOMCTCP Vận tải Biển Vinaship182+25,0%+36,4%9-80,8%-952754.3263,427/10
SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung242+20,6%+9,0%3-7,1%-23,7%82139267,727/10
SD3UPCOMCTCP Sông Đà 315-50,7%-40,8%0--1102.0314,727/10
MIEUPCOMTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP431-3,7%-7,2%4+701%+44,7%6258956,227/10
LCMUPCOMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai---(1)--(4)(47)(215)-27/10
FOXUPCOMCTCP Viễn thông FPT5.916+5,4%+20,0%1.007+1,6%+13,8%2.8841.3635.10110,627/10
DMNUPCOMCTCP Domenal325-16,3%+24,4%7-11,7%+33,8%224181.2478,127/10
DHDUPCOMCTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương190+9,9%+15,3%16-3,4%+22,9%493281.37719,327/10
BMSUPCOMCTCP Chứng khoán Bảo Minh98-41,4%-28,6%(52)-168%-245%61(241)37132,127/10
BLIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long330-3,0%+6,3%16-28,7%-18,6%4426237221,227/10
BDGUPCOMCTCP May mặc Bình Dương391+7,5%-17,5%20+513%-28,4%357883.3806,827/10
TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên66+0,9%+4,3%11+21,5%+90,9%297152.2937,326/10
SWCUPCOMTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam345-6,7%+30,3%109+1,8%+28,7%2881.6185.5404,726/10
SGBUPCOMNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương245+27,4%-4,1%16--76,5%5545(90)-26/10
SCDUPCOMCTCP Nước giải khát Chương Dương52+12,5%+52,0%(13)--(30)(1.543)(4.371)-26/10
QNSUPCOMCTCP Đường Quảng Ngãi3.073-6,5%+14,5%450-20,5%+18,1%1.4071.2235.4549,026/10
PSBUPCOMCTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai77-48,8%+219%0+106%+175%2104210426/10
POVUPCOMCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng1.914-16,2%+74,7%1-88,4%-73,0%20861.7763,926/10
POSUPCOMCTCP Vận hành và Xây lắp PTSC1.645+0,6%+103%57+28,6%+143%1191.2283.5283,826/10
PHHUPCOMCTCP Hồng Hà Việt Nam52-54,8%+19k%4--94,5%4198(1.443)-26/10
PFLUPCOMCTCP Dầu khí Đông Đô41+987%+77,1%1--0223145,326/10
LSGUPCOMCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina2-20,1%-26,8%1-95,3%-181595536,626/10
HPIUPCOMCTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước31+80,8%+634%6+81,9%+1,0%111046826526/10
GDHUPCOMCTCP Tập đoàn GDC8170,0%-22-7,6%-571.3194.6812,026/10
DNWUPCOMCTCP Cấp nước Đồng Nai350-3,2%+4,9%82-14,1%+1,0%2576822.78310,726/10
SEAUPCOM54+84,9%
Doanh thu Q3
152
±kỳ trước -38,8%±cùng kỳ -31,8%
LNST ±kỳ trước
+19,7%
LNST luỹ kế năm
147
EPS Q3 · 4 quý
431 · 1.733
P/E
26,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDTUPCOM1-78,1%
Doanh thu Q3
231
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +10,3%
LNST ±kỳ trước
-73,8%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
32 · 1.504
P/E
2,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTVUPCOM1-
Doanh thu Q3
1.055
±kỳ trước +87,9%±cùng kỳ +3,0k%
LNST ±kỳ trước
-55,5%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
60 · 162
P/E
26,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTEUPCOM3+202%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước -51,0%±cùng kỳ +11,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
112 · 242
P/E
10,3
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIOUPCOM16+361%
Doanh thu Q3
68
±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +155%
LNST ±kỳ trước
-19,7%
LNST luỹ kế năm
114
EPS Q3 · 4 quý
373 · 2.713
P/E
4,2
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHGUPCOM0-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ -24,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(13) · (282)
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAMUPCOM15-
Doanh thu Q3
927
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-21,4%
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
1.001 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
Doanh thu Q3
54
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
LNST ±kỳ trước
-63,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
28 · 278
P/E
34,2
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTSUPCOM18+35,5%
Doanh thu Q3
739
±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ +40,3%
LNST ±kỳ trước
+52,1%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
616 · 1.831
P/E
5,7
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDAUPCOM75-11,5%
Doanh thu Q3
4.501
±kỳ trước +46,8%±cùng kỳ +22,3%
LNST ±kỳ trước
-18,6%
LNST luỹ kế năm
220
EPS Q3 · 4 quý
505 · 1.720
P/E
7,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVNUPCOM109+50,8%
Doanh thu Q3
1.422
±kỳ trước -1,0%±cùng kỳ +7,1%
LNST ±kỳ trước
-22,1%
LNST luỹ kế năm
392
EPS Q3 · 4 quý
462 · 3.053
P/E
5,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRIUPCOM26-33,3%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước -35,3%±cùng kỳ -26,1%
LNST ±kỳ trước
-59,3%
LNST luỹ kế năm
168
EPS Q3 · 4 quý
355 · 2.852
P/E
4,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNHUPCOM366+74,7%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +26,1%
LNST ±kỳ trước
-7,8%
LNST luỹ kế năm
1.055
EPS Q3 · 4 quý
867 · 3.210
P/E
16,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C4GUPCOM5-89,2%
Doanh thu Q3
808
±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ +18,5%
LNST ±kỳ trước
-71,7%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
13 · 115
P/E
40,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCAUPCOM4-
Doanh thu Q3
1.368
±kỳ trước -23,7%±cùng kỳ -25,6%
LNST ±kỳ trước
-55,1%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
79 · 826
P/E
18,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAFUPCOM51+96,9%
Doanh thu Q3
105
±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -64,1%
LNST ±kỳ trước
+21,8%
LNST luỹ kế năm
167
EPS Q3 · 4 quý
1.361 · 6.291
P/E
3,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIDUPCOM69-48,4%
Doanh thu Q3
3.144
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +13,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
142
EPS Q3 · 4 quý
347 · 793
P/E
23,2
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTMUPCOM7+1,8k%
Doanh thu Q3
185
±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ -38,3%
LNST ±kỳ trước
+82,3%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
195 · 372
P/E
41,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PISUPCOM6+293%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ +53,5%
LNST ±kỳ trước
+70,4%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
229 · 1.223
P/E
8,8
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PEGUPCOM15+34,1%
Doanh thu Q3
2.835
±kỳ trước -16,7%±cùng kỳ +126%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
