ILAUPCOM

CTCP ILA

4.900+100(+2,08%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ILA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,08%
1 tuần
+4,26%
1 tháng
-10,91%
3 tháng
-30,00%
1 năm
-9,26%
2 năm
+22,50%
3 năm
+52,65%
5 năm
-39,13%
Tất cả
-57,02%
Trần
5.600
Sàn
4.200
TC
4.900
Mở
4.900
Cao
4.900
Thấp
4.900
KL
7.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.3004.600
4.9001.700
1.0004.500
5.0007.000
1.0004.400
5.1002.000
Dư mua 5.300Dư bán 13.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/08/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/080 tỷ−9 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−18,85,4−5,10,08,921,3−4,1−11,3−3,2−23,04,3−29,0
20250,0−8,7−7,15,112,2−6,553,54,52,9−4,2−17,623,250,0
202415,913,718,0−5,2−10,6−2,1−14,319,2−6,1−7,40,012,228,5
202325,20,0−3,237,615,1−8,82,5−7,1−12,5−8,521,9−2,758,4
2022−10,32,6−1,7−17,5−3,3−39,5−5,47,5−1,7−14,6−25,5−31,5−81,0
202128,224,211,88,9−4,8−3,5−12,23,926,925,783,3−9,7329,2
202021,610,7−25,717,6−7,70,0−7,98,5−3,78,24,018,439,2
20190,0−11,66,5−9,4−24,3−27,46,5−6,16,5−11,66,244,2−32,3
2018−14,0−5,2−2,3−32,05,9−22,2−28,51,945,1−18,9−18,0−17,2−74,0
2017−0,7
TB5,33,5−1,00,6−1,0−9,9−1,12,36,0−6,06,84,039,8
% năm tăng44%56%33%44%44%11%33%67%44%22%50%44%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ILA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…