HAMUPCOM

CTCP Vật tư Hậu Giang

34.200−800(-2,29%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,29%
1 tuần
-3,66%
1 tháng
-17,59%
3 tháng
-22,27%
1 năm
+13,89%
2 năm
+67,73%
3 năm
+125,30%
5 năm
+126,94%
Tất cả
+738,24%
Trần
40.200
Sàn
29.800
TC
35.000
Mở
30.000
Cao
36.200
Thấp
30.000
KL
11.100
GT
0,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00036.500
40.2001.400
Dư mua 1.000Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,57,252,9−15,1−4,0−2,5−1,46,0−6,1−14,0−3,712,6
202515,04,311,1−1,26,30,51,23,52,32,20,01,155,8
20244,00,01,8−7,13,92,218,5−8,50,3−4,71,47,117,6
20232,16,1−3,95,7−3,90,05,6−1,92,3−4,12,35,516,1
20228,3−0,42,3−2,0−5,50,0−1,65,2−2,52,9−30,242,96,0
20212,40,0−39,873,416,1−4,80,0−10,826,142,5−5,71,280,8
20200,021,7−16,0−10,64,7−2,20,0−2,312,00,0−8,30,0−6,2
20195,2−5,0−0,73,12,80,00,038,8−25,5−5,617,718,242,8
20182,71,18,4−7,80,00,09,60,010,30,0−16,93,78,2
20178,30,010,7−4,3
TB5,13,91,84,32,3−0,83,53,32,71,9−3,28,427,6
% năm tăng89%56%56%33%56%22%44%44%70%30%44%78%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…