Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| SEAUPCOMTổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | 152 | -38,8% | -31,8% | 54 | +19,7% | +84,9% | 147 | 431 | 1.733 | 26,8 | 29/10 |
| SDTUPCOMCTCP Sông Đà 10 | 231 | -17,4% | +10,3% | 1 | -73,8% | -78,1% | 10 | 32 | 1.504 | 2,5 | 29/10 |
| PTVUPCOMCTCP Thương mại Dầu khí | 1.055 | +87,9% | +3,0k% | 1 | -55,5% | - | 3 | 60 | 162 | 26,6 | 29/10 |
| HTEUPCOMCTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | 58 | -51,0% | +11,3% | 3 | - | +202% | 1 | 112 | 242 | 10,3 | 29/10 |
| HIOUPCOMCTCP Helio Energy | 68 | -10,2% | +155% | 16 | -19,7% | +361% | 114 | 373 | 2.713 | 4,2 | 29/10 |
| HHGUPCOMCTCP Hoàng Hà | 4 | -7,4% | -24,9% | 0 | - | - | (5) | (13) | (282) | - | 29/10 |
| HAMUPCOMCTCP Vật tư Hậu Giang | 927 | +0,2% | - | 15 | -21,4% | - | - | 1.001 | - | - | 29/10 |
| HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng | 54 | +21,4% | +484% | 4 | -63,3% | - | 28 | 28 | 278 | 34,2 | 29/10 |
| GTSUPCOMCTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | 739 | +39,6% | +40,3% | 18 | +52,1% | +35,5% | 34 | 616 | 1.831 | 5,7 | 29/10 |
| GDAUPCOMCTCP Tôn Đông Á | 4.501 | +46,8% | +22,3% | 75 | -18,6% | -11,5% | 220 | 505 | 1.720 | 7,1 | 29/10 |
| DVNUPCOMTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 1.422 | -1,0% | +7,1% | 109 | -22,1% | +50,8% | 392 | 462 | 3.053 | 5,5 | 29/10 |
| DRIUPCOMCTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 136 | -35,3% | -26,1% | 26 | -59,3% | -33,3% | 168 | 355 | 2.852 | 4,6 | 29/10 |
| DNHUPCOMCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 653 | -5,6% | +26,1% | 366 | -7,8% | +74,7% | 1.055 | 867 | 3.210 | 16,5 | 29/10 |
| C4GUPCOMCTCP Tập đoàn CIENCO4 | 808 | +1,1% | +18,5% | 5 | -71,7% | -89,2% | 26 | 13 | 115 | 40,0 | 29/10 |
| BCAUPCOMCTCP B.C.H | 1.368 | -23,7% | -25,6% | 4 | -55,1% | - | 18 | 79 | 826 | 18,6 | 29/10 |
| VAFUPCOMCTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển | 105 | -70,9% | -64,1% | 51 | +21,8% | +96,9% | 167 | 1.361 | 6.291 | 3,3 | 28/10 |
| TIDUPCOMCTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | 3.144 | -14,4% | +13,9% | 69 | - | -48,4% | 142 | 347 | 793 | 23,2 | 28/10 |
| PTMUPCOMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | 185 | +26,6% | -38,3% | 7 | +82,3% | +1,8k% | 11 | 195 | 372 | 41,6 | 28/10 |
| PISUPCOMTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | 127 | +15,4% | +53,5% | 6 | +70,4% | +293% | 14 | 229 | 1.223 | 8,8 | 28/10 |
| PEGUPCOMTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | 2.835 | -16,7% | +126% | 15 | - | +34,1% | 17 | 61 | 69 | 60,7 | 28/10 |
| ILAUPCOMCTCP ILA | 20 | +47,6% | +44,6% | (2) | - | - | (11) | (87) | (1.777) | - | 28/10 |
| EINUPCOMCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | 3 | -88,0% | +20,5% | 0 | - | - | (31) | 10 | (1.700) | - | 28/10 |
| APFUPCOMCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | 814 | -47,4% | -40,9% | 28 | -62,2% | -9,3% | 194 | 789 | 6.534 | 6,3 | 28/10 |
| VTDUPCOMCTCP Vietourist Holdings | 43 | -22,7% | +24,4% | 0 | - | -99,9% | (9) | 0 | (410) | - | 27/10 |
| VNYUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương I | 51 | +21,4% | +65,5% | 3 | +133% | +182% | 5 | 189 | 599 | 8,7 | 27/10 |
| VNAUPCOMCTCP Vận tải Biển Vinaship | 182 | +25,0% | +36,4% | 9 | -80,8% | - | 95 | 275 | 4.326 | 3,4 | 27/10 |
| SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 242 | +20,6% | +9,0% | 3 | -7,1% | -23,7% | 8 | 213 | 926 | 7,7 | 27/10 |
| SD3UPCOMCTCP Sông Đà 3 | 15 | -50,7% | -40,8% | 0 | - | - | 11 | 0 | 2.031 | 4,7 | 27/10 |
| MIEUPCOMTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | 431 | -3,7% | -7,2% | 4 | +701% | +44,7% | 6 | 25 | 89 | 56,2 | 27/10 |
| LCMUPCOMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | - | - | - | (1) | - | - | (4) | (47) | (215) | - | 27/10 |
| FOXUPCOMCTCP Viễn thông FPT | 5.916 | +5,4% | +20,0% | 1.007 | +1,6% | +13,8% | 2.884 | 1.363 | 5.101 | 10,6 | 27/10 |
| DMNUPCOMCTCP Domenal | 325 | -16,3% | +24,4% | 7 | -11,7% | +33,8% | 22 | 418 | 1.247 | 8,1 | 27/10 |
| DHDUPCOMCTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | 190 | +9,9% | +15,3% | 16 | -3,4% | +22,9% | 49 | 328 | 1.377 | 19,3 | 27/10 |
| BMSUPCOMCTCP Chứng khoán Bảo Minh | 98 | -41,4% | -28,6% | (52) | -168% | -245% | 61 | (241) | 371 | 32,1 | 27/10 |
| BLIUPCOMTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | 330 | -3,0% | +6,3% | 16 | -28,7% | -18,6% | 44 | 262 | 372 | 21,2 | 27/10 |
