Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 286 mã KL TB20 ≥ 100.000 cpPhiên 06/11
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| DCSUPCOM— | +20,00% | 600 | 124.900 |
| BGEUPCOM— | +14,81% | 3.100 | 3,03 tr |
| TCDUPCOM— | +10,00% | 1.100 | 967.400 |
| PASUPCOM— | +5,88% | 1.800 | 29.000 |
| BCEHOSEBất động sản | +5,49% | 6.340 | 150.000 |
| VNDHOSEChứng khoán | +5,28% | 14.950 | 40,46 tr |
| KDHHOSEBất động sản | +5,23% | 15.100 | 28,48 tr |
| TALHOSEBất động sản | +5,04% | 23.950 | 412.000 |
| CIGHOSEKL mỏng · 5.100 cp | +4,84% | 6.070 | 5.100 |
| HDGHOSEBất động sản | +4,55% | 16.100 | 4,34 tr |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| DSTHNXCông nghệ và thông tin | -9,26% | 4.900 | 314.800 |
| TIGHNXBất động sản | -8,33% | 4.400 | 1,04 tr |
| HHPHOSESX Phụ trợ | -6,94% | 16.750 | 3,83 tr |
| KOSHOSEBất động sản | -6,84% | 3.680 | 15,26 tr |
| AAHUPCOM— | -5,88% | 1.600 | 67.300 |
| DGTUPCOM— | -5,41% | 3.500 | 281.700 |
| VNEUPCOM— | -5,00% | 1.900 | 69.700 |
| APIHNXBất động sản | -4,76% | 4.000 | 394.800 |
| TDPHOSESX Nhựa - Hóa chất | -4,72% | 27.250 | 165.100 |
| TNHHOSEChăm sóc sức khỏe | -4,69% | 6.510 | 206.600 |