LSGUPCOM

CTCP Bất động sản Sài Gòn Vina

35.000+200(+0,57%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LSG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,57%
1 tuần
-1,41%
1 tháng
-0,57%
3 tháng
0,00%
1 năm
+7,69%
2 năm
+215,32%
3 năm
+180,00%
5 năm
—
Tất cả
+159,26%
Trần
39.700
Sàn
29.500
TC
34.600
Mở
34.300
Cao
34.400
Thấp
34.300
KL
1.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.90034.300
34.8008.900
6.60034.200
34.9002.100
3.00034.100
35.0006.800
Dư mua 25.600Dư bán 41.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/12/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/120 tỷ−118 cp
28/090 tỷ−35 cp
21/090 tỷ−55 cp
28/070 tỷ+55 cp
28/060 tỷ−99 cp
27/050 tỷ−89 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 5 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,312,1−8,44,1−3,14,4−7,04,23,5−0,8−1,46,4
202544,141,9−18,1−9,13,04,012,211,847,11,8−0,6−2,7196,4
2024−12,5−7,13,811,126,7−6,1−5,60,0−11,920,2−1,95,715,6
2023−1,5−9,09,81,50,0−1,50,031,346,6−10,1−20,74,341,2
2022−1,2−1,2−5,12,70,0−11,70,0
TB7,69,5−3,21,96,6−0,1−0,38,517,62,2−8,71,884,4
% năm tăng50%50%50%75%50%40%20%60%80%40%0%50%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LSG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…