VNAUPCOM

CTCP Vận tải Biển Vinaship

14.500−100(-0,68%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,68%
1 tuần
+7,41%
1 tháng
+15,08%
3 tháng
+4,32%
1 năm
-14,81%
2 năm
-34,66%
3 năm
+27,08%
5 năm
-33,91%
Tất cả
-23,84%
Trần
14.900
Sàn
11.100
TC
13.000
Mở
14.600
Cao
14.600
Thấp
14.600
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10013.100
14.200100
60011.600
14.300100
1.00011.500
14.5001.000
Dư mua 4.600Dư bán 2.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,5−3,1−7,47,41,9−8,63,3−6,0−3,60,07,4−13,8
2025−2,30,9−4,6−9,62,11,1−0,6−0,5−4,3−8,45,51,1−18,7
2024−8,425,1−4,6−9,120,476,7−28,52,954,0−8,1−14,94,796,6
202310,4−18,711,5−6,9−6,72,7−5,8−7,40,9−14,00,0−2,0−33,8
2022−28,859,441,7−7,8−12,3−17,421,96,9−8,2−7,3−21,1−3,3−9,1
20210,012,842,1−7,718,5128,423,162,534,74,4−24,9−5,7698,6
2020−6,5−3,1−32,526,98,3−11,9−4,036,46,1−5,79,721,028,8
2019−8,30,09,146,798,9−12,03,296,9−21,10,0−11,3−22,4183,3
2018−12,56,5−6,16,5−6,1−7,815,5−6,1−14,3−9,10,00,0−31,8
20171,1−28,0−19,4−1,93,849,1−13,40,0−7,016,70,014,3−4,3
TB−6,05,23,04,512,920,01,518,63,7−3,2−6,30,9101,1
% năm tăng20%50%40%40%70%50%50%50%40%20%22%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…