VECUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam

27.800+2.800(+11,20%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VEC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+11,20%
1 tuần
+11,20%
1 tháng
-1,42%
3 tháng
-7,33%
1 năm
-8,85%
2 năm
+265,79%
3 năm
+223,26%
5 năm
+70,55%
Tất cả
+354,25%
Trần
28.700
Sàn
21.300
TC
25.000
Mở
27.800
Cao
27.800
Thấp
27.800
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.50021.500
27.600700
50021.400
27.800900
1.00021.300
28.0002.000
Dư mua 3.000Dư bán 3.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−52,636,8−7,5−25,30,82,120,71,02,0−18,311,2−47,9
20250,02,4−3,49,5−2,232,25,0−15,235,8156,951,4−4,6528,2
2024−4,51,20,07,0−12,025,9−18,6−2,40,0−4,90,010,4−4,5
2023−5,9−25,6−10,9−6,6−3,00,0−3,15,4−6,1−4,30,01,1−47,6
20220,04,19,00,0−14,5−9,7−6,0−8,6−14,127,3−27,166,70,0
2021−4,6−3,94,0−2,9−8,08,714,035,1−3,9−5,413,66,957,4
2020−25,6−12,2−17,729,2−4,8−11,3−1,415,72,5−1,212,217,4−10,7
20196,0−3,87,80,016,440,646,730,3−15,1−8,9−12,84,3142,0
20183,26,1−5,8−6,3−14,7−3,812,0−10,7−2,0−4,18,58,7−12,1
2017−23,7−6,8−7,553,9−11,8
TB−9,30,6−2,70,5−4,79,47,72,7−0,813,011,111,081,6
% năm tăng22%56%33%33%22%56%56%50%30%20%56%78%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VEC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…