DNWUPCOM

CTCP Cấp nước Đồng Nai

29.900−100(-0,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DNW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,33%
1 tuần
+3,10%
1 tháng
-3,55%
3 tháng
+1,36%
1 năm
-7,57%
2 năm
-0,30%
3 năm
+25,47%
5 năm
+56,87%
Tất cả
+203,55%
Trần
34.500
Sàn
25.500
TC
30.000
Mở
29.900
Cao
29.900
Thấp
29.900
KL
800
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.10029.900
30.900500
10028.300
31.000600
10027.300
32.500200
Dư mua 2.500Dư bán 1.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,6−0,6−5,03,4−2,42,2−5,54,8−5,5−1,03,1−7,6
20251,5−4,4−1,51,62,20,37,92,4−2,93,00,0−2,96,6
20246,40,3−3,017,9−8,82,99,06,3−2,8−4,3−1,21,223,7
2023−5,6−7,18,0−4,45,0−0,41,13,6−3,72,33,03,74,5
2022−0,74,62,2−4,7−5,32,4−2,08,8−6,58,22,47,216,2
2021−4,67,51,9−0,90,0−2,83,86,49,91,28,4−3,729,0
20201,6−2,7−21,115,80,5−2,92,415,32,31,65,19,424,6
2019−3,82,421,10,75,11,912,51,19,3−7,05,4−4,050,3
2018−6,0−2,2−9,410,4−10,1−3,215,9−13,79,2−3,91,74,8−10,6
20176,8−9,21,622,3−15,116,3−0,5−1,9−13,014,00,02,718,3
TB−0,5−1,1−0,56,2−2,91,74,53,3−0,41,42,82,018,1
% năm tăng40%40%50%70%40%60%70%80%40%60%67%67%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DNW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…