HPIUPCOM

CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước

18.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HPI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-17,81%
3 tháng
-17,81%
1 năm
-1,64%
2 năm
+21,62%
3 năm
+11,11%
5 năm
-25,00%
Tất cả
-19,64%
Trần
20.700
Sàn
15.300
TC
18.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20018.000
20.500300
20017.000
20.700200
Dư mua 400Dư bán 500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−16,5−2,20,0−21,1−13,117,621,70,00,0−17,80,0−34,1
20259,915,0−10,97,30,00,040,97,1−12,0−37,349,20,050,0
202414,83,25,2−14,9−6,424,2−10,5−16,80,0−0,7−12,240,012,3
202343,80,00,0−46,0−14,40,070,30,00,0−26,1−16,90,0−30,5
2022−25,151,76,0−28,3−10,8−6,5−14,90,031,6−12,921,9−2,5−16,5
2021−4,918,5−26,531,2−0,4−10,615,70,0−12,5−10,521,57,314,3
202014,37,5−12,8−3,33,4−4,7−38,558,010,112,439,51,774,3
20195,7−4,012,6−13,7−6,54,61,595,7−13,3−11,5−22,7−12,5−0,7
2018−15,0−20,00,74,4−23,19,1−14,211,7−1,7−2,76,420,5−29,5
2017−29,60,0
TB3,07,7−2,9−9,4−7,93,88,017,30,2−11,96,36,19,2
% năm tăng56%56%44%33%11%44%56%44%22%11%56%44%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HPI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…