Bản đồ nhiệt cổ phiếu

Toàn thị trường theo ngành và độ mạnh đa khung từng mã.

Tài chính · -0,5% (bình quân theo vốn hoá)TÀI CHÍNHVIX · Tài chính · +1,9% · GTGD 1.253 tỷ · vốn hoá ~34.338 tỷVIX+1,9%SSI · Tài chính · 0,0% · GTGD 636 tỷ · vốn hoá ~61.424 tỷSSI0,0%VND · Tài chính · +5,3% · GTGD 605 tỷ · vốn hoá ~22.669 tỷVND+5,3%CTG · Tài chính · +0,8% · GTGD 392 tỷ · vốn hoá ~246.842 tỷCTG+0,8%VCI · Tài chính · +0,8% · GTGD 368 tỷ · vốn hoá ~23.273 tỷVCI+0,8%HDB · Tài chính · +0,2% · GTGD 362 tỷ · vốn hoá ~111.952 tỷHDB+0,2%SHB · Tài chính · +0,5% · GTGD 351 tỷ · vốn hoá ~49.169 tỷSHB+0,5%TPB · Tài chính · -0,8% · GTGD 338 tỷ · vốn hoá ~35.498 tỷTPB-0,8%VPB · Tài chính · +0,7% · GTGD 336 tỷ · vốn hoá ~174.630 tỷVPB+0,7%STB · Tài chính · +1,2% · GTGD 285 tỷ · vốn hoá ~131.913 tỷSTB+1,2%VCB · Tài chính · -1,1% · GTGD 279 tỷ · vốn hoá ~449.939 tỷVCB-1,1%TCB · Tài chính · -1,4% · GTGD 246 tỷ · vốn hoá ~229.120 tỷTCB-1,4%MBB · Tài chính · -1,3% · GTGD 241 tỷ · vốn hoá ~195.282 tỷMBB-1,3%TCX · Tài chính · +0,3% · GTGD 210 tỷ · vốn hoá ~96.426 tỷTCX+0,3%ACB · Tài chính · -1,0% · GTGD 153 tỷ · vốn hoá ~117.501 tỷACB-1,0%MSB · Tài chính · -0,6% · GTGD 147 tỷ · vốn hoá ~50.747 tỷMSB-0,6%BID · Tài chính · -0,9% · GTGD 134 tỷ · vốn hoá ~249.365 tỷBID-0,9%HCM · Tài chính · -1,9% · GTGD 124 tỷ · vốn hoá ~25.488 tỷHCM-1,9%CTS · Tài chính · +2,4% · GTGD 95 tỷ · vốn hoá ~6.338 tỷCTS+2,4%VCK · Tài chính · +0,5% · GTGD 77 tỷ · vốn hoá ~69.651 tỷVCK+0,5%LPB · Tài chính · -2,6% · GTGD 63 tỷ · vốn hoá ~106.410 tỷLPB-2,6%EIB · Tài chính · -1,2% · GTGD 61 tỷ · vốn hoá ~30.254 tỷEIB-1,2%VIB · Tài chính · -0,7% · GTGD 56 tỷ · vốn hoá ~47.858 tỷVIB-0,7%BVH · Tài chính · -0,5% · GTGD 47 tỷ · vốn hoá ~47.052 tỷBVH-0,5%BSI · Tài chính · +0,7% · GTGD 46 tỷ · vốn hoá ~7.835 tỷBSI+0,7%ORS · Tài chính · -1,4% · GTGD 37 tỷ · vốn hoá ~8.918 tỷORS-1,4%FTS · Tài chính · +0,5% · GTGD 34 tỷ · vốn hoá ~7.477 tỷFTS+0,5%NAB · Tài chính · -0,4% · GTGD 33 tỷ · vốn hoá ~27.115 tỷNAB-0,4%SSB · Tài chính · -2,3% · GTGD 29 tỷ · vốn hoá ~50.825 tỷSSB21 mã nhỏ khác · Tài chính · -0,7% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 101 tỷ+21 mã-0,7%Bất động sản · -1,4% (bình quân theo vốn hoá)BẤT ĐỘNG SẢNKDH · Bất động sản · +5,2% · GTGD 430 tỷ · vốn hoá ~16.970 tỷKDH+5,2%VIC · Bất động sản · -1,5% · GTGD 368 tỷ · vốn hoá ~1.819.492 tỷVIC-1,5%DXG · Bất động sản · +2,3% · GTGD 348 tỷ · vốn hoá ~14.019 tỷDXG+2,3%VHM · Bất động sản · -1,9% · GTGD 322 tỷ · vốn hoá ~514.254 tỷVHM-1,9%TCH · Bất động sản · +3,9% · GTGD 311 tỷ · vốn hoá ~13.532 tỷTCH+3,9%NVL · Bất động sản · -1,4% · GTGD 295 tỷ · vốn hoá ~24.860 tỷNVL-1,4%DIG · Bất động sản · +1,5% · GTGD 151 tỷ · vốn hoá ~8.785 tỷDIG+1,5%VPI · Bất động sản · -1,1% · GTGD 141 tỷ · vốn hoá ~21.512 tỷVPI-1,1%KOS · Bất động sản · -6,8% · GTGD 56 tỷ · vốn hoá ~811 tỷKOS-6,8%FDC · Bất động sản · -6,9% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~800 tỷFDC-6,9%PDR · Bất động sản · +1,7% · GTGD 86 tỷ · vốn