TNWUPCOM

CTCP Nước sạch Thái Nguyên

16.700+100(+0,60%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TNW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,60%
1 tuần
-6,70%
1 tháng
+22,79%
3 tháng
+17,61%
1 năm
+53,63%
2 năm
+79,38%
3 năm
+92,17%
5 năm
+95,78%
Tất cả
+77,85%
Trần
19.000
Sàn
14.200
TC
16.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
80016.600
18.000100
20016.500
50016.400
Dư mua 4.700Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+41,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202619,3−24,87,15,84,05,09,3−1,4−2,222,10,643,7
20257,517,4−4,4−5,5−9,03,60,83,5−10,09,26,00,917,8
2024−17,634,7−5,920,9−9,5−2,07,9−12,819,3−6,41,04,924,7
2023−22,30,055,914,5−11,04,80,015,5−21,30,011,0−18,07,0
2022−6,0−9,114,03,6−5,1−10,736,1−22,1−0,9−2,5−13,73,6−21,7
20210,0−11,2−11,613,17,6−7,8−19,324,9−6,6−4,418,6−3,3−9,1
2020131,4−52,6−6,9−3,2−46,10,0134,8−22,667,4−14,811,60,855,2
2019−26,920,6−3,4−3,7−31,614,154,90,9−10,0−2,613,60,0−0,4
20180,05,50,00,05,40,00,00,00,06,8−3,03,118,7
2017−60,642,71,1−1,17,20,00,0
TB9,5−2,25,05,1−10,6−5,426,7−1,33,51,55,0−0,911,5
% năm tăng33%44%33%56%33%40%70%50%20%40%67%56%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TNW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…