| BDGUPCOMCTCP May mặc Bình Dương | 391 | +7,5% | -17,5% | 20 | +513% | -28,4% | 35 | 788 | 3.380 | 6,8 | 27/10 |
| TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên | 66 | +0,9% | +4,3% | 11 | +21,5% | +90,9% | 29 | 715 | 2.293 | 7,3 | 26/10 |
| SWCUPCOMTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam | 345 | -6,7% | +30,3% | 109 | +1,8% | +28,7% | 288 | 1.618 | 5.540 | 4,7 | 26/10 |
| SGBUPCOMNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 245 | +27,4% | -4,1% | 16 | - | -76,5% | 55 | 45 | (90) | - | 26/10 |
| SCDUPCOMCTCP Nước giải khát Chương Dương | 52 | +12,5% | +52,0% | (13) | - | - | (30) | (1.543) | (4.371) | - | 26/10 |
| QNSUPCOMCTCP Đường Quảng Ngãi | 3.073 | -6,5% | +14,5% | 450 | -20,5% | +18,1% | 1.407 | 1.223 | 5.454 | 9,0 | 26/10 |
| PSBUPCOMCTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai | 77 | -48,8% | +219% | 0 | +106% | +175% | 2 | 10 | 42 | 104 | 26/10 |
| POVUPCOMCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | 1.914 | -16,2% | +74,7% | 1 | -88,4% | -73,0% | 20 | 86 | 1.776 | 3,9 | 26/10 |
| POSUPCOMCTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | 1.645 | +0,6% | +103% | 57 | +28,6% | +143% | 119 | 1.228 | 3.528 | 3,8 | 26/10 |
| PHHUPCOMCTCP Hồng Hà Việt Nam | 52 | -54,8% | +19k% | 4 | - | -94,5% | 4 | 198 | (1.443) | - | 26/10 |
| PFLUPCOMCTCP Dầu khí Đông Đô | 41 | +987% | +77,1% | 1 | - | - | 0 | 22 | 31 | 45,3 | 26/10 |
| LSGUPCOMCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | 2 | -20,1% | -26,8% | 1 | -95,3% | - | 18 | 15 | 955 | 36,6 | 26/10 |
| HPIUPCOMCTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | 31 | +80,8% | +634% | 6 | +81,9% | +1,0% | 11 | 104 | 68 | 265 | 26/10 |
| GDHUPCOMCTCP Tập đoàn GDC | 817 | 0,0% | - | 22 | -7,6% | - | 57 | 1.319 | 4.681 | 2,0 | 26/10 |
| DNWUPCOMCTCP Cấp nước Đồng Nai | 350 | -3,2% | +4,9% | 82 | -14,1% | +1,0% | 257 | 682 | 2.783 | 10,7 | 26/10 |
SEAUPCOM54+84,9%
- Doanh thu Q3
- 152
- ±kỳ trước -38,8%±cùng kỳ -31,8%
- LNST ±kỳ trước
- +19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 147
- EPS Q3 · 4 quý
- 431 · 1.733
- P/E
- 26,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDTUPCOM1-78,1%
- Doanh thu Q3
- 231
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +10,3%
- LNST ±kỳ trước
- -73,8%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 32 · 1.504
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTVUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 1.055
- ±kỳ trước +87,9%±cùng kỳ +3,0k%
- LNST ±kỳ trước
- -55,5%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 60 · 162
- P/E
- 26,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTEUPCOM3+202%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước -51,0%±cùng kỳ +11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 112 · 242
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIOUPCOM16+361%
- Doanh thu Q3
- 68
- ±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +155%
- LNST ±kỳ trước
- -19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 114
- EPS Q3 · 4 quý
- 373 · 2.713
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHGUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ -24,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (13) · (282)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAMUPCOM15-
- Doanh thu Q3
- 927
- ±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -21,4%
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.001 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 54
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
- LNST ±kỳ trước
- -63,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 278
- P/E
- 34,2
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTSUPCOM18+35,5%
- Doanh thu Q3
- 739
- ±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ +40,3%
- LNST ±kỳ trước
- +52,1%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 616 · 1.831
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDAUPCOM75-11,5%
- Doanh thu Q3
- 4.501
- ±kỳ trước +46,8%±cùng kỳ +22,3%
- LNST ±kỳ trước
- -18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 220
- EPS Q3 · 4 quý
- 505 · 1.720
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVNUPCOM109+50,8%
- Doanh thu Q3
- 1.422
- ±kỳ trước -1,0%±cùng kỳ +7,1%
- LNST ±kỳ trước
- -22,1%
- LNST luỹ kế năm
- 392
- EPS Q3 · 4 quý
- 462 · 3.053
