AIGUPCOM

CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG

43.500+500(+1,16%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AIG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,16%
1 tuần
-5,84%
1 tháng
-5,84%
3 tháng
-7,45%
1 năm
+13,76%
2 năm
—
3 năm
—
5 năm
—
Tất cả
-12,76%
Trần
49.400
Sàn
36.600
TC
43.000
Mở
43.000
Cao
44.000
Thấp
43.000
KL
11.500
GT
0,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30043.500
44.000700
10043.100
44.200300
50042.900
44.3001.000
Dư mua 13.900Dư bán 18.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,3 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+11,5 tỷ
1 năm
+44,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/11−0,3 tỷ−8 nghìn cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+301 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
15/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 3 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,4−2,6−7,22,07,86,03,19,1−3,2−4,1−5,81,0
2025−9,59,1−3,3−8,414,4−3,71,1−0,4−1,11,1−2,214,28,2
2024−7,2
TB−6,03,2−5,2−3,211,11,12,14,3−2,2−1,5−2,23,58,2
% năm tăng0%50%0%50%100%50%100%50%0%50%0%50%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AIG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…