SSBHOSE

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á · Ngân hàng

14.800−350(-2,31%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SSB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,31%
1 tuần
-1,66%
1 tháng
-11,90%
3 tháng
-2,63%
1 năm
+2,21%
2 năm
+5,56%
3 năm
-19,91%
5 năm
-16,81%
Tất cả
+79,39%
Trần
16.200
Sàn
14.100
TC
15.150
Mở
14.900
Cao
15.000
Thấp
14.750
KL
982.600
GT
14,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
62.80014.800
14.8505.900
76.20014.750
14.9008.600
48.70014.700
14.9501.400
Dư mua 187.700Dư bán 15.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+4,3 tỷ
20 phiên
+0,5 tỷ
60 phiên
+418,3 tỷ
1 năm
+450,4 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+1,4 tỷ+91 nghìn cp
05/11−1,3 tỷ−87 nghìn cp
04/11+3,0 tỷ+200 nghìn cp
03/11+0,2 tỷ+14 nghìn cp
02/11+1,1 tỷ+71 nghìn cp
30/10−0,6 tỷ−39 nghìn cp
29/10−0,5 tỷ−31 nghìn cp
28/10−3,7 tỷ−237 nghìn cp
27/10−0,2 tỷ−15 nghìn cp
26/10−6,2 tỷ−380 nghìn cp
23/10+5,4 tỷ+333 nghìn cp
22/10−2,5 tỷ−153 nghìn cp
21/10+3,0 tỷ+190 nghìn cp
20/10−0,5 tỷ−31 nghìn cp
19/10−0,6 tỷ−40 nghìn cp
16/10−1,4 tỷ−90 nghìn cp
15/10+4,5 tỷ+287 nghìn cp
14/10−0,8 tỷ−51 nghìn cp
13/10+2,8 tỷ+173 nghìn cp
12/10−2,5 tỷ−149 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−2,2 tỷ
20 phiên
−1,9 tỷ
60 phiên
+2,5 tỷ
1 năm
−17,4 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+1,3 tỷ+85 nghìn cp
04/11−0,3 tỷ−22 nghìn cp
03/11−1,9 tỷ−128 nghìn cp
02/11+0,5 tỷ+30 nghìn cp
30/10−1,8 tỷ−117 nghìn cp
29/10−1,9 tỷ−119 nghìn cp
28/10+0,8 tỷ+47 nghìn cp
27/10+2,9 tỷ+184 nghìn cp
26/10+0,6 tỷ+37 nghìn cp
23/10+1,2 tỷ+76 nghìn cp
22/10−2,1 tỷ−131 nghìn cp
21/10−5,5 tỷ−343 nghìn cp
20/10−0,4 tỷ−24 nghìn cp
19/10+2,6 tỷ+158 nghìn cp
16/10+2,0 tỷ+126 nghìn cp
15/10−3,9 tỷ−252 nghìn cp
14/10+1,1 tỷ+69 nghìn cp
13/100 tỷ−2 nghìn cp
12/10−0,2 tỷ−9 nghìn cp
09/10+3,0 tỷ+175 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,7−1,50,3−1,41,015,7−4,010,06,7−17,5−1,72,2
202511,93,50,7−5,90,0−1,47,49,8−9,9−8,2−2,30,94,2
2024−4,20,0−3,5−0,4−2,3−3,24,80,1−11,2−3,02,7−1,4−20,4
20232,8−6,1−0,91,6−5,07,27,7−3,6−11,03,2−12,45,8−12,6
2022−7,3−10,07,5−3,4−8,011,60,81,3−5,21,2−2,69,1−7,4
2021−4,651,90,8−2,9−1,7−0,49,66,715,2
TB0,3−2,80,8−2,46,35,12,32,6−5,2−2,5−1,65,9−9,1
% năm tăng40%20%60%17%33%67%67%67%17%50%40%80%25%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SSB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…