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRIUPCOM26-33,3%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước -35,3%±cùng kỳ -26,1%
- LNST ±kỳ trước
- -59,3%
- LNST luỹ kế năm
- 168
- EPS Q3 · 4 quý
- 355 · 2.852
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNHUPCOM366+74,7%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +26,1%
- LNST ±kỳ trước
- -7,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.055
- EPS Q3 · 4 quý
- 867 · 3.210
- P/E
- 16,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C4GUPCOM5-89,2%
- Doanh thu Q3
- 808
- ±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ +18,5%
- LNST ±kỳ trước
- -71,7%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 115
- P/E
- 40,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCAUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 1.368
- ±kỳ trước -23,7%±cùng kỳ -25,6%
- LNST ±kỳ trước
- -55,1%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 79 · 826
- P/E
- 18,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAFUPCOM51+96,9%
- Doanh thu Q3
- 105
- ±kỳ trước -70,9%±cùng kỳ -64,1%
- LNST ±kỳ trước
- +21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 167
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.361 · 6.291
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIDUPCOM69-48,4%
- Doanh thu Q3
- 3.144
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +13,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 142
- EPS Q3 · 4 quý
- 347 · 793
- P/E
- 23,2
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTMUPCOM7+1,8k%
- Doanh thu Q3
- 185
- ±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ -38,3%
- LNST ±kỳ trước
- +82,3%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 195 · 372
- P/E
- 41,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PISUPCOM6+293%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ +53,5%
- LNST ±kỳ trước
- +70,4%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 1.223
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PEGUPCOM15+34,1%
- Doanh thu Q3
- 2.835
- ±kỳ trước -16,7%±cùng kỳ +126%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 61 · 69
- P/E
- 60,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILAUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 20
- ±kỳ trước +47,6%±cùng kỳ +44,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- (87) · (1.777)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EINUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước -88,0%±cùng kỳ +20,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (31)
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · (1.700)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APFUPCOM28-9,3%
- Doanh thu Q3
- 814
- ±kỳ trước -47,4%±cùng kỳ -40,9%
- LNST ±kỳ trước
- -62,2%
- LNST luỹ kế năm
- 194
- EPS Q3 · 4 quý
- 789 · 6.534
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTDUPCOM0-99,9%
- Doanh thu Q3
- 43
- ±kỳ trước -22,7%±cùng kỳ +24,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · (410)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNYUPCOM3+182%
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +65,5%
- LNST ±kỳ trước
- +133%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 189 · 599
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNAUPCOM9-
- Doanh thu Q3
- 182
- ±kỳ trước +25,0%±cùng kỳ +36,4%
- LNST ±kỳ trước
- -80,8%
- LNST luỹ kế năm
- 95
- EPS Q3 · 4 quý
- 275 · 4.326
- P/E
- 3,4
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
- Doanh thu Q3
- 242
- ±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,1%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 213 · 926
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD3UPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước -50,7%±cùng kỳ -40,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 2.031
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIEUPCOM4+44,7%
- Doanh thu Q3
- 431
- ±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ -7,2%
- LNST ±kỳ trước
- +701%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 25 · 89
- P/E
- 56,2
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCMUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (47) · (215)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOXUPCOM1.007+13,8%
- Doanh thu Q3
- 5.916
- ±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +20,0%
- LNST ±kỳ trước
- +1,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2.884
