HHVHOSE

CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả · Xây dựng

9.560−40(-0,42%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HHV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,42%
1 tuần
+2,80%
1 tháng
+6,46%
3 tháng
-4,88%
1 năm
-27,85%
2 năm
-5,72%
3 năm
-16,51%
5 năm
-33,89%
Tất cả
+23,67%
Trần
10.250
Sàn
8.930
TC
9.600
Mở
9.400
Cao
9.590
Thấp
9.400
KL
1.574.200
GT
14,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20.0009.460
9.50023.400
62.3009.450
9.5205.200
15.3009.440
9.53010.100
Dư mua 97.600Dư bán 38.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+22,1 tỷ
20 phiên
+6,6 tỷ
60 phiên
−9,1 tỷ
1 năm
+54,6 tỷ

Mua ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+4,7 tỷ+491 nghìn cp
05/11+0,2 tỷ+22 nghìn cp
04/11+4,7 tỷ+502 nghìn cp
03/11+5,8 tỷ+631 nghìn cp
02/11+6,7 tỷ+732 nghìn cp
30/10−1,8 tỷ−196 nghìn cp
29/10−1,6 tỷ−173 nghìn cp
28/10+1,1 tỷ+119 nghìn cp
27/10+3,3 tỷ+348 nghìn cp
26/10−2,5 tỷ−264 nghìn cp
23/10+2,1 tỷ+214 nghìn cp
22/10−0,3 tỷ−32 nghìn cp
21/10−0,9 tỷ−98 nghìn cp
20/10+1,1 tỷ+116 nghìn cp
19/10−10,8 tỷ−1,15 triệu cp
16/10−0,4 tỷ−46 nghìn cp
15/10−8,4 tỷ−906 nghìn cp
14/10−1,5 tỷ−170 nghìn cp
13/10−0,7 tỷ−81 nghìn cp
12/10+6,0 tỷ+670 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−29,1 tỷ
20 phiên
−27,8 tỷ
60 phiên
−140,2 tỷ
1 năm
−223,7 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+900 cp
03/11−22,4 tỷ−2,41 triệu cp
02/11−5,0 tỷ−535 nghìn cp
30/10−1,8 tỷ−190 nghìn cp
28/100 tỷ−800 cp
26/10−0,1 tỷ−16 nghìn cp
22/10+2,0 tỷ+206 nghìn cp
20/100 tỷ+900 cp
12/100 tỷ−1 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp
07/100 tỷ0 cp
06/100 tỷ0 cp
05/100 tỷ0 cp
02/100 tỷ0 cp
01/100 tỷ0 cp
30/090 tỷ0 cp
29/090 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
14/090 tỷ+900 cp
27/08−0,5 tỷ−50 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−7,22,4−1,61,6−6,7−2,2−8,30,9−9,92,62,8−23,6
20255,13,2−3,5−3,33,01,78,815,610,2−9,2−3,7−5,521,3
2024−0,3−0,30,3−17,94,3−7,5−3,24,53,4−3,7−6,46,4−20,8
202344,5−10,310,2−4,414,311,15,2−5,03,2−19,419,09,187,5
2022−16,02,53,2−22,6−11,9−28,525,32,3−9,1−24,5−8,65,6−63,2
20210,016,411,2−15,921,6−19,1−3,323,9−6,42,421,95,558,3
2020−14,146,8−26,339,09,7−8,33,05,9−5,5−2,9−2,45,633,9
20190,00,00,020,00,00,30,037,4−5,529,5−29,50,042,8
2018−14,30,014,60,80,7−3,10,00,05,20,00,00,01,6
20170,00,030,00,00,00,00,0−0,20,00,00,00,029,8
TB−0,26,13,8−0,33,5−5,62,88,5−1,4−2,5−1,13,021,2
% năm tăng20%50%60%40%60%30%40%70%40%30%22%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HHV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…