DNHUPCOM

CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi

53.000−2.000(-3,64%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DNH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,64%
1 tuần
+3,92%
1 tháng
+3,92%
3 tháng
+56,34%
1 năm
+19,94%
2 năm
+16,25%
3 năm
+40,21%
5 năm
+87,01%
Tất cả
+446,96%
Trần
63.200
Sàn
46.800
TC
55.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
53.000700
Dư mua 0Dư bán 700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202613,65,2−27,6−6,324,00,0−39,872,9−2,06,00,08,6
202517,8−6,931,63,0−1,7−26,728,4−11,78,911,74,9−4,148,7
2024−6,411,55,9−13,522,9−6,0−18,0−6,930,9−9,1−30,02,9−27,7
202323,8−21,84,4−9,9−4,412,65,70,010,0−0,52,816,936,3
20224,4−1,5−8,48,40,0−9,733,4−1,7−0,20,00,0−6,712,6
2021−6,936,8−23,10,08,313,80,67,8−4,85,55,5−3,833,7
20205,10,81,9−1,9−7,112,00,08,0−2,26,00,015,041,9
201913,78,7−0,731,7−21,71,90,05,70,0−5,0−0,4−5,322,2
20182,2−2,1−10,6−24,014,876,313,2−28,943,8−5,9−1,010,063,1
20171,7−11,24,6−6,7−1,010,6
TB7,53,4−3,0−1,43,98,22,53,48,90,2−2,13,928,8
% năm tăng78%56%44%33%44%56%60%40%50%40%33%56%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DNH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…