VIXHOSE

CTCP Chứng khoán VIX · Chứng khoán

13.350+250(+1,91%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VIX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,91%
1 tuần
+11,25%
1 tháng
+12,18%
3 tháng
+2,30%
1 năm
-36,76%
2 năm
+61,43%
3 năm
+57,24%
5 năm
+39,64%
Tất cả
+460,92%
Trần
14.000
Sàn
12.200
TC
13.100
Mở
12.900
Cao
13.600
Thấp
12.850
KL
92.275.700
GT
1.225,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
849.20013.350
13.400437.900
1.118.90013.300
13.450582.200
202.80013.250
13.5002.046.500
Dư mua 2.170.900Dư bán 3.066.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+596,2 tỷ
20 phiên
+292,8 tỷ
60 phiên
+178,3 tỷ
1 năm
−1.542,2 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+93,4 tỷ+7,22 triệu cp
05/11+452,2 tỷ+33,84 triệu cp
04/11+37,9 tỷ+3,05 triệu cp
03/11−27,4 tỷ−2,30 triệu cp
02/11+40,2 tỷ+3,47 triệu cp
30/10−7,9 tỷ−638 nghìn cp
29/10+6,6 tỷ+530 nghìn cp
28/10+18,2 tỷ+1,47 triệu cp
27/10−14,2 tỷ−1,14 triệu cp
26/10−12,1 tỷ−949 nghìn cp
23/10+1,5 tỷ+120 nghìn cp
22/10−7,5 tỷ−594 nghìn cp
21/10−8,1 tỷ−639 nghìn cp
20/10−34,2 tỷ−2,85 triệu cp
19/10−31,7 tỷ−2,60 triệu cp
16/10−47,1 tỷ−3,94 triệu cp
15/10−61,1 tỷ−5,26 triệu cp
14/10−24,1 tỷ−2,09 triệu cp
13/10−21,1 tỷ−1,82 triệu cp
12/10−60,5 tỷ−5,16 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+16,9 tỷ
20 phiên
−21,2 tỷ
60 phiên
−584,2 tỷ
1 năm
−464,7 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+8,2 tỷ+621 nghìn cp
04/11+8,6 tỷ+694 nghìn cp
22/100 tỷ+2 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
19/100 tỷ−3 nghìn cp
16/10−2,4 tỷ−198 nghìn cp
15/10−1,2 tỷ−102 nghìn cp
14/10−0,3 tỷ−23 nghìn cp
13/10−0,9 tỷ−81 nghìn cp
12/10−2,0 tỷ−173 nghìn cp
09/10−3,7 tỷ−318 nghìn cp
08/10−24,5 tỷ−2,12 triệu cp
06/10−6,0 tỷ−515 nghìn cp
02/10+0,3 tỷ+23 nghìn cp
25/09+0,3 tỷ+23 nghìn cp
24/09+0,1 tỷ+9 nghìn cp
23/09−0,6 tỷ−48 nghìn cp
22/09+3,5 tỷ+271 nghìn cp
21/09+0,3 tỷ+20 nghìn cp
18/09−1,1 tỷ−87 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,4−0,4−12,40,36,0−4,5−23,113,9−12,8−2,411,3−26,2
20250,415,77,0−2,514,3−2,0114,238,1−4,2−22,5−12,5−8,2139,7
20242,04,912,3−18,06,9−8,9−14,28,0−1,3−8,7−8,2−1,9−28,0
202321,7−16,917,13,235,715,345,326,1−20,4−23,536,24,3202,9
2022−21,815,5−1,6−31,2−15,4−31,731,029,9−28,0−23,44,8−17,4−71,3
2021−0,251,1−10,710,2−15,7−1,8−21,423,91,924,064,7−9,7124,8
20205,0−4,8−10,90,01,938,033,621,115,415,118,441,7351,3
2019−8,72,54,3−6,50,0−5,1−6,0−5,7−1,5−6,91,7−3,3−30,8
2018−12,0−3,4−6,4−16,70,90,08,114,210,29,95,4−1,73,6
201717,1−5,23,30,00,018,10,09,9−7,41,860,9−10,3102,4
TB0,45,90,2−6,13,51,716,717,9−4,8−3,719,0−0,788,3
% năm tăng60%50%50%30%60%30%50%90%30%40%78%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VIX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…