DRIUPCOM

CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk

13.100−400(-2,96%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DRI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,96%
1 tuần
-6,43%
1 tháng
-20,12%
3 tháng
+8,09%
1 năm
+17,07%
2 năm
+29,70%
3 năm
+130,23%
5 năm
+9,99%
Tất cả
+193,06%
Trần
15.500
Sàn
11.500
TC
13.500
Mở
13.600
Cao
13.700
Thấp
13.300
KL
467.900
GT
6,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
47.60013.400
13.50011.500
70.60013.300
13.60044.900
48.60013.200
13.70080.800
Dư mua 538.200Dư bán 372.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+3,6 tỷ
20 phiên
+27,7 tỷ
60 phiên
+41,7 tỷ
1 năm
+47,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−3 nghìn cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/11+3,6 tỷ+270 nghìn cp
30/10+2,0 tỷ+141 nghìn cp
29/10+7,6 tỷ+522 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/10+0,6 tỷ+40 nghìn cp
21/10+7,7 tỷ+492 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ−300 cp
15/10+1,7 tỷ+109 nghìn cp
14/100 tỷ−2 nghìn cp
13/100 tỷ+2 nghìn cp
12/10+4,4 tỷ+262 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 08/10/2026
5 phiên
+2,0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/10+4,1 tỷ+252 nghìn cp
29/04−1,6 tỷ−114 nghìn cp
28/04−4,4 tỷ−314 nghìn cp
23/04+2,6 tỷ+200 nghìn cp
21/04+1,3 tỷ+100 nghìn cp
20/04+1,3 tỷ+98 nghìn cp
16/04+0,3 tỷ+27 nghìn cp
14/040 tỷ+4 nghìn cp
15/110 tỷ−63 cp
12/03−0,5 tỷ−50 nghìn cp
11/03−0,6 tỷ−64 nghìn cp
28/02−0,1 tỷ−6 nghìn cp
27/02−0,3 tỷ−30 nghìn cp
05/02+0,4 tỷ+50 nghìn cp
31/01+0,4 tỷ+49 nghìn cp
29/01+0,4 tỷ+51 nghìn cp
30/030 tỷ−500 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,98,8−10,314,80,7−5,6−3,09,219,5−10,8−6,48,1
20250,027,7−12,4−20,55,411,82,2−7,7−4,27,05,70,07,0
20242,610,347,7−14,233,0−11,0−14,82,89,1−0,99,40,075,9
202328,5−2,6−1,45,314,2−3,41,2−7,0−9,0−5,76,111,436,7
2022−22,120,813,6−21,2−10,4−8,43,40,9−24,9−33,41,7−1,7−63,9
2021−10,016,77,15,711,53,8−4,928,4−2,530,57,4−1,7125,4
2020−12,8−3,7−32,811,810,2−2,5−13,120,95,271,4−4,216,042,6
201916,49,5−7,24,810,10,0−8,3−7,9−8,5−3,77,610,620,8
20180,9−9,8−6,5−9,0−11,32,5−11,2−2,85,7−11,0−15,40,0−51,7
201714,07,510,7−9,3−8,8−2,67,1
TB0,08,6−0,3−2,57,00,1−4,14,8−1,93,51,74,624,1
% năm tăng44%67%33%56%78%40%40%60%40%30%67%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DRI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…