APFUPCOM

CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi

41.5000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá APF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,48%
1 tháng
-5,47%
3 tháng
-7,98%
1 năm
+22,24%
2 năm
+3,75%
3 năm
+17,40%
5 năm
+69,32%
Tất cả
+235,76%
Trần
47.600
Sàn
35.200
TC
41.400
Mở
41.000
Cao
41.600
Thấp
41.000
KL
2.700
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10041.200
41.600300
20041.100
41.700600
2.20041.000
41.800100
Dư mua 3.500Dư bán 28.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/10/2025
5 phiên
−5,8 tỷ
20 phiên
+0,6 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/10−0,7 tỷ−18 nghìn cp
30/09−6,6 tỷ−176 nghìn cp
31/12+0,3 tỷ+5 nghìn cp
09/10+0,3 tỷ+5 nghìn cp
04/10+0,9 tỷ+16 nghìn cp
03/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
02/10+0,8 tỷ+14 nghìn cp
30/09+0,1 tỷ+1 nghìn cp
27/09+0,1 tỷ+1 nghìn cp
26/09+0,1 tỷ+1 nghìn cp
25/09+0,6 tỷ+10 nghìn cp
24/09+0,1 tỷ+1 nghìn cp
16/09+0,6 tỷ+11 nghìn cp
11/09+0,6 tỷ+10 nghìn cp
09/09+0,3 tỷ+5 nghìn cp
27/08+0,7 tỷ+12 nghìn cp
26/08+0,3 tỷ+5 nghìn cp
22/08+0,2 tỷ+3 nghìn cp
20/08+0,5 tỷ+8 nghìn cp
19/08+1,3 tỷ+23 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,514,57,6−5,77,14,3−2,3−1,9−2,2−6,1−0,519,8
2025−3,61,9−4,9−2,86,70,62,3−11,6−4,8−1,31,01,0−15,5
202410,14,32,88,1−3,23,3−0,1−1,20,3−8,0−3,14,617,8
202318,5−2,24,40,5−0,71,8−0,8−0,8−3,1−7,73,3−2,78,8
2022−3,93,54,82,09,215,0−1,52,01,00,1−11,32,723,5
202130,424,311,3−8,91,54,3−9,63,49,82,424,2−15,192,8
20205,3−5,55,818,124,03,43,90,86,115,0−2,55,6109,7
20195,1−9,313,810,3−10,7−14,69,9−13,9−4,74,9−11,412,3−14,1
20183,5−2,93,010,1−7,1−0,5−5,92,8−3,6−3,4−6,0−6,3−16,5
20170,0−1,7−8,60,50,0−14,0
TB7,93,25,43,53,02,0−0,4−2,2−1,0−0,4−0,6−1,325,8
% năm tăng78%56%89%67%56%78%30%40%40%50%33%56%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về APF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…