PVXUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam

1.4000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-6,67%
1 năm
-17,65%
2 năm
-17,65%
3 năm
-39,13%
5 năm
-64,10%
Tất cả
-92,09%
Trần
1.600
Sàn
1.200
TC
1.400
Mở
1.400
Cao
1.500
Thấp
1.400
KL
259.500
GT
0,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
421.2001.400
1.500601.000
485.2001.300
1.600509.400
178.8001.200
Dư mua 1.085.200Dư bán 1.110.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 05/12/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/120 tỷ−885 cp
23/050 tỷ−89 cp
29/110 tỷ−10 cp
15/110 tỷ−95 cp
15/120 tỷ−69 cp
04/08−1,5 tỷ−500 nghìn cp
07/07−1,5 tỷ−500 nghìn cp
23/06+1,7 tỷ+500 nghìn cp
09/060 tỷ0 cp
02/06−1,0 tỷ−300 nghìn cp
12/05+2,6 tỷ+800 nghìn cp
31/030 tỷ−200 cp
27/010 tỷ−40 cp
25/110 tỷ−4 cp
28/100 tỷ−86 cp
23/090 tỷ−2 cp
16/090 tỷ−55 cp
15/070 tỷ−2 cp
08/070 tỷ−5 nghìn cp
10/060 tỷ−28 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202658,8−11,1−16,7−10,00,0−11,1−6,30,00,0−6,70,0−17,6
20255,911,1−10,0−16,720,0−11,125,0−15,011,8−10,50,00,00,0
2024−4,59,50,0−13,015,0−8,74,8−9,1−5,00,0−21,113,3−22,7
202312,5−7,44,03,87,413,8−6,1−3,2−16,7−16,04,80,0−8,3
20222,95,6−14,5−24,68,2−28,3−7,934,3−19,1−10,5−38,214,3−65,7
202135,38,720,0−23,3−21,716,7−14,311,135,025,964,725,0311,8
2020−9,1−10,0−22,228,6−11,150,0−16,740,014,3−6,3−6,721,454,5
2019−10,055,60,0−7,1−7,7−16,720,016,7−7,1−7,7−8,30,010,0
20180,04,3−12,5−14,3−11,1−12,5−14,30,08,3−7,7−8,3−9,1−56,5
2017−8,34,5−4,3−13,610,50,019,00,08,0−14,8−4,34,5−4,2
TB8,37,1−5,6−9,00,9−0,80,37,52,9−5,4−1,97,724,3
% năm tăng50%70%20%20%50%30%40%40%50%10%22%56%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…