Biến động cổ phiếu
Mã nào đang dao động mạnh bất thường? Biên độ phiên so với trung bình 14 phiên trước của chính mã đó.
Biến động phiên 06/11
Thanh = biên độ phiên (% giá). Vạch đen = trung bình 14 phiên trước của chính mã đó.
- Tăng
- Giảm
- Đứng giá
- Độ đậm:
- ≥ 1,5× trung bình
- Trên trung bình
- Êm
| Mã | Biên độ phiên | Hôm nay | TB 14 | So TB | ±% |
|---|---|---|---|---|---|
| FPT | ▼ 4,0% | 3,3% | 1,2× | -4,0% | |
| MSN | ▲ 3,9% | 2,4% | 1,6× | +2,0% | |
| MCH | ▼ 3,8% | 1,7% | 2,2× | -2,4% | |
| TCX | ▲ 3,5% | 3,2% | 1,1× | +0,4% | |
| STB | ▲ 3,3% | 3,2% | 1,0× | +1,2% | |
| BSR | ▼ 3,2% | 3,8% | 0,9× | -0,9% | |
| SSI | 3,2% | 2,7% | 1,2× | 0,0% | |
| HDB | ▲ 2,9% | 2,8% | 1,0× | +0,2% | |
| VRE | ▼ 2,9% | 3,2% | 0,9× | -1,9% | |
| GAS | ▼ 2,8% | 2,9% | 1,0× | -0,7% | |
| GVR | ▼ 2,8% | 2,8% | 1,0× | -2,8% | |
| VJC | ▼ 2,8% | 2,4% | 1,2× | -0,9% | |
| VPB | ▲ 2,7% | 3,1% | 0,9× | +0,7% | |
| SAB | ▲ 2,7% | 1,1% | 2,4× | +1,1% | |
| SSB | ▼ 2,6% | 3,1% | 0,8× | -2,3% | |
| LPB | ▼ 2,6% | 3,6% | 0,7× | -2,6% | |
| MBB | ▼ 2,6% | 1,8% | 1,4× | -1,3% | |
| CTG | ▲ 2,5% | 1,9% | 1,3× | +0,8% | |
| VIC | ▼ 2,4% | 3,7% | 0,7× | -1,5% | |
| SHB | ▲ 2,3% | 2,3% | 1,0× | +0,5% | |
| HPG | ▼ 2,1% | 2,5% | 0,8× | -1,4% | |
| VPL | ▲ 2,1% | 3,0% | 0,7× | +1,0% | |
| VHM | ▼ 2,1% | 3,8% | 0,5× | -1,9% | |
| MWG | ▼ 2,0% | 2,0% | 1,0× | -1,7% | |
| BID | ▼ 1,9% | 2,4% | 0,8× | -0,9% | |
| TCB | ▼ 1,8% | 2,3% | 0,8× | -1,4% | |
| VIB | ▼ 1,8% | 2,0% | 0,9× | -0,7% | |
| ACB | ▼ 1,7% | 2,1% | 0,8× | -1,0% | |
| VCB | ▼ 1,7% | 2,1% | 0,8× | -1,1% | |
| VNM | ▲ 1,6% | 1,3% | 1,2× | +0,5% |
+ là mã bạn thêm ngoài rổ. Biên độ phiên = max(cao − thấp, |cao − đóng cửa hôm trước|, |thấp − đóng cửa hôm trước|) ÷ đóng cửa hôm trước.
Lịch sử biến động 30 phiên
Mỗi ô là biên độ một phiên — ô càng đậm, giá chạy càng xa. Xếp theo trung bình 14 phiên, cao xuống thấp.
< 1,5%> 6,0%
28/0929/0930/0901/1002/1005/1006/1007/1008/1009/1012/1013/1014/1015/1016/1019/1020/1021/1022/1023/1026/1027/1028/1029/1030/1002/1103/1104/1105/1106/11TB 14VHM3,8%BSR3,8%VIC3,7%LPB3,6%FPT3,3%VRE3,2%TCX3,2%STB3,2%VPB3,1%SSB3,1%VPL3,0%GAS2,9%GVR2,8%HDB2,8%SSI2,7%HPG2,5%VJC2,4%MSN2,4%BID2,4%SHB2,3%TCB2,3%VCB2,1%ACB2,1%VIB2,0%MWG2,0%CTG1,9%MBB1,8%MCH1,7%VNM1,3%SAB1,1%