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.363 · 5.101
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMNUPCOM7+33,8%
- Doanh thu Q3
- 325
- ±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +24,4%
- LNST ±kỳ trước
- -11,7%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 418 · 1.247
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHDUPCOM16+22,9%
- Doanh thu Q3
- 190
- ±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- -3,4%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 328 · 1.377
- P/E
- 19,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMSUPCOM(52)-245%
- Doanh thu Q3
- 98
- ±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,6%
- LNST ±kỳ trước
- -168%
- LNST luỹ kế năm
- 61
- EPS Q3 · 4 quý
- (241) · 371
- P/E
- 32,1
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BLIUPCOM16-18,6%
- Doanh thu Q3
- 330
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- -28,7%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 262 · 372
- P/E
- 21,2
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDGUPCOM20-28,4%
- Doanh thu Q3
- 391
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -17,5%
- LNST ±kỳ trước
- +513%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 788 · 3.380
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- +21,5%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 715 · 2.293
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SWCUPCOM109+28,7%
- Doanh thu Q3
- 345
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +30,3%
- LNST ±kỳ trước
- +1,8%
- LNST luỹ kế năm
- 288
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.618 · 5.540
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGBUPCOM16-76,5%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước +27,4%±cùng kỳ -4,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 45 · (90)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCDUPCOM(13)-
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước +12,5%±cùng kỳ +52,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (30)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.543) · (4.371)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNSUPCOM450+18,1%
- Doanh thu Q3
- 3.073
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,5%
- LNST ±kỳ trước
- -20,5%
- LNST luỹ kế năm
- 1.407
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.223 · 5.454
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSBUPCOM0+175%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ +219%
- LNST ±kỳ trước
- +106%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 42
- P/E
- 104
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POVUPCOM1-73,0%
- Doanh thu Q3
- 1.914
- ±kỳ trước -16,2%±cùng kỳ +74,7%
- LNST ±kỳ trước
- -88,4%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 86 · 1.776
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
POSUPCOM57+143%
- Doanh thu Q3
- 1.645
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- +28,6%
- LNST luỹ kế năm
- 119
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.228 · 3.528
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHHUPCOM4-94,5%
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước -54,8%±cùng kỳ +19k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 198 · (1.443)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PFLUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước +987%±cùng kỳ +77,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 22 · 31
- P/E
- 45,3
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSGUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ -26,8%
- LNST ±kỳ trước
- -95,3%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 15 · 955
- P/E
- 36,6
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPIUPCOM6+1,0%
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +80,8%±cùng kỳ +634%
- LNST ±kỳ trước
- +81,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 104 · 68
- P/E
- 265
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDHUPCOM22-
- Doanh thu Q3
- 817
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -7,6%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.319 · 4.681
- P/E
- 2,0
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNWUPCOM82+1,0%
- Doanh thu Q3
- 350
- ±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -14,1%
- LNST luỹ kế năm
- 257
- EPS Q3 · 4 quý
- 682 · 2.783
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán