POVUPCOM

CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng

7.000+100(+1,45%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá POV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,45%
1 tuần
-2,78%
1 tháng
-2,78%
3 tháng
-1,41%
1 năm
-6,67%
2 năm
-9,91%
3 năm
-3,31%
5 năm
-26,70%
Tất cả
+13,45%
Trần
8.000
Sàn
6.000
TC
7.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2006.900
7.200500
1006.700
7.3002.800
5.0006.100
7.4004.600
Dư mua 5.600Dư bán 19.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,2−3,89,2−4,8−6,6−5,610,4−4,15,6−6,70,0−9,0
20250,0−1,3−1,2−4,8−1,26,4−2,32,4−1,0−1,3−1,23,8−2,3
20242,20,00,0−1,01,01,3−1,31,30,0−1,3−1,22,53,6
202311,02,2−9,75,93,32,2−4,34,6−2,3−1,01,0−2,29,7
20221,624,7−12,4−15,56,7−7,816,1−8,2−8,9−7,0−9,5−4,5−28,0
202152,5−4,6−16,39,8−11,421,5−9,43,812,659,8−13,12,3116,7
2020−12,631,0−32,20,0−16,2−17,818,10,0−10,0−5,70,015,9−37,9
2019−4,70,024,82,0−1,98,714,1−5,6−13,1−12,1−3,163,668,6
2018−15,93,9−3,86,324,830,814,331,2−28,8−15,5−32,86,3−6,2
2017−10,110,00,06,232,70,0−33,61,2−11,2−2,48,911,9−1,1
TB2,36,2−4,20,43,14,02,22,7−5,70,7−5,711,113,7
% năm tăng40%50%20%50%50%60%50%60%20%10%22%78%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về POV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…