hoá ~11.707 tỷPDR+1,7%HDC · Bất động sản · -1,1% · GTGD 86 tỷ · vốn hoá ~2.953 tỷHDC-1,1%VRE · Bất động sản · -1,9% · GTGD 82 tỷ · vốn hoá ~55.470 tỷVRE-1,9%HDG · Bất động sản · +4,5% · GTGD 70 tỷ · vốn hoá ~6.593 tỷHDG+4,5%NLG · Bất động sản · +2,9% · GTGD 47 tỷ · vốn hoá ~11.138 tỷNLG+2,9%KHG · Bất động sản · +0,4% · GTGD 28 tỷ · vốn hoá ~2.053 tỷKHGKBC · Bất động sản · -0,7% · GTGD 28 tỷ · vốn hoá ~25.390 tỷKBCSZC · Bất động sản · -1,9% · GTGD 26 tỷ · vốn hoá ~3.648 tỷSZC41 mã nhỏ khác · Bất động sản · -0,8% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 102 tỷ+41 mã-0,8%Công nghiệp · -1,0% (bình quân theo vốn hoá)CÔNG NGHIỆPCII · Công nghiệp · -0,4% · GTGD 244 tỷ · vốn hoá ~9.230 tỷCII-0,4%GEX · Công nghiệp · -1,1% · GTGD 226 tỷ · vốn hoá ~29.412 tỷGEX-1,1%VSC · Công nghiệp · -1,5% · GTGD 223 tỷ · vốn hoá ~4.998 tỷVSC-1,5%VJC · Công nghiệp · -0,9% · GTGD 133 tỷ · vốn hoá ~103.588 tỷVJC-0,9%GEE · Công nghiệp · -3,4% · GTGD 93 tỷ · vốn hoá ~42.071 tỷGEE-3,4%VCG · Công nghiệp · -0,3% · GTGD 69 tỷ · vốn hoá ~10.771 tỷVCG-0,3%PVT · Công nghiệp · -0,2% · GTGD 65 tỷ · vốn hoá ~10.619 tỷPVT-0,2%GMD · Công nghiệp · +0,4% · GTGD 58 tỷ · vốn hoá ~22.899 tỷGMD+0,4%REE · Công nghiệp · +2,3% · GTGD 42 tỷ · vốn hoá ~29.468 tỷREE+2,3%VSI · Công nghiệp · +7,0% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~244 tỷVSI+7,0%VTP · Công nghiệp · -2,5% · GTGD 36 tỷ · vốn hoá ~9.287 tỷVTP-2,5%DPG · Công nghiệp · -2,6% · GTGD 33 tỷ · vốn hoá ~3.813 tỷDPG-2,6%HHV · Công nghiệp · -0,4% · GTGD 32 tỷ · vốn hoá ~5.488 tỷHHV-0,4%CTD · Công nghiệp · 0,0% · GTGD 28 tỷ · vốn hoá ~7.750 tỷCTD57 mã nhỏ khác · Công nghiệp · -1,4% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 103 tỷ+57 mã-1,4%Nguyên vật liệu · -1,5% (bình quân theo vốn hoá)NGUYÊN VẬT LIỆUHPG · Nguyên vật liệu · -1,4% · GTGD 469 tỷ · vốn hoá ~178.399 tỷHPG-1,4%BSR · Nguyên vật liệu · -0,9% · GTGD 181 tỷ · vốn hoá ~131.417 tỷBSR-0,9%NKG · Nguyên vật liệu · -2,8% · GTGD 95 tỷ · vốn hoá ~5.978 tỷNKG-2,8%PVD · Nguyên vật liệu · -1,2% · GTGD 79 tỷ · vốn hoá ~15.838 tỷPVD-1,2%HHP · Nguyên vật liệu · -6,9% · GTGD 64 tỷ · vốn hoá ~1.532 tỷHHP-6,9%GVR · Nguyên vật liệu · -2,8% · GTGD 58 tỷ · vốn hoá ~117.372 tỷGVR-2,8%DCM · Nguyên vật liệu · -0,9% · GTGD 54 tỷ · vốn hoá ~17.117 tỷDCM-0,9%HSG · Nguyên vật liệu · -1,4% · GTGD 42 tỷ · vốn hoá ~8.784 tỷHSG-1,4%YBM · Nguyên vật liệu · -7,0% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~296 tỷYBM-7,0%DPM · Nguyên vật liệu · 0,0% · GTGD 34 tỷ · vốn hoá ~13.405 tỷDPM0,0%VGC · Nguyên vật liệu · -2,1% · GTGD 22 tỷ · vốn hoá ~17.950 tỷVGC64 mã nhỏ khác · Nguyên vật liệu · -0,6% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 181 tỷ+64 mã-0,6%Tiêu dùng thiết yếu · -0,2% (bình quân theo vốn hoá)TIÊU DÙNG THIẾT YẾUMSN · Tiêu dùng thiết yếu · +2,0% · GTGD 466 tỷ · vốn hoá ~112.289 tỷMSN+2,0%VNM · Tiêu dùng thiết yếu · +0,5% · GTGD 192 tỷ · vốn hoá ~120.840 tỷVNM+0,5%BAF · Tiêu dùng thiết yếu · +0,7% · GTGD 65 tỷ · vốn hoá ~11.215 tỷBAF+0,7%MCH · Tiêu dùng thiết yếu · -2,4% · GTGD 63 tỷ · vốn hoá ~169.814 tỷMCH-2,4%SAB · Tiêu dùng thiết yếu · +1,1% · GTGD 48 tỷ · vốn hoá ~54.823 tỷSAB+1,1%HAG · Tiêu dùng thiết yếu · -2,2% · GTGD 34 tỷ · vốn hoá ~17.186 tỷHAG-2,2%SBT · Tiêu dùng thiết yếu · -0,2% · GTGD 24 tỷ · vốn hoá ~20.164 tỷSBT-0,2%ANV · Tiêu dùng thiết yếu · -1,1% · GTGD 23 tỷ · vốn hoá ~4.649 tỷANV-1,1%PAN · Tiêu dùng thiết yếu · -0,6% · GTGD 21 tỷ · vốn hoá ~4.316 tỷPAN-0,6%DBC · Tiêu dùng thiết yếu · 0,0% · GTGD 20 tỷ · vốn hoá ~6.679 tỷDBC0,0%24 mã nhỏ khác · Tiêu dùng thiết yếu · -0,0% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 43 tỷ+24 mã-0,0%Tiêu dùng không thiết yếu · -0,4% (bình quân theo vốn hoá)TIÊU DÙNG KHÔNG THIẾT YẾUMWG · Tiêu dùng không thiết yếu · -1,7% · GTGD 206 tỷ · vốn hoá ~108.446 tỷMWG-1,7%PNJ · Tiêu dùng không thiết yếu · -0,7% · GTGD 76 tỷ · vốn hoá ~7.774 tỷPNJ-0,7%VPL · Tiêu dùng không thiết yếu · +1,0% · GTGD 63 tỷ · vốn hoá ~174.400 tỷVPL+1,0%PLX · Tiêu dùng không thiết yếu · -1,0% · GTGD 48 tỷ · vốn hoá ~43.030 tỷPLX-1,0%DGW · Tiêu dùng không thiết yếu · -2,4% · GTGD 41 tỷ · vốn hoá ~8.600 tỷDGW-2,4%FRT · Tiêu dùng không thiết yếu · -0,7% · GTGD 40 tỷ · vốn hoá ~25.413 tỷFRT-0,7%PIT · Tiêu dùng không thiết yếu · +7,0% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~1 tỷPIT+7,0%COM · Tiêu dùng không thiết yếu · -7,0% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~466 tỷCOM-7,0%SMA · Tiêu dùng không thiết yếu · +6,9% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~186 tỷSMA+6,9%VNG · Tiêu dùng không thiết yếu · -7,0% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~1 tỷVNG-7,0%47 mã nhỏ khác · Tiêu dùng không thiết yếu · -1,0% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 111 tỷ+47 mã-1,0%CNTT · -3,6% (bình quân theo vốn hoá)CNTTFPT · CNTT · -4,0% · GTGD 618 tỷ · vốn hoá ~95.678 tỷFPT-4,0%CTR · CNTT · -2,7% · GTGD 25 tỷ · vốn hoá ~8.363 tỷCTR-2,7%CMG · CNTT · -2,2% · GTGD 5 tỷ · vốn hoá ~4.087 tỷCMG-2,2%ELC · CNTT · -3,6% · GTGD 5 tỷ · vốn hoá ~1.247 tỷELC-3,6%SGT · CNTT · +3,8% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~1.665 tỷSGT+3,8%ITD · CNTT · +5,3% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~338 tỷITD+5,3%ICT · CNTT · +0,6% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~551 tỷICT+0,6%1 mã nhỏ khác · CNTT · +6,2% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 0 tỷTiện ích · -0,5% (bình quân theo vốn hoá)TIỆN ÍCHUIC · Tiện ích · -6,8% · GTGD 0 tỷ · vốn hoá ~452 tỷUICPOW · Tiện ích · -1,2% · GTGD 56 tỷ · vốn hoá ~37.822 tỷPOWGAS · Tiện ích · -0,7% · GTGD 47 tỷ · vốn hoá ~178.378 tỷGAS28 mã nhỏ khác · Tiện ích · -0,1% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 35 tỷ12 mã nhỏ khác · Chăm sóc sức khỏe · -0,2% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 33 tỷ3 mã nhỏ khác · Ngành khác · -0,8% (bình quân theo vốn hoá) · GTGD 5 tỷ
  • Trần: 3
  • Tăng: 111
  • Đứng giá: 62
  • Giảm: 217
  • Sàn: 7

