PVMUPCOM

CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí

18.300−700(-3,68%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,68%
1 tuần
+1,67%
1 tháng
-3,68%
3 tháng
-3,17%
1 năm
+7,46%
2 năm
+23,57%
3 năm
+64,13%
5 năm
-3,23%
Tất cả
+309,40%
Trần
21.000
Sàn
15.600
TC
18.300
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10015.900
18.4005.000
18.5003.200
19.0001.300
Dư mua 100Dư bán 20.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,14,31,62,0−3,0−1,0−6,32,82,7−5,31,7−4,2
20258,8−1,7−6,58,8−1,2−7,00,65,6−4,78,08,63,923,4
20242,21,55,01,37,4−1,20,60,0−1,30,72,61,922,4
20231,08,526,14,9−5,3−7,68,3−1,4−4,6−8,53,310,735,0
2022−10,65,1−1,5−18,3−15,2−3,5−6,725,4−15,8−14,93,7−6,3−49,5
2021−7,9−1,522,2−17,08,6−3,9−8,711,0−2,70,51,93,30,3
202012,6−20,7−8,2−6,6−26,135,3−8,621,90,04,354,117,561,0
2019−10,116,4−13,10,022,2−8,20,50,0−4,7−3,84,045,842,2
20187,8−3,2−15,89,81,96,5−12,111,3−3,8−0,90,06,44,0
2017−11,40,01,77,33,459,6−12,23,615,31,11,014,996,5
TB−1,10,91,2−0,8−0,76,9−4,58,0−2,0−1,98,810,926,1
% năm tăng50%50%50%60%50%30%40%70%20%50%89%89%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…