61 · 69
P/E
60,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILAUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
20
±kỳ trước +47,6%±cùng kỳ +44,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
(87) · (1.777)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EINUPCOM0-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước -88,0%±cùng kỳ +20,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(31)
EPS Q3 · 4 quý
10 · (1.700)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APFUPCOM28-9,3%
Doanh thu Q3
814
±kỳ trước -47,4%±cùng kỳ -40,9%
LNST ±kỳ trước
-62,2%
LNST luỹ kế năm
194
EPS Q3 · 4 quý
789 · 6.534
P/E
6,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTDUPCOM0-99,9%
Doanh thu Q3
43
±kỳ trước -22,7%±cùng kỳ +24,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
0 · (410)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNYUPCOM3+182%
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +65,5%
LNST ±kỳ trước
+133%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
189 · 599
P/E
8,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNAUPCOM9-
Doanh thu Q3
182
±kỳ trước +25,0%±cùng kỳ +36,4%
LNST ±kỳ trước
-80,8%
LNST luỹ kế năm
95
EPS Q3 · 4 quý
275 · 4.326
P/E
3,4
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
Doanh thu Q3
242
±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
LNST ±kỳ trước
-7,1%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
213 · 926
P/E
7,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD3UPCOM0-
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước -50,7%±cùng kỳ -40,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
0 · 2.031
P/E
4,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIEUPCOM4+44,7%
Doanh thu Q3
431
±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ -7,2%
LNST ±kỳ trước
+701%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
25 · 89
P/E
56,2
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCMUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(47) · (215)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOXUPCOM1.007+13,8%
Doanh thu Q3
5.916
±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +20,0%
LNST ±kỳ trước
+1,6%
LNST luỹ kế năm
2.884
EPS Q3 · 4 quý
1.363 · 5.101
P/E
10,6
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMNUPCOM7+33,8%
Doanh thu Q3
325
±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +24,4%
LNST ±kỳ trước
-11,7%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
418 · 1.247
P/E
8,1
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHDUPCOM16+22,9%
Doanh thu Q3
190
±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
-3,4%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
328 · 1.377
P/E
19,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMSUPCOM(52)-245%
Doanh thu Q3
98
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,6%
LNST ±kỳ trước
-168%
LNST luỹ kế năm
61
EPS Q3 · 4 quý
(241) · 371
P/E
32,1
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BLIUPCOM16-18,6%
Doanh thu Q3
330
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
-28,7%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
262 · 372
P/E
21,2
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDGUPCOM20-28,4%
Doanh thu Q3
391
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -17,5%
LNST ±kỳ trước
+513%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
788 · 3.380
P/E
6,8
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
+21,5%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
715 · 2.293
P/E
7,3
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SWCUPCOM109+28,7%
Doanh thu Q3
345
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +30,3%
LNST ±kỳ trước
+1,8%
LNST luỹ kế năm
288
EPS Q3 · 4 quý
1.618 · 5.540
P/E
4,7
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGBUPCOM16-76,5%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước +27,4%±cùng kỳ -4,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
45 · (90)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCDUPCOM(13)-
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước +12,5%±cùng kỳ +52,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(30)
EPS Q3 · 4 quý
(1.543) · (4.371)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNSUPCOM450+18,1%
Doanh thu Q3
3.073
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,5%
LNST ±kỳ trước
-20,5%
LNST luỹ kế năm
1.407
EPS Q3 · 4 quý
1.223 · 5.454
P/E
9,0
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSBUPCOM0+175%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ +219%
LNST ±kỳ trước
+106%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
10 · 42
P/E
104
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POVUPCOM1-73,0%
Doanh thu Q3
1.914
±kỳ trước -16,2%±cùng kỳ +74,7%
LNST ±kỳ trước
-88,4%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
86 · 1.776
P/E
3,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POSUPCOM57+143%
Doanh thu Q3
1.645
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
+28,6%
LNST luỹ kế năm
119
EPS Q3 · 4 quý
1.228 · 3.528
P/E
3,8
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHHUPCOM4-94,5%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước -54,8%±cùng kỳ +19k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
198 · (1.443)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PFLUPCOM1-
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước +987%±cùng kỳ +77,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
22 · 31
P/E
45,3
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSGUPCOM1-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ -26,8%
LNST ±kỳ trước
-95,3%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
15 · 955
P/E
36,6
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPIUPCOM6+1,0%
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +80,8%±cùng kỳ +634%
LNST ±kỳ trước
+81,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
104 · 68
P/E
265
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDHUPCOM22-
Doanh thu Q3
817
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-7,6%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
1.319 · 4.681
P/E
2,0
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNWUPCOM82+1,0%
Doanh thu Q3
350
±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +4,9%
LNST ±kỳ trước
-14,1%
LNST luỹ kế năm
257
EPS Q3 · 4 quý
682 · 2.783
P/E
10,7
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…