Phiên 06/11 · VN30

  • Vượt đỉnh nến trước
  • Trên giá đóng cửa trước
  • Đứng giá
  • Dưới giá đóng cửa trước
  • Thủng đáy nến trước
MãNgày · 1DTuần · 1WTháng · 1MQuý · 3MNăm · 1YĐiểm
VPL+1,0%+3,1%+3,1%+17,3%-1,4%+6
CTG+0,8%+5,1%+5,1%+6,2%-9,5%+6
STB+1,2%+5,6%+5,6%-5,4%+20,7%+5
MSN+2,0%+4,3%+4,3%+5,8%-5,2%+4
HDB+0,2%+0,4%+0,4%+6,4%-1,5%+4
SSI0,0%+5,7%+5,7%+1,5%-15,6%+3
VJC-0,9%+2,4%+2,4%+2,0%-16,2%+3
SAB+1,1%+0,5%+0,5%-0,7%-3,1%+1
VNM+0,5%+1,6%+1,6%-2,7%-2,5%+1
TCX+0,3%+5,5%+5,5%-0,5%-10,2%+1
SHB+0,5%+0,9%+0,9%-6,1%-33,3%0
VIB-0,7%+1,4%+1,4%+4,9%-8,9%0
HPG-1,4%+1,0%+1,0%+5,2%-10,1%0
VIC-1,5%-2,7%-2,7%+2,9%+38,3%-1
GAS-0,7%-5,0%-5,0%-9,6%+5,3%-2
TCB-1,4%+0,2%+0,2%-0,2%-5,0%-2
BSR-0,9%-4,9%-4,9%-16,4%+64,9%-4
VPB+0,7%-3,9%-3,9%-5,8%-1,3%-5
MWG-1,7%-0,4%-0,4%+3,2%-14,2%-5
VHM-1,9%-1,4%-1,4%-9,3%+4,0%-5
VRE-1,9%-1,2%-1,2%-2,5%-26,9%-6
SSB-2,3%-1,7%-1,7%-18,9%+2,2%-6
GVR-2,8%-6,2%-6,2%-12,0%+11,8%-6
MBB-1,3%-0,3%-0,3%-2,0%-5,0%-7
ACB-1,0%-3,1%-3,1%-3,6%-1,6%-8
VCB-1,1%-4,8%-4,8%-7,6%-6,0%-8
BID-0,9%-4,3%-4,3%-11,1%-11,2%-9
MCH-2,4%-3,9%-3,9%-6,6%-27,1%-9
LPB-2,6%-1,7%-1,7%-19,3%-10,1%-9
FPT-4,0%-3,6%-3,6%-19,4%-40,9%-10

Số trong ô: % giá hiện tại so với giá đóng cửa của nến trước. Điểm = tổng 5 khung (vượt đỉnh +2, trên đóng cửa +1, thủng đáy −2…), từ −10 đến +10. Tuần/tháng/quý/năm tính theo lịch.

Cách đọc

Một mã xanh ở MỘT khung chưa nói lên nhiều — có thể chỉ là nhịp hồi trong biên độ. Càng nhiều khung xanh đậm (vượt đỉnh nến trước) thì xu hướng tăng càng rõ; càng nhiều ô đỏ đậm (thủng đáy) thì xu hướng giảm càng rõ. Ô nhạt nghĩa là giá vẫn nằm trong biên độ của nến trước — đang đi ngang.

Watchlist

Đang tải…