UDCUPCOM

CTCP Đầu tư Xây dựng UDCons

2.300−100(-4,17%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá UDC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-4,17%
1 tuần
-4,17%
1 tháng
-8,00%
3 tháng
-25,81%
1 năm
-42,50%
2 năm
-36,11%
3 năm
-46,51%
5 năm
-75,27%
Tất cả
-88,85%
Trần
2.600
Sàn
2.000
TC
2.300
Mở
2.400
Cao
2.400
Thấp
2.400
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1002.300
2.4003.100
2.3002.200
2.5009.300
2.8002.100
2.60018.700
Dư mua 12.800Dư bán 31.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
−0,9 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ−3 nghìn cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/10/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/100 tỷ−10 cp
15/100 tỷ−90 cp
06/090 tỷ−30 cp
14/080 tỷ−20 cp
23/060 tỷ−150 cp
22/110 tỷ−30 cp
31/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
19/090 tỷ−80 cp
16/090 tỷ−138 cp
13/090 tỷ−10 cp
12/090 tỷ−90 cp
27/070 tỷ−100 cp
01/070 tỷ−200 cp
05/03+3,2 tỷ+483 nghìn cp
02/03−3,2 tỷ−483 nghìn cp
28/010 tỷ−100 cp
22/010 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,5−12,80,0−2,9−9,1−3,3−3,40,0−10,7−4,0−4,2−42,5
2025−2,817,19,88,9−12,27,02,2−6,4−6,8−12,2−2,814,311,1
2024−2,60,0−5,4−11,46,542,4−14,9−5,0−2,6−2,70,00,0−5,3
20231,6−13,7−4,9−30,461,6−8,320,5−5,7−10,0−15,65,3−5,0−25,8
20228,88,921,4−25,6−9,1−17,6−6,111,9−19,7−3,3−3,5−25,1−52,8
20217,9−4,99,6−5,8−7,3−4,5−0,531,6−6,334,28,42,872,2
20200,5−1,6−26,1−0,43,62,450,331,9−6,88,6−13,823,064,5
2019−10,20,04,520,2−6,9−5,61,9−4,6−4,910,9−14,1−10,5−21,8
2018−0,3−1,6−4,41,7−10,5−3,2−5,618,117,130,7−1,5−4,133,2
2017−2,063,06,74,210,1−3,15,9−2,3−1,6−6,13,40,387,8
TB−0,25,51,1−4,22,70,65,07,0−5,24,1−2,1−0,518,1
% năm tăng40%30%50%40%40%30%50%40%10%40%33%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về UDC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…