PFLUPCOM

CTCP Dầu khí Đông Đô

1.4000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PFL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-6,67%
1 tháng
-6,67%
3 tháng
-12,50%
1 năm
-44,00%
2 năm
-33,33%
3 năm
-50,00%
5 năm
-81,58%
Tất cả
-83,23%
Trần
1.700
Sàn
1.300
TC
1.500
Mở
1.500
Cao
1.500
Thấp
1.400
KL
600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
18.8001.400
1.50085.800
26.1001.300
1.60038.100
1.70044.600
Dư mua 44.900Dư bán 168.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,7−7,1−7,7−16,70,00,0−20,00,00,0−6,3−6,7−48,1
20254,813,6−4,0−4,2−4,34,539,10,0−18,8−3,80,08,028,6
2024−3,77,70,0−14,38,3−3,8−8,0−4,3−4,50,00,00,0−22,2
202340,0−14,3−16,78,044,4−2,621,1−15,2−10,3−22,97,4−6,98,0
2022−42,148,9−15,3−26,1−15,9−33,3−4,331,8−12,1−9,8−26,1−26,5−83,6
202121,40,011,8−2,60,0−2,7−22,27,163,338,822,183,1442,9
2020−11,10,0−25,016,714,30,0−12,528,6100,022,20,027,3211,1
2019−12,50,042,90,0−20,012,511,110,0−9,10,00,0−10,012,5
20180,00,0−14,3−8,3−9,1−10,00,0−22,214,3−12,514,30,0−42,9
20179,18,315,40,06,70,06,3−5,90,0−6,30,0−6,727,3
TB1,05,7−1,3−4,82,4−3,51,03,012,3−0,12,07,664,6
% năm tăng50%40%30%20%40%20%40%40%30%20%33%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PFL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…