CLXUPCOM

CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)

12.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CLX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,77%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-2,27%
1 năm
-15,47%
2 năm
-10,17%
3 năm
+5,39%
5 năm
-48,56%
Tất cả
+15,28%
Trần
14.900
Sàn
11.100
TC
13.000
Mở
12.900
Cao
13.000
Thấp
12.900
KL
13.400
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70012.900
13.000200
9.60012.800
13.1003.000
1.10012.700
13.2004.000
Dư mua 44.200Dư bán 22.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 07/11/2025
5 phiên
−9,7 tỷ
20 phiên
−4,6 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
07/11−0,1 tỷ−6 nghìn cp
06/11−8,3 tỷ−518 nghìn cp
05/11−0,4 tỷ−23 nghìn cp
30/10−0,9 tỷ−54 nghìn cp
20/080 tỷ−2 nghìn cp
30/06+0,1 tỷ+5 nghìn cp
27/06+0,3 tỷ+20 nghìn cp
31/03+0,1 tỷ+8 nghìn cp
21/03+0,2 tỷ+10 nghìn cp
10/03+0,4 tỷ+20 nghìn cp
06/03+0,3 tỷ+15 nghìn cp
27/02+0,4 tỷ+20 nghìn cp
20/02+0,2 tỷ+10 nghìn cp
18/02+0,2 tỷ+10 nghìn cp
17/02+0,2 tỷ+10 nghìn cp
13/02+0,4 tỷ+20 nghìn cp
12/02+0,4 tỷ+20 nghìn cp
11/02+0,2 tỷ+10 nghìn cp
10/02+0,9 tỷ+50 nghìn cp
07/02+0,9 tỷ+50 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,20,6−7,4−1,30,6−1,3−5,2−0,8−0,80,0−0,8−12,7
20250,710,1−5,4−8,61,93,13,0−2,4−0,60,0−1,9−1,3−2,6
20241,42,8−0,7−7,614,914,3−6,61,9−5,01,30,07,723,9
202311,2−9,4−0,76,316,6−3,27,5−5,1−3,4−8,33,81,514,3
20223,0−3,316,3−18,8−12,1−22,31,23,4−12,1−25,08,4−1,5−52,7
2021−6,32,429,6−21,52,91,7−6,626,15,732,6−3,7−5,253,9
20202,6−4,9−4,35,4−3,54,5−4,313,64,0−2,37,129,551,9
2019−1,90,05,7−8,39,0−8,312,161,5−22,6−8,6−12,46,613,7
2018−1,04,8−3,73,8−4,60,0−5,72,17,90,9−4,63,02,0
2017−11,6−7,91,94,7−6,32,9−2,81,00,0
TB1,40,33,3−6,21,8−1,00,09,4−2,4−1,2−0,34,513,1
% năm tăng67%56%33%30%60%50%50%60%40%30%44%56%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CLX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…