MVNUPCOM

Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP

59.500−1.000(-1,65%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MVN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,65%
1 tuần
-5,25%
1 tháng
-14,76%
3 tháng
+10,19%
1 năm
+21,43%
2 năm
+87,11%
3 năm
+232,77%
5 năm
+52,72%
Tất cả
+495,60%
Trần
69.300
Sàn
51.300
TC
60.300
Mở
60.300
Cao
60.300
Thấp
60.300
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10059.200
60.300100
60059.100
60.600100
40059.000
60.800100
Dư mua 1.100Dư bán 300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 07/08/2026
5 phiên
−3,2 tỷ
20 phiên
−5,9 tỷ
60 phiên
−35,0 tỷ

Bán ròng 35 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
07/08−2,3 tỷ−39 nghìn cp
05/08−0,1 tỷ−1 nghìn cp
04/08−0,7 tỷ−12 nghìn cp
03/080 tỷ−700 cp
31/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
30/07−0,5 tỷ−9 nghìn cp
29/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
27/070 tỷ−500 cp
07/07−0,1 tỷ−1 nghìn cp
06/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
02/07−0,1 tỷ−2 nghìn cp
01/070 tỷ−700 cp
09/06−0,1 tỷ−900 cp
20/05−0,2 tỷ−3 nghìn cp
24/04−0,1 tỷ−2 nghìn cp
21/04−0,1 tỷ−2 nghìn cp
16/04−0,3 tỷ−5 nghìn cp
10/04−0,2 tỷ−3 nghìn cp
08/04−0,6 tỷ−12 nghìn cp
04/03−0,3 tỷ−4 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202637,96,0−23,14,212,8−5,1−12,639,3−11,91,1−5,328,8
202539,60,12,6−28,010,5−5,4−0,3−6,4−4,1−9,8−4,40,7−16,2
20243,8−3,1−5,4−1,19,8174,8−22,3−4,9−11,0−3,834,923,0198,2
2023−4,0−16,0−1,41,439,5−10,6−4,011,80,0−9,515,7−7,05,1
2022−3,35,416,4−14,4−12,6−5,58,67,22,4−29,8−7,5−11,1−42,3
202125,00,00,0−12,810,1138,3−37,4154,2−16,57,9−13,4−14,1205,0
20200,00,00,00,00,0−25,022,6−16,75,30,00,00,0−19,4
2019−3,50,07,16,711,60,01,4−14,40,00,00,00,06,9
201814,90,0
TB11,9−0,9−0,5−5,510,232,7−5,521,3−4,5−5,55,0−1,148,2
% năm tăng50%38%38%38%75%25%38%50%25%25%38%25%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MVN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…