VNYUPCOM

CTCP Thuốc thú y Trung ương I

5.2000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNY

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-18,75%
3 tháng
-8,77%
1 năm
-10,34%
2 năm
-1,89%
3 năm
+13,04%
5 năm
-21,21%
Tất cả
-13,33%
Trần
5.800
Sàn
4.400
TC
5.100
Mở
5.200
Cao
5.200
Thấp
5.200
KL
5.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.1005.200
1004.400
Dư mua 5.200Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,9−7,814,9−22,2−11,9−8,129,427,314,3−18,80,0−7,1
2025−18,848,1−3,9−24,319,6−3,0−1,50,0−4,74,9−10,9−1,8−12,5
2024−10,8−1,712,3−7,816,9−5,8−16,91,99,1−1,7−5,114,3−1,5
202332,5−11,3−10,614,3−8,32,311,18,09,3−22,019,618,262,5
20220,00,0−5,029,8−17,6−18,0−2,0−4,14,3−18,40,00,0−33,3
20210,017,9−18,2−25,915,00,0−4,30,00,00,00,0−9,1−28,6
20200,00,0−26,20,00,00,00,025,016,720,00,00,029,2
2019−10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,514,0
201825,825,62,014,0
TB−2,15,6−4,6−4,51,7−4,12,07,38,3−1,10,77,94,3
% năm tăng13%25%25%25%38%13%25%50%67%33%25%50%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNY. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…