VTDUPCOM

CTCP Vietourist Holdings

3.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VTD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-2,50%
3 tháng
-26,42%
1 năm
-43,48%
2 năm
-43,48%
3 năm
-50,63%
5 năm
-68,45%
Tất cả
-58,73%
Trần
4.400
Sàn
3.400
TC
3.900
Mở
3.900
Cao
4.000
Thấp
3.800
KL
101.500
GT
0,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.6003.800
3.9005.600
5.1003.700
4.00057.200
7.7003.600
4.10048.100
Dư mua 73.100Dư bán 235.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 14/08/2023
5 phiên
+0,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
14/08−2,1 tỷ−188 nghìn cp
01/06+2,2 tỷ+188 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,2−3,1−4,81,7−18,0−4,0−4,2−2,2−8,9−4,90,0−38,1
2025−1,316,724,2−8,0−12,54,4−10,511,8−20,0−9,2−1,4−7,4−20,3
20242,61,3−1,20,020,3−8,4−3,47,1−14,4−11,70,016,22,6
202315,5−9,810,9−3,67,4−2,61,8−10,4−13,6−12,4−2,61,3−20,6
2022−4,844,93,1−11,0−11,4−5,4−0,60,9−15,8−5,1−17,15,4−25,8
2021−18,819,066,3−18,0−15,612,3−13,73,220,7−5,711,50,641,9
2020−7,116,82,22,1−21,3−23,6−22,9−20,00,0−11,3−3,610,3−60,4
2019−7,5
TB−1,512,314,4−5,3−7,3−3,9−7,7−1,4−7,4−8,6−2,22,7−13,8
% năm tăng43%71%71%29%29%29%14%57%14%0%17%71%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VTD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…