HHPHOSE

CTCP HHP Global · SX Phụ trợ

16.750−1.250(-6,94%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HHP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-6,94%
1 tuần
-4,01%
1 tháng
-5,63%
3 tháng
+16,56%
1 năm
+47,45%
2 năm
+96,14%
3 năm
+86,32%
5 năm
+40,05%
Tất cả
+55,09%
Trần
19.250
Sàn
16.750
TC
18.000
Mở
16.750
Cao
17.700
Thấp
16.750
KL
2.496.200
GT
41,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
16.750305.100
16.9001.000
16.95016.600
Dư mua 0Dư bán 322.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+1,9 tỷ
20 phiên
−12,0 tỷ
60 phiên
−17,8 tỷ
1 năm
−12,8 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,8 tỷ+49 nghìn cp
05/11−0,8 tỷ−47 nghìn cp
04/11+2,8 tỷ+165 nghìn cp
03/11−0,7 tỷ−38 nghìn cp
02/11−0,2 tỷ−12 nghìn cp
30/100 tỷ−100 cp
29/10−0,5 tỷ−28 nghìn cp
28/10−1,5 tỷ−84 nghìn cp
27/10+1,3 tỷ+72 nghìn cp
26/10−0,5 tỷ−30 nghìn cp
23/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
22/10−0,6 tỷ−38 nghìn cp
21/10−0,5 tỷ−29 nghìn cp
20/10−1,7 tỷ−103 nghìn cp
19/10−1,0 tỷ−58 nghìn cp
16/10−0,6 tỷ−36 nghìn cp
15/10+0,5 tỷ+32 nghìn cp
14/10−7,7 tỷ−417 nghìn cp
13/10−0,7 tỷ−41 nghìn cp
12/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 28/10/2026
5 phiên
−13,0 tỷ
20 phiên
−3,8 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/10−15,1 tỷ−800 nghìn cp
29/09+13,6 tỷ+800 nghìn cp
26/08−1,8 tỷ−111 nghìn cp
24/08+1,7 tỷ+111 nghìn cp
11/08−11,4 tỷ−656 nghìn cp
06/08+9,2 tỷ+656 nghìn cp
20/020 tỷ−51 cp
29/100 tỷ−84 cp
14/100 tỷ−41 cp
14/03−0,3 tỷ−32 nghìn cp
13/03−0,3 tỷ−24 nghìn cp
05/02+0,6 tỷ+56 nghìn cp
27/090 tỷ−69 cp
21/090 tỷ−100 cp
29/080 tỷ−80 cp
16/080 tỷ−91 cp
26/070 tỷ−296 cp
30/050 tỷ−32 cp
18/050 tỷ−100 cp
19/040 tỷ−40 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202616,713,2−12,02,311,8−1,44,813,19,0−1,1−4,060,7
2025−0,45,82,3−1,7−0,96,06,0−7,85,617,97,1−7,534,5
20240,35,71,4−11,9−2,5−1,18,2−0,7−2,6−1,6−6,9−3,6−15,5
202312,3−5,4−1,743,8−10,9−2,39,7−0,9−3,6−13,28,41,030,1
2022−12,03,48,7−14,9−6,3−8,1−1,50,9−4,0−1,2−4,1−2,4−36,0
2021−12,917,428,8−34,4−9,34,2−9,716,03,919,4−1,0−8,9−4,3
20203,30,03,24,7−13,3−6,9−2,73,81,83,610,48,614,9
20191,31,40,64,56,1−0,6−25,00,81,76,1−3,32,6−7,8
201811,830,6−6,80,0
TB1,15,23,9−1,0−3,1−1,3−1,33,22,66,70,5−1,32,3
% năm tăng63%75%75%50%25%25%50%63%67%56%38%38%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HHP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…