NABHOSE

Ngân hàng TMCP Nam Á · Ngân hàng

12.600−50(-0,40%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NAB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,40%
1 tuần
-0,40%
1 tháng
-2,33%
3 tháng
+5,88%
1 năm
+5,70%
2 năm
+18,53%
3 năm
+63,00%
5 năm
+96,57%
Tất cả
+167,52%
Trần
13.500
Sàn
11.800
TC
12.650
Mở
12.550
Cao
12.650
Thấp
12.450
KL
715.300
GT
9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.30012.550
12.60041.900
89.10012.500
12.65094.200
94.90012.450
12.700102.600
Dư mua 188.300Dư bán 238.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+12,2 tỷ
20 phiên
+26,8 tỷ
60 phiên
−6,1 tỷ
1 năm
−47,1 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+7,8 tỷ+621 nghìn cp
05/11−2,2 tỷ−175 nghìn cp
04/11+3,2 tỷ+253 nghìn cp
03/11+3,2 tỷ+255 nghìn cp
02/11+0,2 tỷ+15 nghìn cp
30/10+2,1 tỷ+165 nghìn cp
29/10+2,1 tỷ+170 nghìn cp
28/10−2,0 tỷ−160 nghìn cp
27/10+1,0 tỷ+82 nghìn cp
26/10+1,0 tỷ+77 nghìn cp
23/10+5,3 tỷ+426 nghìn cp
22/10+0,9 tỷ+78 nghìn cp
21/10+1,9 tỷ+156 nghìn cp
20/10+1,4 tỷ+117 nghìn cp
19/10−3,5 tỷ−295 nghìn cp
16/10+0,2 tỷ+19 nghìn cp
15/10+0,4 tỷ+36 nghìn cp
14/10+5,0 tỷ+419 nghìn cp
13/10−0,5 tỷ−43 nghìn cp
12/10−0,6 tỷ−52 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+1,1 tỷ
20 phiên
−116,4 tỷ
60 phiên
−96,3 tỷ
1 năm
+67,9 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−2 nghìn cp
03/11+0,6 tỷ+48 nghìn cp
02/11+0,2 tỷ+20 nghìn cp
26/100 tỷ−3 nghìn cp
20/10+0,3 tỷ+29 nghìn cp
19/100 tỷ−2 nghìn cp
16/100 tỷ+2 nghìn cp
14/10−0,3 tỷ−24 nghìn cp
13/100 tỷ−700 cp
12/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
09/100 tỷ+2 nghìn cp
08/10+0,3 tỷ+22 nghìn cp
06/10−25,4 tỷ−2,12 triệu cp
02/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp
01/100 tỷ−700 cp
28/09−92,6 tỷ−6,99 triệu cp
25/09+0,3 tỷ+24 nghìn cp
24/09+0,1 tỷ+6 nghìn cp
23/090 tỷ−400 cp
22/09+0,2 tỷ+13 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,1−1,0−6,98,1−0,412,8−8,0−4,96,52,8−0,45,7
20256,04,7−5,9−0,61,30,012,66,3−8,4−3,10,40,012,1
20242,65,10,90,9−5,40,418,78,91,2−4,1−1,61,230,3
202327,7−9,43,11,919,815,59,87,36,1−7,86,910,1127,9
20220,53,10,0−12,3−12,3−13,35,11,5−13,1−10,1−3,2−1,4−45,1
2021−14,010,26,313,551,5−13,3−11,61,9−1,55,710,9−4,049,9
2020−7,37,1
TB3,62,1−0,41,99,10,44,43,5−1,5−2,81,02,235,0
% năm tăng67%67%50%67%50%50%67%83%50%33%50%50%80%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…