C4GUPCOM

CTCP Tập đoàn CIENCO4

4.600−100(-2,13%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá C4G

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,13%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+4,55%
3 tháng
-16,36%
1 năm
-43,21%
2 năm
-45,24%
3 năm
-57,80%
5 năm
-51,32%
Tất cả
-25,08%
Trần
5.500
Sàn
4.100
TC
4.800
Mở
4.700
Cao
4.700
Thấp
4.600
KL
167.900
GT
0,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
77.5004.600
4.70034.400
195.2004.500
4.80038.400
238.7004.400
4.90076.400
Dư mua 685.000Dư bán 454.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/02/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/02−0,1 tỷ−10 nghìn cp
04/02+0,1 tỷ+10 nghìn cp
16/080 tỷ−100 cp
10/050 tỷ−1 cp
18/030 tỷ+1 cp
08/03−0,4 tỷ−33 nghìn cp
04/03+0,4 tỷ+33 nghìn cp
30/010 tỷ−70 cp
09/01−2,1 tỷ−168 nghìn cp
04/01+2,0 tỷ+168 nghìn cp
28/120 tỷ−96 cp
29/080 tỷ−10 cp
18/07−1,2 tỷ−100 nghìn cp
14/07+1,4 tỷ+100 nghìn cp
17/05−1,3 tỷ−100 nghìn cp
16/05−1,3 tỷ−100 nghìn cp
15/05+1,3 tỷ+100 nghìn cp
12/05+1,3 tỷ+100 nghìn cp
11/05−5,1 tỷ−400 nghìn cp
09/05+4,9 tỷ+400 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,90,0−12,3−1,4−2,9−1,5−16,40,0−16,1−2,10,0−47,1
20251,310,0−5,7−12,02,79,37,35,71,1−10,60,03,610,1
2024−0,9−0,9−0,9−15,88,3−5,8−4,1−3,2−1,1−5,6−10,63,9−32,5
202331,6−14,42,77,416,50,74,47,5−10,4−24,019,40,032,8
202211,48,524,7−33,2−11,2−33,419,011,8−9,0−27,32,25,6−43,4
2021−19,213,016,1−10,5−4,04,1−9,826,06,119,871,9−0,8133,6
2020−3,3−6,7−34,753,041,5−5,910,620,33,5−17,527,025,2116,9
2019−8,0−13,339,30,0−14,5−8,5−3,7−4,8−13,9−5,8−12,48,9−38,4
2018
TB0,8−0,53,7−1,64,6−5,10,97,9−5,0−9,113,96,625,6
% năm tăng38%38%50%25%50%38%50%63%38%13%57%71%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về C4G. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…