PSBUPCOM

CTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai

4.400−100(-2,22%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PSB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,22%
1 tuần
-6,38%
1 tháng
-12,00%
3 tháng
-13,73%
1 năm
0,00%
2 năm
-26,67%
3 năm
-24,14%
5 năm
-63,03%
Tất cả
-60,00%
Trần
5.200
Sàn
4.000
TC
4.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.0004.500
4.6001.000
3.0004.400
4.7007.700
2.0004.300
4.8009.400
Dư mua 19.800Dư bán 42.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/12/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/120 tỷ−270 cp
22/050 tỷ−8 cp
31/100 tỷ−65 cp
30/030 tỷ−300 cp
15/070 tỷ−30 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,043,8−14,5−6,8−1,8−5,6−3,92,00,0−6,0−6,4−10,2
2025−4,86,8−20,6−20,02,514,6−4,30,00,0−2,20,011,4−21,0
20241,6−3,2−6,77,1−11,760,4−3,5−13,4−12,7−3,2−8,312,71,6
202318,6−18,6−5,37,41,716,9−1,40,0−7,4−7,91,73,43,4
20225,0−4,80,0−15,0−5,9−1,2−10,17,0−2,6−6,8−10,1−4,8−41,0
20210,0−2,87,26,8−13,91,5−7,23,113,660,0−8,3−9,140,8
20200,0−6,1−9,710,722,652,66,937,1−10,6−23,71,720,3115,2
20190,0−3,03,1−6,1−6,53,40,06,7−3,1−3,20,010,00,0
2018−16,7−10,0−17,8−5,42,90,0−2,8−2,92,9−5,73,0−2,9−45,0
20177,924,4−9,84,329,24,8−33,855,8−25,410,09,10,057,9
TB1,02,6−7,4−1,71,914,8−6,09,6−4,51,1−1,24,512,4
% năm tăng40%30%20%50%50%70%10%60%20%20%44%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PSB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…