VAFUPCOM

CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển

20.500+2.500(+13,89%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VAF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+13,89%
1 tuần
+1,49%
1 tháng
-10,87%
3 tháng
+7,89%
1 năm
+19,19%
2 năm
+50,85%
3 năm
+108,76%
5 năm
+96,55%
Tất cả
+203,70%
Trần
20.700
Sàn
15.300
TC
18.000
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10018.200
20.600100
20015.400
Dư mua 300Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/04/2026
5 phiên
−0,6 tỷ
20 phiên
−4,8 tỷ
60 phiên
−10,7 tỷ

Bán ròng 25 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/040 tỷ−51 cp
16/03−0,2 tỷ−10 nghìn cp
13/03−0,1 tỷ−5 nghìn cp
06/03−0,1 tỷ−5 nghìn cp
23/02−0,2 tỷ−10 nghìn cp
09/02−0,1 tỷ−5 nghìn cp
04/02−0,1 tỷ−5 nghìn cp
03/02−0,1 tỷ−5 nghìn cp
02/02−0,1 tỷ−5 nghìn cp
29/01−0,2 tỷ−10 nghìn cp
21/01−0,4 tỷ−20 nghìn cp
20/01−0,8 tỷ−44 nghìn cp
19/01−0,6 tỷ−30 nghìn cp
16/01−0,1 tỷ−5 nghìn cp
15/01−0,6 tỷ−31 nghìn cp
05/01−0,1 tỷ−5 nghìn cp
02/12−0,1 tỷ−5 nghìn cp
01/12−0,5 tỷ−30 nghìn cp
28/11−0,1 tỷ−5 nghìn cp
27/11−0,3 tỷ−15 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,7−2,41,511,44,90,0−12,313,918,8−23,81,516,6
20255,813,57,25,58,80,00,5−4,0−2,43,2−10,78,338,6
2024−8,76,413,0−7,66,2−7,50,86,6−1,810,7−6,70,08,5
202311,35,2−8,10,515,15,23,811,3−7,70,519,21,168,9
2022−4,515,017,8−19,01,8−14,216,50,0−11,1−12,0−12,6−4,9−30,7
2021−6,66,61,4−1,40,44,96,52,86,321,6−3,9−4,336,7
2020−6,5−33,4−13,3−11,548,427,611,027,5−26,7−2,222,6−3,88,1
2019−1,8−8,29,31,4−14,38,30,0−4,8−1,9−7,914,5−6,0−14,0
201812,0−17,711,2−2,58,0−0,24,9−7,011,86,3−7,314,832,8
2017−0,415,2−7,610,4−8,85,2−12,42,2−2,54,12,6−18,0−14,2
TB1,00,03,2−1,37,12,91,94,8−1,70,12,0−1,415,0
% năm tăng40%60%70%50%80%50%70%60%30%60%44%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VAF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…