TIDUPCOM

CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa

18.400−100(-0,54%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TID

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,54%
1 tuần
+0,55%
1 tháng
-7,07%
3 tháng
-12,38%
1 năm
-22,33%
2 năm
-13,21%
3 năm
-1,76%
5 năm
-71,60%
Tất cả
+93,07%
Trần
21.100
Sàn
15.700
TC
18.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00018.000
19.000200
80016.200
19.600300
4.30016.100
20.0002.200
Dư mua 6.300Dư bán 5.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 10/10/2023
5 phiên
−0,6 tỷ
20 phiên
−3,4 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
10/100 tỷ−400 cp
09/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
06/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
29/09−0,3 tỷ−11 nghìn cp
25/09−0,1 tỷ−5 nghìn cp
22/09−0,1 tỷ−4 nghìn cp
19/09−0,1 tỷ−4 nghìn cp
14/09−0,2 tỷ−10 nghìn cp
31/080 tỷ−1 nghìn cp
25/08−0,1 tỷ−3 nghìn cp
23/08−0,2 tỷ−8 nghìn cp
18/08−1,8 tỷ−75 nghìn cp
17/08−0,2 tỷ−6 nghìn cp
10/080 tỷ+1 nghìn cp
04/080 tỷ0 cp
24/050 tỷ−900 cp
18/050 tỷ−1 nghìn cp
17/050 tỷ−2 nghìn cp
12/050 tỷ−1 nghìn cp
11/05−0,1 tỷ−3 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,9−5,9−4,0−6,9−1,01,0−2,60,05,4−6,20,5−15,2
20250,89,12,3−3,7−5,0−3,77,23,0−3,22,1−4,9−1,71,1
20248,20,06,7−9,82,617,8−5,8−3,9−0,4−2,41,7−0,412,1
20234,75,6−13,0−2,44,76,55,7−12,2−5,7−10,011,1−4,0−12,2
2022−18,219,26,6−31,2−4,2−16,033,016,2−15,8−25,5−20,43,2−54,2
202150,012,521,9−11,9−1,4−0,72,12,70,7100,71,7−4,5265,3
2020−32,50,0−33,020,227,5−10,5−11,816,0−3,4−11,37,30,0−41,6
2019−26,62,51,41,510,9−3,4−2,20,0−15,57,516,517,61,1
2018
TB−1,25,4−1,4−5,54,3−1,13,22,7−4,76,91,91,524,5
% năm tăng63%63%63%25%50%38%50%50%25%38%71%29%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TID. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…